🧱 Từ cốt lõi 282–562 · Từ vựng cốt lõi NGSL · 281 từ
Từ giao tiếp hằng ngày – gặp ở mọi bài nghe và đọc
🃏 Học bộ này bằng flashcard (miễn phí) →| age n | tuổi |
| low adj | thấp |
| speak v | nói |
| within prep | trong vòng |
| process n | quá trình |
| public adj | công cộng |
| often adv | thường |
| train n | tàu hỏa; huấn luyện |
| possible adj | có thể |
| actually adv | thực ra |
| rather adv | khá; thà |
| view n | quan điểm; quang cảnh |
| together adv | cùng nhau |
| consider v | xem xét |
| price n | giá |
| parent n | cha mẹ |
| hard adj | khó; cứng |
| party n | bữa tiệc; đảng |
| local adj | địa phương |
| control v | kiểm soát |
| already adv | đã, rồi |
| concern n | mối lo ngại |
| product n | sản phẩm |
| lose v | mất, thua |
| story n | câu chuyện |
| almost adv | gần như |
| continue v | tiếp tục |
| stand v | đứng |
| whole adj | toàn bộ |
| yet adv | chưa; tuy nhiên |
| rate n | tỷ lệ |
| care n | sự chăm sóc |
| expect v | mong đợi |
| effect n | tác động |
| sort n | loại |
| ever adv | từng, bao giờ |
| anything pron | bất cứ thứ gì |
| cause v | gây ra |
| fall v | rơi, ngã |
| deal n | thỏa thuận |
| water n | nước |
| send v | gửi |
| allow v | cho phép |
| soon adv | sớm, chẳng bao lâu |
| watch v | xem, theo dõi |
| base n | nền tảng, cơ sở |
| probably adv | có lẽ |
| suggest v | gợi ý |
| past n | quá khứ |
| power n | quyền lực; năng lượng |
| test n | bài kiểm tra |
| visit v | thăm |
| center n | trung tâm |
| grow v | lớn lên, phát triển |
| nothing pron | không có gì |
| return v | trở về; trả lại |
| mother n | mẹ |
| walk v | đi bộ |
| matter n | vấn đề; quan trọng |
| mind n | tâm trí |
| value n | giá trị |
| office n | văn phòng |
| record n | hồ sơ, kỷ lục |
| stay v | ở lại |
| force n | lực, sức mạnh |
| stop v | dừng lại |
| several det | một vài |
| light n | ánh sáng |
| develop v | phát triển |
| remember v | nhớ |
| bit n | một chút |
| share v | chia sẻ |
| real adj | thật |
| answer n | câu trả lời |
| sit v | ngồi |
| figure n | con số; hình dáng |
| letter n | lá thư; chữ cái |
| decide v | quyết định |
| language n | ngôn ngữ |
| subject n | môn học; chủ đề |
| class n | lớp học |
| development n | sự phát triển |
| town n | thị trấn |
| half n | một nửa |
| minute n | phút |
| food n | thức ăn |
| break v | làm vỡ; giờ nghỉ |
| clear adj | rõ ràng |
| future n | tương lai |
| either det | một trong hai |
| ago adv | trước đây |
| per prep | mỗi |
| remain v | vẫn còn |
| top n | đỉnh, phía trên |
| among prep | giữa, trong số |
| win v | thắng |
| color n | màu sắc |
| involve v | liên quan, bao gồm |
| reach v | đạt tới, với tới |
| social adj | thuộc xã hội |
| period n | giai đoạn |
| across prep | băng qua |
| note n | ghi chú |
| history n | lịch sử |
| create v | tạo ra |
| drive v | lái xe |
| along prep | dọc theo |
| type n | loại, kiểu |
| sound n | âm thanh |
| eye n | mắt |
| music n | âm nhạc |
| game n | trò chơi |
| political adj | thuộc chính trị |
| free adj | tự do; miễn phí |
| receive v | nhận |
| moment n | khoảnh khắc |
| sale n | việc bán; giảm giá |
| policy n | chính sách |
| further adv | xa hơn, thêm nữa |
| body n | cơ thể |
| require v | yêu cầu |
| wait v | chờ đợi |
| general adj | chung, tổng quát |
| appear v | xuất hiện |
| toward prep | về phía |
| team n | đội, nhóm |
| easy adj | dễ |
| individual adj | cá nhân, riêng lẻ |
| full adj | đầy |
| black adj | màu đen |
| sense n | giác quan; ý nghĩa |
| perhaps adv | có lẽ |
| add v | thêm vào |
| rule n | quy tắc |
| pass v | đi qua; thi đỗ |
| produce v | sản xuất |
| sell v | bán |
| short adj | ngắn |
| agree v | đồng ý |
| law n | luật pháp |
| everything pron | mọi thứ |
| research n | nghiên cứu |
