🧱 Từ cốt lõi 2249–2529 · Từ vựng cốt lõi NGSL · 281 từ
Từ học thuật nhẹ – thường xuất hiện trong IELTS Reading
🃏 Học bộ này bằng flashcard (miễn phí) →| loud adj | to, ồn |
| dimension n | kích thước, khía cạnh |
| subsequent adj | tiếp theo |
| infection n | sự nhiễm trùng |
| jacket n | áo khoác |
| efficiency n | hiệu suất |
| dirty adj | bẩn |
| statistic n | số liệu thống kê |
| regularly adv | thường xuyên |
| resort n | khu nghỉ dưỡng |
| iron n | sắt; bàn là |
| broadcast v | phát sóng |
| membership n | tư cách thành viên |
| bread n | bánh mì |
| blind adj | mù |
| pure adj | tinh khiết |
| bloody adj | đẫm máu |
| ally n | đồng minh |
| quantity n | số lượng |
| bend v | uốn cong, cúi |
| mature adj | trưởng thành |
| briefly adv | ngắn gọn |
| alarm n | chuông báo |
| disturb v | làm phiền |
| sustain v | duy trì |
| flood n | lũ lụt |
| poverty n | sự nghèo đói |
| crazy adj | điên rồ |
| cite v | trích dẫn |
| newly adv | mới |
| parallel adj | song song |
| gender n | giới tính |
| sponsor n | nhà tài trợ |
| boot n | giày ống |
| accurate adj | chính xác |
| dealer n | người buôn bán, đại lý |
| button n | nút |
| burden n | gánh nặng |
| desert n | sa mạc |
| mate n | bạn |
| occasionally adv | thỉnh thoảng |
| shareholder n | cổ đông |
| bowl n | cái bát |
| discovery n | sự khám phá |
| resistance n | sự kháng cự |
| bath n | bồn tắm; sự tắm |
| frequency n | tần suất |
| criticize v | chỉ trích |
| tap v | gõ nhẹ; vòi nước |
| philosophy n | triết học |
| lip n | môi |
| attribute n | thuộc tính; quy cho |
| apologize v | xin lỗi |
| approval n | sự chấp thuận |
| grab v | chộp lấy |
| entitle v | cho quyền |
| lend v | cho mượn |
| involvement n | sự tham gia |
| exposure n | sự tiếp xúc, phơi bày |
| conventional adj | thông thường, truyền thống |
| digital adj | kỹ thuật số |
| translate v | dịch |
| edit v | biên tập |
| formation n | sự hình thành |
| deposit n | tiền đặt cọc; tiền gửi |
| pleasant adj | dễ chịu |
| overseas adv | ở nước ngoài |
| advocate v | ủng hộ; người bênh vực |
| establishment n | sự thành lập; cơ sở |
| summary n | bản tóm tắt |
| rough adj | thô ráp; đại khái |
| pen n | cái bút |
| recovery n | sự hồi phục |
| seal v | niêm phong; hải cẩu |
| tube n | ống |
| tower n | tòa tháp |
| characterize v | mô tả đặc điểm |
| specify v | chỉ rõ |
| exact adj | chính xác |
| spin v | quay tròn |
| operator n | người vận hành |
| infant n | trẻ sơ sinh |
| dig v | đào |
| drag v | kéo lê |
| mount v | leo lên; gia tăng |
| wrap v | gói, bọc |
| anticipate v | dự đoán trước |
| dependent adj | phụ thuộc |
| specialize v | chuyên về |
| angle n | góc |
| chicken n | con gà; thịt gà |
| anxiety n | sự lo âu |
| virus n | vi rút |
| precisely adv | chính xác |
| rival n | đối thủ |
| offense n | sự xúc phạm; tội |
| detect v | phát hiện |
| teenager n | thanh thiếu niên |
| admire v | ngưỡng mộ |
| moderate adj | vừa phải |
| surgery n | phẫu thuật |
| musician n | nhạc sĩ |
| significance n | tầm quan trọng |
| shower n | vòi sen; mưa rào |
| illegal adj | bất hợp pháp |
| charity n | tổ chức từ thiện |
| universal adj | phổ quát, toàn cầu |
| cigarette n | điếu thuốc lá |
| constitute v | cấu thành |
| adequate adj | đầy đủ, thỏa đáng |
| consultant n | chuyên viên tư vấn |
| historian n | nhà sử học |
| cousin n | anh chị em họ |
| visual adj | thuộc thị giác |
| stupid adj | ngu ngốc |
| keen adj | háo hức, say mê |
| ethnic adj | thuộc dân tộc |
| twin n | sinh đôi |
| clinical adj | thuộc lâm sàng |
| eastern adj | thuộc phía đông |
| forecast n | dự báo |
| segment n | phân đoạn |
| custom n | phong tục |
| adapt v | thích nghi |
| sand n | cát |
| cap n | mũ lưỡi trai; nắp |
| prompt v | thúc đẩy, gợi ý |
| charm n | sự quyến rũ |
| react v | phản ứng |
| lecture n | bài giảng |
| venture n | dự án kinh doanh mạo hiểm |
| compound n | hợp chất |
| rescue v | giải cứu |
| mess n | sự bừa bộn |
| preference n | sự ưu tiên, sở thích |
| comprehensive adj | toàn diện |
| incentive n | sự khuyến khích |
| league n | giải đấu, liên đoàn |
| dialog n | cuộc đối thoại |
