🧱 Từ cốt lõi 1125–1405 · Từ vựng cốt lõi NGSL · 281 từ
Từ thường gặp trong báo chí và hội thoại tự nhiên
🃏 Học bộ này bằng flashcard (miễn phí) →| percentage n | tỷ lệ phần trăm |
| peace n | hòa bình |
| status n | địa vị, trạng thái |
| crime n | tội phạm |
| decline v | giảm; từ chối |
| decade n | thập kỷ |
| launch v | ra mắt, phóng |
| warn v | cảnh báo |
| consumer n | người tiêu dùng |
| favor n | ân huệ; sự ủng hộ |
| dry adj | khô |
| partner n | đối tác; bạn đời |
| institution n | tổ chức, viện |
| spot n | địa điểm; vết |
| horse n | con ngựa |
| eventually adv | cuối cùng |
| heat n | nhiệt, sức nóng |
| excite v | làm phấn khích |
| reader n | người đọc |
| importance n | tầm quan trọng |
| distance n | khoảng cách |
| guide n | hướng dẫn viên |
| grant n | khoản trợ cấp; cấp |
| taxi n | xe taxi |
| feed v | cho ăn |
| pain n | cơn đau |
| sector n | lĩnh vực, khu vực |
| mistake n | lỗi lầm |
| ensure v | đảm bảo |
| satisfy v | làm hài lòng |
| chief adj | chính, đứng đầu |
| cool adj | mát; tuyệt |
| expert n | chuyên gia |
| wave n | làn sóng; vẫy tay |
| south n | phía nam |
| labor n | lao động |
| surface n | bề mặt |
| library n | thư viện |
| excellent adj | xuất sắc |
| edge n | cạnh, mép |
| camp n | trại |
| audience n | khán giả |
| lift v | nâng lên |
| procedure n | thủ tục, quy trình |
| email n | thư điện tử |
| global adj | toàn cầu |
| struggle v | đấu tranh, vật lộn |
| advertise v | quảng cáo |
| select v | lựa chọn |
| surround v | bao quanh |
| extent n | mức độ, phạm vi |
| river n | con sông |
| annual adj | hằng năm |
| fully adv | đầy đủ, hoàn toàn |
| contrast n | sự tương phản |
| roll v | lăn, cuộn |
| reality n | thực tế |
| photograph n | bức ảnh |
| artist n | nghệ sĩ |
| conflict n | xung đột |
| entire adj | toàn bộ |
| presence n | sự hiện diện |
| crowd n | đám đông |
| corner n | góc |
| gas n | khí ga; xăng |
| shift n | ca làm; sự thay đổi |
| net n | lưới; ròng |
| category n | hạng mục, loại |
| secretary n | thư ký |
| defense n | sự phòng thủ |
| quick adj | nhanh |
| cook v | nấu ăn |
| spread v | lan rộng, trải ra |
| nuclear adj | thuộc hạt nhân |
| scale n | quy mô; cái cân |
| driver n | tài xế |
| ball n | quả bóng |
| cry v | khóc |
| introduction n | sự giới thiệu |
| requirement n | yêu cầu |
| north n | phía bắc |
| confirm v | xác nhận |
| senior adj | cấp cao; lớn tuổi |
| photo n | bức ảnh |
| refuse v | từ chối |
| transport n | giao thông, vận chuyển |
| emerge v | nổi lên, xuất hiện |
| map n | bản đồ |
| concept n | khái niệm |
| island n | hòn đảo |
| reform n | cải cách |
| neither det | không cái nào (trong hai) |
| football n | bóng đá |
| survive v | sống sót |
| flight n | chuyến bay |
| left adj | bên trái |
| solve v | giải quyết |
| neighbor n | hàng xóm |
| background n | lý lịch; nền |
| technique n | kỹ thuật |
| traffic n | giao thông |
| improvement n | sự cải thiện |
| tool n | công cụ |
| consequence n | hậu quả |
| circumstance n | hoàn cảnh |
| smoke n | khói; hút thuốc |
| reaction n | phản ứng |
| rain n | mưa |
| busy adj | bận rộn |
| lesson n | bài học |
| brain n | bộ não |
| mass n | khối lượng; đông đảo |
| funny adj | buồn cười |
| contribute v | đóng góp |
| failure n | sự thất bại |
| schedule n | lịch trình |
| speaker n | người nói; loa |
| bottom n | đáy, phía dưới |
| adopt v | nhận nuôi; áp dụng |
| combine v | kết hợp |
| mountain n | núi |
| waste v | lãng phí; rác thải |
| hide v | trốn, giấu |
| marriage n | hôn nhân |
| ticket n | vé |
| meal n | bữa ăn |
| colleague n | đồng nghiệp |
| bag n | cái túi |
| repeat v | lặp lại |
| equal adj | bằng nhau, bình đẳng |
| expression n | sự biểu lộ; thành ngữ |
| plus prep | cộng |
| extremely adv | cực kỳ |
| owner n | chủ sở hữu |
| plane n | máy bay |
| commercial adj | thuộc thương mại |
| lady n | quý bà |
| duty n | nhiệm vụ; thuế |
| strength n | sức mạnh |
| connect v | kết nối |
