🧱 Từ cốt lõi 844–1124 · Từ vựng cốt lõi NGSL · 281 từ
Mở rộng vốn từ đời sống – xã hội, gia đình, sở thích
🃏 Học bộ này bằng flashcard (miễn phí) →| advance n | sự tiến bộ |
| fill v | làm đầy |
| star n | ngôi sao |
| network n | mạng lưới |
| generally adv | nói chung |
| operation n | ca phẫu thuật; hoạt động |
| match n | trận đấu; phù hợp |
| avoid v | tránh |
| seat n | chỗ ngồi |
| throw v | ném |
| task n | nhiệm vụ |
| normal adj | bình thường |
| goal n | mục tiêu; bàn thắng |
| associate v | liên kết, liên tưởng |
| blue adj | màu xanh dương |
| positive adj | tích cực |
| option n | sự lựa chọn |
| box n | cái hộp |
| huge adj | khổng lồ |
| message n | tin nhắn |
| instance n | ví dụ, trường hợp |
| style n | phong cách |
| refer v | đề cập, tham khảo |
| cold adj | lạnh |
| push v | đẩy |
| quarter n | một phần tư; quý |
| assume v | cho rằng |
| baby n | em bé |
| successful adj | thành công |
| sing v | hát |
| doubt n | sự nghi ngờ |
| competition n | cuộc thi; sự cạnh tranh |
| theory n | lý thuyết |
| propose v | đề xuất |
| reference n | sự tham khảo |
| argument n | cuộc tranh cãi; lập luận |
| adult n | người lớn |
| fly v | bay |
| document n | tài liệu |
| pattern n | mẫu, khuôn mẫu |
| application n | đơn xin; ứng dụng |
| hot adj | nóng |
| obviously adv | rõ ràng |
| unclear adj | không rõ ràng |
| bill n | hóa đơn |
| search v | tìm kiếm |
| separate adj | riêng biệt |
| central adj | trung tâm |
| career n | sự nghiệp |
| anyway adv | dù sao đi nữa |
| speech n | bài phát biểu |
| dog n | con chó |
| officer n | sĩ quan, viên chức |
| throughout prep | suốt, khắp |
| oil n | dầu |
| dress n | váy; mặc quần áo |
| profit n | lợi nhuận |
| guess v | đoán |
| fun n | niềm vui |
| protect v | bảo vệ |
| resource n | tài nguyên |
| science n | khoa học |
| disease n | bệnh tật |
| balance n | sự cân bằng |
| damage n | thiệt hại |
| basis n | nền tảng, cơ sở |
| author n | tác giả |
| basic adj | cơ bản |
| encourage v | khuyến khích |
| hair n | tóc |
| male adj | thuộc nam giới |
| operate v | vận hành; phẫu thuật |
| reflect v | phản ánh |
| exercise n | bài tập; tập thể dục |
| useful adj | hữu ích |
| restaurant n | nhà hàng |
| income n | thu nhập |
| property n | tài sản, bất động sản |
| previous adj | trước đó |
| dark adj | tối |
| imagine v | tưởng tượng |
| okay adj | ổn, được |
| earn v | kiếm (tiền) |
| daughter n | con gái |
| post n | bài đăng; bưu phẩm |
| newspaper n | tờ báo |
| define v | định nghĩa |
| conclusion n | kết luận |
| clock n | đồng hồ |
| everybody pron | mọi người |
| weekend n | cuối tuần |
| perform v | biểu diễn; thực hiện |
| professional adj | chuyên nghiệp |
| mine pron | của tôi |
| debate n | cuộc tranh luận |
| memory n | trí nhớ; kỷ niệm |
| green adj | màu xanh lá |
| song n | bài hát |
| object n | đồ vật; mục tiêu |
| maintain v | duy trì |
| credit n | tín dụng |
| ring n | chiếc nhẫn; reo, gọi điện |
| discover v | khám phá |
| dead adj | chết |
| afternoon n | buổi chiều |
| prefer v | thích hơn |
| extend v | mở rộng, kéo dài |
| possibility n | khả năng |
| direction n | phương hướng |
| facility n | cơ sở vật chất |
| variety n | sự đa dạng |
| daily adj | hằng ngày |
| clothes n | quần áo |
| screen n | màn hình |
| track n | đường ray; dấu vết |
| dance v | nhảy múa |
| completely adv | hoàn toàn |
| female adj | thuộc nữ giới |
| responsibility n | trách nhiệm |
| original adj | nguyên bản, gốc |
| sister n | chị, em gái |
| rock n | đá; nhạc rock |
| dream n | giấc mơ |
| nor conj | cũng không |
| university n | trường đại học |
| easily adv | dễ dàng |
| agency n | đại lý, cơ quan |
| dollar n | đô la |
| garden n | khu vườn |
| fix v | sửa chữa |
| ahead adv | phía trước |
| cross v | băng qua |
| yeah excl | ừ, vâng |
| candidate n | ứng cử viên |
| weight n | cân nặng |
| legal adj | hợp pháp |
| proposal n | đề xuất |
| version n | phiên bản |
