🧱 Từ cốt lõi 1406–1686 · Từ vựng cốt lõi NGSL · 281 từ
Từ trung cấp – giúp diễn đạt ý rõ ràng, đa dạng hơn
🃏 Học bộ này bằng flashcard (miễn phí) →| oppose v | phản đối |
| branch n | cành cây; chi nhánh |
| vehicle n | phương tiện, xe cộ |
| scientist n | nhà khoa học |
| route n | tuyến đường |
| bind v | buộc, ràng buộc |
| belong v | thuộc về |
| taste n | vị; nếm |
| tonight adv | tối nay |
| fashion n | thời trang |
| danger n | sự nguy hiểm |
| bomb n | quả bom |
| army n | quân đội |
| dangerous adj | nguy hiểm |
| decrease v | giảm |
| hurt v | làm đau |
| council n | hội đồng |
| editor n | biên tập viên |
| normally adv | thông thường |
| sight n | thị lực; cảnh |
| generate v | tạo ra |
| gift n | món quà |
| delivery n | sự giao hàng |
| deny v | phủ nhận |
| guest n | khách |
| anybody pron | bất kỳ ai |
| bedroom n | phòng ngủ |
| quote v | trích dẫn; báo giá |
| climb v | leo, trèo |
| basically adv | về cơ bản |
| violence n | bạo lực |
| minister n | bộ trưởng |
| mainly adv | chủ yếu |
| mouth n | miệng |
| noise n | tiếng ồn |
| manner n | cách thức; thái độ |
| gun n | khẩu súng |
| square n | hình vuông; quảng trường |
| occasion n | dịp |
| familiar adj | quen thuộc |
| ignore v | phớt lờ |
| destroy v | phá hủy |
| affair n | công việc, vấn đề |
| civil adj | thuộc dân sự |
| locate v | xác định vị trí |
| citizen n | công dân |
| temperature n | nhiệt độ |
| gold n | vàng |
| domestic adj | trong nước; gia đình |
| load n | gánh nặng, tải |
| belief n | niềm tin |
| troop n | quân, binh lính |
| technical adj | thuộc kỹ thuật |
| remind v | nhắc nhở |
| arrangement n | sự sắp xếp |
| skin n | da |
| prison n | nhà tù |
| switch v | chuyển đổi; công tắc |
| acquire v | giành được |
| corporate adj | thuộc doanh nghiệp |
| fairly adv | khá; công bằng |
| wood n | gỗ; rừng |
| participate v | tham gia |
| tough adj | khó khăn; cứng rắn |
| tear n | nước mắt; xé |
| representative n | người đại diện |
| capacity n | sức chứa; năng lực |
| border n | biên giới |
| shake v | lắc |
| assessment n | sự đánh giá |
| shoe n | giày |
| ought v | nên |
| ad n | quảng cáo |
| fee n | phí |
| hall n | hội trường; hành lang |
| regulation n | quy định |
| escape v | trốn thoát |
| studio n | xưởng phim, phòng thu |
| proper adj | đúng đắn, thích hợp |
| relax v | thư giãn |
| tourist n | khách du lịch |
| component n | thành phần |
| afford v | có đủ khả năng (chi trả) |
| lawyer n | luật sư |
| suspect v | nghi ngờ; nghi phạm |
| cup n | cái tách |
| description n | sự mô tả |
| confidence n | sự tự tin |
| industrial adj | thuộc công nghiệp |
| complain v | phàn nàn |
| perspective n | góc nhìn |
| error n | lỗi |
| arrest v | bắt giữ |
| assess v | đánh giá |
| register v | đăng ký |
| asset n | tài sản |
| signal n | tín hiệu |
| finger n | ngón tay |
| relevant adj | liên quan |
| explore v | khám phá |
| leadership n | khả năng lãnh đạo |
| commitment n | sự cam kết |
| wake v | thức dậy |
| necessarily adv | nhất thiết |
| bright adj | sáng; thông minh |
| frame n | khung |
| slowly adv | chậm rãi |
| bond n | mối liên kết; trái phiếu |
| hire v | thuê |
| hole n | cái lỗ |
| tie v | buộc; cà vạt |
| internal adj | bên trong, nội bộ |
| chain n | dây xích; chuỗi |
| literature n | văn học |
| victim n | nạn nhân |
| threaten v | đe dọa |
| division n | sự phân chia; bộ phận |
| secure adj | an toàn; giành được |
| amaze v | làm kinh ngạc |
| device n | thiết bị |
| birth n | sự ra đời |
| forest n | rừng |
| label n | nhãn |
| root n | rễ; nguồn gốc |
| factory n | nhà máy |
| expense n | chi phí |
| channel n | kênh |
| investigate v | điều tra |
| recommendation n | lời khuyên, đề xuất |
| rank n | cấp bậc, thứ hạng |
| typical adj | điển hình |
| west n | phía tây |
| friendly adj | thân thiện |
| resident n | cư dân |
| provision n | sự cung cấp; điều khoản |
| concentrate v | tập trung |
| plenty pron | nhiều, dồi dào |
| export v | xuất khẩu |
| entirely adv | hoàn toàn |
| strongly adv | mạnh mẽ |
| bridge n | cây cầu |
