⚖️ So, such, too, enough & so…that / such…that (So / Such / Too / Enough) · B1
Nhấn mạnh mức độ bằng so/such, diễn tả "quá… đến nỗi không thể" bằng too, "đủ… để" bằng enough, và nêu kết quả bằng so…that / such…that.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| So … that | S + V + so + adj / adv + that + kết quả The rent was so high that we had to move. |
| Such … that | S + V + such (a/an) + adj + N + that + kết quả It was such a long flight that I couldn't sleep. |
| Too … to | S + be + too + adj + (for sb) to V The test was too difficult for most students to finish. |
| Adj + enough | S + be + adj + enough + to V She isn't old enough to drive. |
| Enough + N | S + V + enough + N + (to V) Many hospitals don't have enough staff. |
Cách dùng
- So + adj / adv: nhấn mạnh
Prices have risen so quickly. – Giá cả tăng nhanh quá. - Such + (a/an) + adj + N: nhấn mạnh có danh từ
Vietnam has such friendly people. – Người Việt Nam thân thiện thật. - Too: quá mức, mang nghĩa tiêu cực / không thể
The city centre is too crowded to drive through at rush hour. – Trung tâm thành phố quá đông để lái xe qua giờ cao điểm. - Enough: đủ (sau tính từ, trước danh từ)
The salary is high enough to support a family. – Mức lương đủ cao để nuôi một gia đình. - So many / so much / so few / so little + N
There were so many applicants that the deadline was extended. – Có nhiều ứng viên đến nỗi hạn chót được gia hạn.
| Cấu trúc | Đúng | Sai |
| so + adj | so cold | such cold |
| such + a + adj + N | such a cold day | so cold day |
| such + adj + N số nhiều / không đếm được | such cold weather | such a cold weather |
| so many / much + N | so many cars | such many cars |
| adj + enough | big enough | enough big |
| enough + N | enough space | space enough (cổ) |
Lỗi hay gặp
❌ It was so a beautiful beach.
✅ It was such a beautiful beach.
Có a + tính từ + danh từ → dùng such.
❌ He is enough tall to play basketball.
✅ He is tall enough to play basketball.
Enough đứng SAU tính từ.
❌ The weather was too hot that we stayed inside.
✅ The weather was so hot that we stayed inside.
Kết quả với that dùng so…that; too đi với to V.
Ứng dụng trong IELTS
So…that / such…that giúp nối nguyên nhân – kết quả trong một câu phức, ăn điểm Grammatical Range. Not… enough và too… to là cách lịch sự để nêu hạn chế trong Task 2.
✏️ Làm bài tập So / Such / Too / Enough →← Tính từ -ing / -ed & tính từ + giới từTrạng từ tần suất, mức độ, trạng từ câu & vị trí →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.