| conversation n | cuộc hội thoại |
| somebody pron | ai đó |
| pound n | bảng Anh; pao |
| magazine n | tạp chí |
| shape n | hình dạng |
| sea n | biển |
| immediately adv | ngay lập tức |
| welcome v | chào đón |
| smile v | mỉm cười |
| communication n | sự giao tiếp |
| agent n | đại lý; điệp viên |
| traditional adj | truyền thống |
| replace v | thay thế |
| judge n | thẩm phán; đánh giá |
| herself pron | chính cô ấy |
| suddenly adv | đột nhiên |
| generation n | thế hệ |
| estimate v | ước tính |
| favorite adj | yêu thích |
| difficulty n | khó khăn |
| purchase v | mua |
| shoot v | bắn; quay phim |
| announce v | thông báo |
| unless conj | trừ khi |
| independent adj | độc lập |
| recommend v | giới thiệu, đề xuất |
| survey n | cuộc khảo sát |
| majority n | đa số |
| stick v | dán, dính; cây gậy |
| request n | yêu cầu |
| rich adj | giàu |
| wind n | gió |
| none pron | không ai, không cái nào |
| exchange n | sự trao đổi |
| budget n | ngân sách |
| famous adj | nổi tiếng |
| blood n | máu |
| appropriate adj | phù hợp |
| block n | khối; dãy nhà |
| warm adj | ấm áp |
| count v | đếm |
| scene n | cảnh |
| writer n | nhà văn |
| content n | nội dung |
| prevent v | ngăn chặn |
| safe adj | an toàn |
| invite v | mời |
| mix v | trộn |
| element n | yếu tố, nguyên tố |
| effective adj | hiệu quả |
| correct adj | đúng |
| medical adj | thuộc y tế |
| admit v | thừa nhận |
| beat v | đánh bại |
| telephone n | điện thoại |
| copy n | bản sao |
| committee n | ủy ban |
| aware adj | nhận thức được |
| advice n | lời khuyên |
| handle v | xử lý |
| glass n | kính; cái ly |
| trial n | phiên tòa; sự thử nghiệm |
| stress n | căng thẳng |
| radio n | đài phát thanh |
| administration n | sự quản lý, chính quyền |
| complex adj | phức tạp |
| text n | văn bản; tin nhắn |
| context n | ngữ cảnh |
| ride v | đi (xe), cưỡi |
| directly adv | trực tiếp |
| heavy adj | nặng |
| remove v | loại bỏ |
| conduct v | tiến hành |
| equipment n | thiết bị |
| otherwise adv | nếu không thì |
| title n | tiêu đề |
| extra adj | thêm, phụ |
| executive n | giám đốc điều hành |
| chair n | cái ghế |
| expensive adj | đắt |
| sample n | mẫu |
| sex n | giới tính |
| deliver v | giao hàng |
| video n | video |
| connection n | sự kết nối |
| primary adj | chính; tiểu học |
| weather n | thời tiết |
| collect v | thu thập |
| inform v | thông báo |
| principle n | nguyên tắc |
| straight adj | thẳng |
| appeal n | lời kêu gọi; sức hấp dẫn |
| highly adv | rất, cao |
| trust v | tin tưởng |
| wonderful adj | tuyệt vời |
| flat adj | phẳng; căn hộ |
| absolutely adv | hoàn toàn |
| flow n | dòng chảy |
| fair adj | công bằng |
| additional adj | bổ sung |
| responsible adj | có trách nhiệm |
| farm n | trang trại |
| collection n | bộ sưu tập |
| hang v | treo |
| negative adj | tiêu cực |
| band n | ban nhạc |
| relative n | họ hàng |
| tour n | chuyến tham quan |
| alternative n | sự lựa chọn khác |
| software n | phần mềm |
| pair n | đôi, cặp |
| ship n | con tàu |
| attitude n | thái độ |
| cheap adj | rẻ |
| double adj | gấp đôi |
| leg n | chân |
| observe v | quan sát |
| sentence n | câu |
| print v | in |
| progress n | sự tiến bộ |
| truth n | sự thật |
| nobody pron | không ai |
| examine v | kiểm tra, xem xét |
| lay v | đặt, để; đẻ (trứng) |
| speed n | tốc độ |
| politics n | chính trị |
| reply v | trả lời |
| display v | trưng bày, hiển thị |
| transfer v | chuyển |
| perfect adj | hoàn hảo |
| slightly adv | hơi, một chút |
| overall adj | tổng thể |
| intend v | dự định |
| user n | người dùng |
| respond v | phản hồi |
| dinner n | bữa tối |
| slow adj | chậm |
| regular adj | đều đặn, thường xuyên |
| physical adj | thuộc thể chất |
| apart adv | cách xa, riêng ra |
| suit n | bộ com-lê; phù hợp |
| federal adj | thuộc liên bang |
| reveal v | tiết lộ |
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.