Từ vựng theo chủ đề (83 bộ)
Từ vựng IELTS theo chủ đề
- Giáo dục – 12 từ
- Môi trường – 12 từ
- Công nghệ – 12 từ
- Sức khỏe – 12 từ
- Công việc – 12 từ
- Xã hội & Gia đình – 12 từ
- Tội phạm & Luật – 12 từ
- Truyền thông & Quảng cáo – 12 từ
- Đô thị & Giao thông – 12 từ
- Du lịch – 12 từ
- Văn hóa & Nghệ thuật – 20 từ
- Thể thao & Giải trí – 20 từ
- Khoa học & Nghiên cứu – 20 từ
- Chính phủ & Chính trị – 20 từ
- Kinh tế & Tài chính – 20 từ
- Năng lượng – 20 từ
- Động vật & Thiên nhiên – 20 từ
- Nhà ở & Kiến trúc – 20 từ
- Mua sắm & Tiêu dùng – 20 từ
- Khám phá vũ trụ – 20 từ
- Ngôn ngữ & Giao tiếp – 20 từ
- Thực phẩm & Nông nghiệp – 20 từ
Từ vựng IELTS Writing
- Writing Task 1 – Xu hướng – 12 từ
- Writing Task 2 – Học thuật – 12 từ
- Từ nối & liên kết câu – 50 từ
- Collocation band 7+ – 60 từ
- Nêu quan điểm & lập luận – 30 từ
Từ vựng IELTS Speaking
- Phrasal verbs thông dụng – 60 từ
- Thành ngữ cho Speaking – 50 từ
- Tính từ miêu tả (Part 2) – 40 từ
Từ học thuật AWL
- AWL Sublist 1 – 60 từ
- AWL Sublist 2 – 60 từ
- AWL Sublist 3 – 60 từ
- AWL Sublist 4 – 60 từ
- AWL Sublist 5 – 60 từ
- AWL Sublist 6 – 60 từ
- AWL Sublist 7 – 60 từ
- AWL Sublist 8 – 60 từ
- AWL Sublist 9 – 60 từ
- AWL Sublist 10 – 30 từ
Từ vựng cốt lõi NGSL
- Từ cốt lõi 1–281 – 281 từ
- Từ cốt lõi 282–562 – 281 từ
- Từ cốt lõi 563–843 – 281 từ
- Từ cốt lõi 844–1124 – 281 từ
- Từ cốt lõi 1125–1405 – 281 từ
- Từ cốt lõi 1406–1686 – 281 từ
- Từ cốt lõi 1687–1967 – 281 từ
- Từ cốt lõi 1968–2248 – 281 từ
- Từ cốt lõi 2249–2529 – 281 từ
- Từ cốt lõi 2530–2809 – 280 từ
Từ vựng TOEIC
- TOEIC 1–125 – 125 từ
- TOEIC 126–250 – 125 từ
- TOEIC 251–375 – 125 từ
- TOEIC 376–500 – 125 từ
- TOEIC 501–625 – 125 từ
- TOEIC 626–750 – 125 từ
- TOEIC 751–875 – 125 từ
- TOEIC 876–1000 – 125 từ
- TOEIC 1001–1125 – 125 từ
- TOEIC 1126–1250 – 125 từ
Từ vựng chuyên ngành
- Công nghệ thông tin – 150 từ
- Kinh doanh & Tài chính – 150 từ
- Y khoa & Sức khỏe – 150 từ
- Kỹ thuật & Sản xuất – 150 từ
- Luật & Hành chính – 150 từ
- Marketing & Truyền thông – 150 từ
- Khoa học & Môi trường – 150 từ
- Du lịch & Khách sạn – 150 từ
- Giáo dục & Nghiên cứu học thuật – 150 từ
- Logistics & Xuất nhập khẩu – 150 từ
Từ vựng theo kỳ thi
- IELTS Listening – Section 1–4 hay gặp – 126 từ
- IELTS Reading – từ học thuật & paraphrase – 120 từ
- IELTS Writing – Task 1 & Task 2 – 121 từ
- IELTS Speaking – từ & cụm tự nhiên Part 1–3 – 116 từ
- TOEFL iBT – từ học thuật đại học – 123 từ
- TOEIC Listening – Part 1–4 hay gặp – 108 từ
- TOEIC Reading – Part 5–7: collocation & thuật ngữ – 107 từ
- TOEFL Listening – hội thoại trong campus – 102 từ
- TOEFL Lectures – từ theo ngành học – 113 từ
- TOEIC Part 5–7 – văn phòng, nhân sự, mua hàng, tài chính – 107 từ
- TOEIC – du lịch, khách sạn, sự kiện, sản xuất – 106 từ
- IELTS General – đời sống, nhà ở, dịch vụ, công việc – 112 từ
- IELTS General – cụm từ viết thư – 98 từ
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.