| cream n | kem |
| rapid adj | nhanh chóng |
| cancel v | hủy bỏ |
| regret v | hối tiếc |
| dismiss v | bác bỏ; sa thải |
| margin n | lề; biên độ |
| beneath prep | bên dưới |
| opponent n | đối thủ |
| resist v | chống lại |
| capability n | năng lực |
| absolute adj | tuyệt đối |
| correspond v | tương ứng; trao đổi thư |
| stroke n | đột quỵ; cú đánh |
| dare v | dám |
| barrier n | rào cản |
| rid v | loại bỏ (get rid of) |
| divorce n | sự ly hôn |
| ruin v | phá hỏng |
| bury v | chôn |
| counsel v | tư vấn |
| tendency n | xu hướng |
| frequent adj | thường xuyên |
| motor n | động cơ |
| survival n | sự sống sót |
| counter n | quầy |
| possess v | sở hữu |
| permission n | sự cho phép |
| valley n | thung lũng |
| float v | nổi |
| mad adj | điên; tức giận |
| greatly adv | rất nhiều |
| visible adj | có thể nhìn thấy |
| electric adj | thuộc điện |
| impressive adj | ấn tượng |
| evolution n | sự tiến hóa |
| awareness n | nhận thức |
| violent adj | bạo lực |
| slave n | nô lệ |
| wealthy adj | giàu có |
| architecture n | kiến trúc |
| acceptable adj | có thể chấp nhận |
| journal n | tạp chí; nhật ký |
| coal n | than đá |
| measurement n | sự đo lường |
| random adj | ngẫu nhiên |
| successfully adv | thành công |
| depress v | làm chán nản |
| illustration n | hình minh họa |
| burst v | nổ tung |
| privilege n | đặc quyền |
| buyer n | người mua |
| mutual adj | lẫn nhau |
| rail n | đường ray |
| motivate v | thúc đẩy, tạo động lực |
| laboratory n | phòng thí nghiệm |
| mortgage n | thế chấp |
| promotion n | sự thăng chức; khuyến mãi |
| passion n | niềm đam mê |
| champion n | nhà vô địch |
| fulfill v | hoàn thành, thực hiện |
| dust n | bụi |
| dedicate v | cống hiến |
| roughly adv | xấp xỉ |
| skirt n | váy |
| province n | tỉnh |
| march v | diễu hành |
| evaluation n | sự đánh giá |
| compromise n | sự thỏa hiệp |
| accomplish v | hoàn thành |
| weakness n | điểm yếu |
| announcement n | thông báo |
| salt n | muối |
| glance v | liếc nhìn |
| opera n | nhạc kịch opera |
| contest n | cuộc thi |
| brush n | bàn chải |
| embarrass v | làm xấu hổ |
| gallery n | phòng trưng bày |
| genetic adj | thuộc di truyền |
| aggressive adj | hung hăng |
| chest n | ngực; rương |
| format n | định dạng |
| literary adj | thuộc văn học |
| govern v | cai trị, quản lý |
| embrace v | ôm; đón nhận |
| praise v | khen ngợi |
| silent adj | im lặng |
| pump n | máy bơm |
| publisher n | nhà xuất bản |
| celebration n | lễ kỷ niệm |
| golf n | môn đánh gôn |
| compensation n | sự bồi thường |
| classical adj | cổ điển |
| weigh v | cân nặng |
| versus prep | đấu với, so với |
| deficit n | thâm hụt |
| modify v | sửa đổi |
| flash n | tia chớp; đèn flash |
| friendship n | tình bạn |
| profession n | nghề nghiệp |
| literally adv | theo nghĩa đen |
| equation n | phương trình |
| gesture n | cử chỉ |
| entertain v | giải trí, tiếp đãi |
| fantastic adj | tuyệt vời |
| assign v | giao, phân công |
| inflation n | lạm phát |
| historic adj | có tính lịch sử |
| injure v | làm bị thương |
| remote adj | xa xôi; từ xa |
| therapy n | liệu pháp |
| orange n | quả cam; màu cam |
| twist v | xoắn, vặn |
| personnel n | nhân sự |
| imagination n | trí tưởng tượng |
| disagree v | không đồng ý |
| throat n | cổ họng |
| insight n | sự hiểu biết sâu sắc |
| tackle v | giải quyết, xử lý |
| forever adv | mãi mãi |
| exceed v | vượt quá |
| expenditure n | sự chi tiêu |
| joy n | niềm vui |
| pregnant adj | mang thai |
| reliable adj | đáng tin cậy |
| gear n | thiết bị; bánh răng |
| click v | nhấp chuột |
| poet n | nhà thơ |
| fortune n | vận may; gia tài |
| ceremony n | nghi lễ |
| pile n | chồng, đống |
| pig n | con lợn |
| mixture n | hỗn hợp |
| automatically adv | tự động |
| scholar n | học giả |
| psychological adj | thuộc tâm lý |
| dramatically adv | đáng kể, đột ngột |
| stake n | cổ phần; cái cọc |
| creature n | sinh vật |
| partnership n | quan hệ đối tác |
| participation n | sự tham gia |
| clause n | mệnh đề; điều khoản |
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.