| cultural adj | thuộc văn hóa |
| arrange v | sắp xếp |
| scheme n | kế hoạch, chương trình |
| payment n | sự thanh toán |
| unfortunately adv | thật không may |
| brief adj | ngắn gọn |
| bird n | con chim |
| demonstrate v | chứng minh; biểu tình |
| contribution n | sự đóng góp |
| appreciate v | đánh giá cao, cảm kích |
| chapter n | chương |
| secret n | bí mật |
| apparently adv | có vẻ như |
| novel n | tiểu thuyết |
| union n | liên minh; công đoàn |
| burn v | đốt cháy |
| trend n | xu hướng |
| initial adj | ban đầu |
| pleasure n | niềm vui |
| suggestion n | lời gợi ý |
| critical adj | quan trọng; phê phán |
| gather v | tập hợp |
| mostly adv | chủ yếu |
| earth n | trái đất |
| pop n | nhạc pop; nổ bốp |
| essential adj | thiết yếu |
| desire n | mong muốn |
| promote v | thúc đẩy; thăng chức |
| currently adv | hiện tại |
| employ v | thuê, tuyển dụng |
| path n | con đường mòn |
| topic n | chủ đề |
| beach n | bãi biển |
| attract v | thu hút |
| engage v | tham gia, thu hút |
| powerful adj | mạnh mẽ |
| flower n | bông hoa |
| crisis n | cuộc khủng hoảng |
| settle v | giải quyết; định cư |
| boat n | con thuyền |
| aid n | sự viện trợ |
| fan n | người hâm mộ; quạt |
| kitchen n | nhà bếp |
| twice adv | hai lần |
| fresh adj | tươi |
| delay n | sự chậm trễ |
| safety n | sự an toàn |
| engineer n | kỹ sư |
| quiet adj | yên tĩnh |
| insurance n | bảo hiểm |
| nurse n | y tá |
| divide v | chia |
| length n | chiều dài |
| investigation n | cuộc điều tra |
| package n | gói hàng |
| somewhere adv | ở đâu đó |
| expand v | mở rộng |
| commit v | cam kết; phạm (tội) |
| obvious adj | hiển nhiên |
| jump v | nhảy |
| weapon n | vũ khí |
| relatively adv | tương đối |
| host n | chủ nhà; người dẫn chương trình |
| winter n | mùa đông |
| district n | quận, huyện |
| broad adj | rộng |
| tire n | lốp xe; làm mệt |
| spring n | mùa xuân |
| spirit n | tinh thần |
| lunch n | bữa trưa |
| actual adj | thực tế |
| pool n | hồ bơi |
| battle n | trận chiến |
| tradition n | truyền thống |
| cash n | tiền mặt |
| hardly adv | hầu như không |
| award n | giải thưởng |
| coach n | huấn luyện viên |
| experiment n | thí nghiệm |
| consideration n | sự cân nhắc |
| strange adj | lạ |
| code n | mã |
| possibly adv | có thể |
| threat n | mối đe dọa |
| accident n | tai nạn |
| impossible adj | không thể |
| revenue n | doanh thu |
| enable v | cho phép, giúp có thể |
| afraid adj | sợ |
| active adj | năng động, tích cực |
| conclude v | kết luận |
| religious adj | thuộc tôn giáo |
| cancer n | bệnh ung thư |
| convince v | thuyết phục |
| vary v | thay đổi, khác nhau |
| environmental adj | thuộc môi trường |
| sun n | mặt trời |
| healthy adj | khỏe mạnh |
| blow v | thổi |
| volume n | âm lượng; khối lượng |
| location n | vị trí |
| invest v | đầu tư |
| proceed v | tiếp tục, tiến hành |
| wash v | rửa, giặt |
| actor n | diễn viên |
| glad adj | vui mừng |
| tape n | băng dính; băng ghi |
| whereas conj | trong khi đó |
| opposite adj | đối diện, trái ngược |
| stone n | hòn đá |
| sum n | tổng số |
| murder n | vụ giết người |
| monitor v | giám sát; màn hình |
| soldier n | người lính |
| finance n | tài chính |
| hate v | ghét |
| egg n | quả trứng |
| concert n | buổi hòa nhạc |
| shock n | cú sốc |
| comfortable adj | thoải mái |
| usual adj | thông thường |
| carefully adv | cẩn thận |
| pack v | đóng gói |
| recall v | nhớ lại |
| wine n | rượu vang |
| camera n | máy ảnh |
| swim v | bơi |
| manufacture v | sản xuất |
| theater n | nhà hát |
| cycle n | chu kỳ; đạp xe |
| coffee n | cà phê |
| totally adv | hoàn toàn |
| museum n | bảo tàng |
| visitor n | du khách |
| freedom n | sự tự do |
| construction n | sự xây dựng |
| dear adj | thân mến |
| objective n | mục tiêu; khách quan |
| moreover adv | hơn nữa |
| onto prep | lên trên |
| historical adj | thuộc lịch sử |
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.