| consist v | bao gồm |
| graduate v | tốt nghiệp |
| brand n | thương hiệu |
| moral adj | thuộc đạo đức |
| insist v | khăng khăng, nài nỉ |
| combination n | sự kết hợp |
| abuse n | sự lạm dụng |
| ice n | băng, đá |
| principal adj | chính; hiệu trưởng |
| master n | bậc thầy; thành thạo |
| definitely adv | chắc chắn |
| session n | buổi, phiên |
| grade n | điểm; lớp |
| nevertheless adv | tuy nhiên |
| predict v | dự đoán |
| previously adv | trước đây |
| protection n | sự bảo vệ |
| largely adv | phần lớn |
| wed v | kết hôn |
| rent n | tiền thuê; thuê |
| shot n | phát bắn; cú sút |
| appearance n | vẻ ngoài; sự xuất hiện |
| reasonable adj | hợp lý |
| guarantee n | sự bảo đảm |
| till prep | cho đến |
| theme n | chủ đề |
| judgment n | sự phán xét; phán đoán |
| odd adj | kỳ lạ; lẻ |
| approve v | phê duyệt, tán thành |
| loan n | khoản vay |
| definition n | định nghĩa |
| elect v | bầu chọn |
| atmosphere n | bầu không khí |
| farmer n | nông dân |
| comparison n | sự so sánh |
| characteristic n | đặc điểm |
| license n | giấy phép |
| rely v | dựa vào |
| narrow adj | hẹp |
| succeed v | thành công |
| identity n | danh tính |
| desk n | bàn làm việc |
| permit v | cho phép; giấy phép |
| seriously adv | nghiêm túc |
| wild adj | hoang dã |
| empty adj | trống rỗng |
| commission n | ủy ban; tiền hoa hồng |
| unique adj | độc nhất |
| association n | hiệp hội |
| instrument n | nhạc cụ; dụng cụ |
| investor n | nhà đầu tư |
| practical adj | thực tế, thiết thực |
| tea n | trà |
| lovely adj | đáng yêu |
| soft adj | mềm |
| row n | hàng, dãy |
| youth n | tuổi trẻ; thanh niên |
| lock v | khóa |
| fuel n | nhiên liệu |
| expectation n | sự kỳ vọng |
| employment n | việc làm |
| celebrate v | ăn mừng |
| sexual adj | thuộc tình dục, giới tính |
| shoulder n | vai |
| breath n | hơi thở |
| increasingly adv | ngày càng |
| import v | nhập khẩu |
| bottle n | cái chai |
| ourselves pron | chính chúng ta |
| sheet n | tờ (giấy); khăn trải giường |
| engine n | động cơ |
| cast n | dàn diễn viên; ném |
| notion n | khái niệm, ý niệm |
| conservative adj | bảo thủ |
| journey n | hành trình |
| opposition n | sự phản đối; phe đối lập |
| relief n | sự nhẹ nhõm; cứu trợ |
| debt n | khoản nợ |
| honor n | danh dự, vinh dự |
| outcome n | kết quả |
| blame v | đổ lỗi |
| explanation n | lời giải thích |
| arise v | nảy sinh |
| musical adj | thuộc âm nhạc |
| recover v | hồi phục |
| dad n | bố |
| stretch v | kéo dài, căng ra |
| declare v | tuyên bố |
| retire v | nghỉ hưu |
| tiny adj | nhỏ xíu |
| careful adj | cẩn thận |
| suitable adj | phù hợp |
| native adj | bản xứ |
| fruit n | trái cây |
| analyze v | phân tích |
| witness n | nhân chứng |
| mail n | thư từ |
| terrible adj | khủng khiếp |
| researcher n | nhà nghiên cứu |
| ordinary adj | bình thường |
| selection n | sự lựa chọn |
| anywhere adv | bất cứ đâu |
| mental adj | thuộc tinh thần |
| participant n | người tham gia |
| vision n | tầm nhìn; thị lực |
| personality n | tính cách |
| specifically adv | cụ thể là |
| fat adj | béo; chất béo |
| entry n | lối vào; mục |
| fellow adj | cùng cảnh; bạn đồng hành |
| chemical n | hóa chất |
| capture v | bắt giữ; ghi lại |
| tip n | mẹo; tiền boa; đầu mút |
| discount n | sự giảm giá |
| peak n | đỉnh |
| chairman n | chủ tịch |
| proportion n | tỷ lệ |
| ear n | tai |
| disappear v | biến mất |
| shout v | hét lên |
| yard n | sân; thước Anh |
| constant adj | liên tục |
| significantly adv | đáng kể |
| hill n | đồi |
| considerable adj | đáng kể |
| instruction n | sự hướng dẫn |
| intelligence n | trí thông minh; tình báo |
| ideal adj | lý tưởng |
| folk n | người; dân gian |
| surely adv | chắc chắn |
| guard n | người bảo vệ |
| cat n | con mèo |
| somewhat adv | hơi, phần nào |
| kiss v | hôn |
| presentation n | bài thuyết trình |
| joint adj | chung; khớp |
| compete v | cạnh tranh |
| poll n | cuộc thăm dò |
| weak adj | yếu |
| faith n | đức tin, niềm tin |
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.