Ngữ pháp tiếng Anh (77 bài)
- Thì hiện tại đơn – Present Simple · A2
- Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous · A2
- Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect · B1
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous · B1
- Thì quá khứ đơn – Past Simple · A2
- Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous · B1
- Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect · B1
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous · B2
- Diễn đạt tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn – Future: will / be going to / Present Continuous · B1
- Tương lai tiếp diễn & tương lai hoàn thành – Future Continuous & Future Perfect · B2
- Used to, would, be used to, get used to – Used to / would / be used to / get used to · B1
- Động từ trạng thái và động từ hành động – Stative vs Dynamic Verbs · B1
- Chọn thì trong IELTS Writing Task 1 & Speaking – Choosing Tenses for IELTS · B2
- Động từ khuyết thiếu: khả năng & sự cho phép – Modals of Ability & Permission · A2
- Động từ khuyết thiếu: bắt buộc & lời khuyên – Modals of Obligation & Advice · B1
- Động từ khuyết thiếu: khả năng xảy ra & suy đoán – Modals of Possibility & Deduction · B2
- Câu bị động – Passive Voice · B1
- Bị động tường thuật & thể sai khiến – Passive Reporting & Causative · B2
- Câu điều kiện loại 0 và loại 1 – Zero & First Conditionals · A2
- Câu điều kiện loại 2 và loại 3 – Second & Third Conditionals · B1
- Điều kiện hỗn hợp, unless & wish – Mixed Conditionals, Unless & Wish · B2
- Câu tường thuật – Reported Speech · B1
- Danh động từ và động từ nguyên mẫu có to – Gerund vs To-infinitive · B1
- Mạo từ a/an/the và không mạo từ – Articles · A2
- Danh từ đếm được, không đếm được & lượng từ – Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers · A2
- Tính từ, trạng từ & trật tự từ – Adjectives vs Adverbs & Word Order · A2
- So sánh hơn & so sánh nhất – Comparatives & Superlatives · B1
- Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn & giới từ đi kèm – Prepositions of Time & Place, Dependent Prepositions · B1
- Sự hòa hợp chủ ngữ – động từ – Subject–Verb Agreement · B1
- Mệnh đề quan hệ – Relative Clauses · B1
- Mệnh đề danh từ – Noun Clauses · B2
- Mệnh đề trạng ngữ & từ nối – Adverbial Clauses & Linking · B1
- Câu phức cho IELTS Writing band 7+ – Complex Sentences for Band 7+ · B2
- Đảo ngữ & câu chẻ để nhấn mạnh – Inversion & Cleft Sentences · C1
- Từ loại & 5 mẫu câu cơ bản – Parts of Speech & Basic Sentence Patterns · A2
- Cấu tạo từ: hậu tố & tiền tố – Word Formation: Suffixes & Prefixes · B1
- Đại từ: nhân xưng, sở hữu, phản thân, one/ones – Pronouns · A2
- Từ hạn định: this/that, some/any, each/every, both/either, other – Determiners · B1
- There is/are & "it" làm chủ ngữ giả – There is / There are & Empty "it" · A2
- Câu hỏi: Yes/No, Wh-, chủ ngữ – tân ngữ, câu hỏi gián tiếp – Questions · A2
- Câu hỏi đuôi & câu trả lời ngắn – Question Tags & Short Answers · B1
- Câu mệnh lệnh, Let's & lời đề nghị – Imperatives, Let's & Suggestions · A2
- Số, ngày tháng, phần trăm, phân số & ước lượng – Numbers, Dates, Percentages & Approximations · B1
- Tính từ -ing / -ed & tính từ + giới từ – -ing vs -ed Adjectives & Adjective + Preposition · B1
- So, such, too, enough & so…that / such…that – So / Such / Too / Enough · B1
- Trạng từ tần suất, mức độ, trạng từ câu & vị trí – Adverbs of Frequency, Degree & Sentence Adverbs · B2
- Mệnh đề phân từ – Participle Clauses · B2
- Thức giả định & cấu trúc đề xuất – The Subjunctive & Mandative Structures · C1
- Had better, would rather, would prefer, it's time – Had better, Would rather, Would prefer, It's (high) time · B2
- Ngữ pháp của cụm động từ – Phrasal Verbs: Separable, Inseparable & Three-part · B2
- Giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ – Dependent Prepositions · B2
- Quy chiếu & thay thế để liên kết – Reference & Substitution for Cohesion · B2
- Ngôn ngữ thận trọng (hedging) – Hedging & Cautious Language · C1
- Danh từ hóa trong văn học thuật – Nominalisation · C1
- Cấu trúc song song & so sánh đúng – Parallel Structure & Faulty Comparisons · B2
- Dấu câu cho IELTS Writing – Punctuation: Commas, Semicolons, Colons, Apostrophes, Hyphens · B2
- Tương lai trong quá khứ – Future in the Past: was going to, was about to, would · B2
- Các cách thay thế cho “if” – Alternatives to If · C1
- Nhấn mạnh & đa dạng câu – Emphasis: Emphatic do, Fronting, Cleft Sentences · C1
- Sự phối hợp thì & mệnh đề thời gian – Sequence of Tenses & Time Clauses · B1
- Diễn tả số lượng nâng cao – Advanced Quantifiers · B2
- Viết lại câu (1): các cấu trúc tương đương – Sentence Transformation: Equivalent Structures · B2
- Viết lại câu (2): kỹ thuật paraphrase IELTS – Paraphrasing Techniques for IELTS · B2
- Danh từ: số nhiều đặc biệt, ghép, sở hữu, tập hợp – Nouns: Irregular Plurals, Compounds, Possessives, Collectives · B1
- Các loại động từ – Verb Types: Transitive, Intransitive, Linking, Ditransitive · B1
- Liên từ – Conjunctions: Coordinating, Correlative, Subordinating · B1
- Câu tường thuật nâng cao – Advanced Reported Speech · B2
- Phân loại câu & "range of structures" – Sentence Types and Grammatical Range · B1
- Số nhiều của danh từ – Plural Nouns · B1
- Sở hữu cách – The Possessive Case · B1
- Tính từ đặc biệt – Special Uses of Adjectives · B2
- So sánh đặc biệt – Special Comparative Structures · B2
- Quy tắc thêm -ed/-ing/-s và cách phát âm – Spelling & Pronunciation of -ed, -ing and -s · A2
- Cụm từ & mệnh đề chỉ mục đích và kết quả – Clauses & Phrases of Purpose and Result · B2
- Cụm từ & mệnh đề chỉ nguyên nhân và tương phản – Clauses & Phrases of Reason and Contrast · B2
- As if, It's time, would rather + quá khứ giả định – As if, It's Time, Would Rather & the Unreal Past · B2
- Thành ngữ & văn phong – Idioms & Register · B2
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.