| cover v | che phủ, bao gồm |
| paper n | giấy; bài báo |
| position n | vị trí |
| near prep | gần |
| human adj | thuộc con người |
| computer n | máy tính |
| situation n | tình huống |
| staff n | nhân viên |
| activity n | hoạt động |
| film n | bộ phim |
| morning n | buổi sáng |
| war n | chiến tranh |
| account n | tài khoản |
| shop n | cửa hàng |
| major adj | chủ yếu, lớn |
| someone pron | ai đó |
| above prep | ở trên |
| design n | thiết kế |
| event n | sự kiện |
| special adj | đặc biệt |
| sometimes adv | thỉnh thoảng |
| condition n | điều kiện |
| carry v | mang, vác |
| choose v | chọn |
| father n | cha |
| decision n | quyết định |
| table n | cái bàn; bảng |
| certain adj | chắc chắn; nhất định |
| forward adv | về phía trước |
| main adj | chính |
| die v | chết |
| bear v | chịu đựng; con gấu |
| cut v | cắt |
| describe v | mô tả |
| himself pron | chính anh ấy |
| available adj | có sẵn |
| especially adv | đặc biệt là |
| strong adj | mạnh |
| rise v | tăng, mọc lên |
| girl n | cô gái |
| maybe adv | có lẽ |
| community n | cộng đồng |
| else adv | khác |
| particular adj | cụ thể, riêng biệt |
| role n | vai trò |
| join v | tham gia |
| difficult adj | khó |
| please adv | làm ơn |
| detail n | chi tiết |
| difference n | sự khác biệt |
| action n | hành động |
| health n | sức khỏe |
| eat v | ăn |
| step n | bước |
| true adj | đúng, thật |
| phone n | điện thoại |
| themselves pron | chính họ |
| draw v | vẽ |
| white adj | màu trắng |
| date n | ngày tháng; cuộc hẹn |
| practice n | sự luyện tập |
| model n | mô hình; người mẫu |
| raise v | nâng lên; nuôi |
| customer n | khách hàng |
| front n | phía trước |
| explain v | giải thích |
| door n | cửa |
| outside adv | bên ngoài |
| behind prep | phía sau |
| economic adj | thuộc kinh tế |
| site n | địa điểm; trang web |
| approach n | cách tiếp cận |
| teacher n | giáo viên |
| land n | đất đai |
| charge n | phí; sạc, tính phí |
| finally adv | cuối cùng |
| sign n | biển báo; dấu hiệu |
| claim v | khẳng định; đòi |
| relationship n | mối quan hệ |
| travel v | du lịch, đi lại |
| enjoy v | thích thú |
| death n | cái chết |
| nice adj | tốt, đẹp |
| amount n | số lượng |
| improve v | cải thiện |
| picture n | bức tranh, ảnh |
| boy n | cậu bé |
| regard v | coi như, xem như |
| organization n | tổ chức |
| happy adj | vui vẻ, hạnh phúc |
| couple n | cặp đôi; vài |
| act v | hành động; diễn |
| range n | phạm vi |
| quality n | chất lượng |
| project n | dự án |
| round adj | tròn |
| opportunity n | cơ hội |
| road n | con đường |
| accord n | sự phù hợp, đồng thuận |
| list n | danh sách |
| wish v | ước |
| therefore adv | vì vậy |
| wear v | mặc, đeo |
| fund n | quỹ |
| rest n | sự nghỉ ngơi; phần còn lại |
| kid n | đứa trẻ |
| industry n | ngành công nghiệp |
| education n | giáo dục |
| measure v | đo lường |
| kill v | giết |
| serve v | phục vụ |
| likely adj | có khả năng |
| certainly adv | chắc chắn |
| national adj | thuộc quốc gia |
| itself pron | chính nó |
| teach v | dạy |
| field n | cánh đồng; lĩnh vực |
| security n | an ninh |
| air n | không khí |
| benefit n | lợi ích |
| trade n | thương mại |
| risk n | rủi ro |
| news n | tin tức |
| standard n | tiêu chuẩn |
| vote v | bỏ phiếu |
| percent n | phần trăm |
| focus v | tập trung |
| stage n | giai đoạn; sân khấu |
| space n | không gian |
| instead adv | thay vào đó |
| realize v | nhận ra |
| usually adv | thường xuyên |
| data n | dữ liệu |
| single adj | đơn lẻ; độc thân |
| address n | địa chỉ; giải quyết |
| performance n | màn trình diễn; hiệu suất |
| chance n | cơ hội, khả năng |
| accept v | chấp nhận |
| society n | xã hội |
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.