🧱 Từ cốt lõi 1687–1967 · Từ vựng cốt lõi NGSL · 281 từ
Từ cho Writing & Speaking band 6+ – xã hội, kinh tế, môi trường
🃏 Học bộ này bằng flashcard (miễn phí) →| reduction n | sự giảm |
| reserve v | đặt trước; dự trữ |
| complaint n | lời phàn nàn |
| bore v | làm chán |
| mission n | nhiệm vụ, sứ mệnh |
| somehow adv | bằng cách nào đó |
| tone n | giọng điệu |
| neighborhood n | khu phố |
| passenger n | hành khách |
| justice n | công lý |
| phase n | giai đoạn |
| thin adj | gầy, mỏng |
| rush v | vội vàng |
| formal adj | trang trọng |
| religion n | tôn giáo |
| employer n | người sử dụng lao động |
| reject v | từ chối, bác bỏ |
| latter adj | cái sau |
| plate n | cái đĩa |
| ban v | cấm |
| steal v | ăn trộm |
| protest n | cuộc biểu tình |
| index n | chỉ số; mục lục |
| sad adj | buồn |
| frequently adv | thường xuyên |
| circle n | hình tròn |
| helpful adj | hữu ích |
| command n | mệnh lệnh |
| attractive adj | hấp dẫn |
| sick adj | ốm |
| impression n | ấn tượng |
| unable adj | không thể |
| joke n | câu đùa |
| sky n | bầu trời |
| column n | cột |
| electronic adj | thuộc điện tử |
| impose v | áp đặt |
| criminal n | tội phạm |
| besides prep | ngoài ra |
| properly adv | đúng cách |
| ancient adj | cổ xưa |
| coast n | bờ biển |
| ill adj | ốm |
| kick v | đá |
| closely adv | chặt chẽ, sát |
| multiple adj | nhiều |
| yield v | mang lại; nhượng bộ |
| via prep | thông qua |
| legislation n | pháp luật |
| county n | hạt, quận |
| unlike prep | không giống |
| mobile adj | di động |
| assistant n | trợ lý |
| implement v | thực hiện, triển khai |
| chart n | biểu đồ |
| attach v | đính kèm |
| hell n | địa ngục |
| everywhere adv | khắp mọi nơi |
| advise v | khuyên |
| household n | hộ gia đình |
| acknowledge v | thừa nhận |
| reward n | phần thưởng |
| east n | phía đông |
| hat n | cái mũ |
| academic adj | thuộc học thuật |
| voter n | cử tri |
| meanwhile adv | trong khi đó |
| furthermore adv | hơn nữa |
| accuse v | buộc tội |
| scientific adj | thuộc khoa học |
| wage n | tiền lương |
| absence n | sự vắng mặt |
| construct v | xây dựng |
| remark n | lời nhận xét |
| medicine n | thuốc; y học |
| professor n | giáo sư |
| rare adj | hiếm |
| intention n | ý định |
| dozen n | một tá |
| settlement n | sự dàn xếp; khu định cư |
| gap n | khoảng trống |
| widely adv | rộng rãi |
| minimum n | mức tối thiểu |
| northern adj | thuộc phía bắc |
| estate n | bất động sản |
| equally adv | bằng nhau |
| expose v | phơi bày |
| alive adj | còn sống |
| shut v | đóng |
| victory n | chiến thắng |
| resolve v | giải quyết |
| critic n | nhà phê bình |
| variable n | biến số; thay đổi |
| enormous adj | khổng lồ |
| sweet adj | ngọt |
| permanent adj | vĩnh viễn |
| emotion n | cảm xúc |
| pursue v | theo đuổi |
| tall adj | cao |
| urge v | thúc giục |
| enemy n | kẻ thù |
| appoint v | bổ nhiệm |
| milk n | sữa |
| talent n | tài năng |
| smell n | mùi; ngửi |
| prior adj | trước |
| priority n | sự ưu tiên |
| online adj | trực tuyến |
| phrase n | cụm từ |
| pilot n | phi công |
| stable adj | ổn định |
| merely adv | chỉ, đơn thuần |
| resolution n | nghị quyết; độ phân giải |
| communicate v | giao tiếp |
| injury n | vết thương |
| vast adj | rộng lớn |
| exhibition n | cuộc triển lãm |
| producer n | nhà sản xuất |
| regional adj | thuộc vùng |
| immediate adj | ngay lập tức |
| incident n | sự cố |
| childhood n | thời thơ ấu |
| draft n | bản nháp |
| slip v | trượt |
| accompany v | đi cùng |
| politician n | chính trị gia |
| angry adj | tức giận |
| knock v | gõ |
| seed n | hạt giống |
| salary n | tiền lương |
| illustrate v | minh họa |
| imply v | ngụ ý |
| breakfast n | bữa sáng |
| temporary adj | tạm thời |
| liberal adj | tự do, phóng khoáng |
| lake n | hồ |
| qualify v | đủ tiêu chuẩn |
| competitive adj | cạnh tranh |
| truly adv | thực sự |
| hi excl | xin chào |
| yellow adj | màu vàng |
| habit n | thói quen |
| disk n | đĩa |
| core n | cốt lõi |
| emotional adj | thuộc cảm xúc |
| aircraft n | máy bay |
| self n | bản thân |
| metal n | kim loại |
| existence n | sự tồn tại |
| bone n | xương |
| panel n | ban, hội đồng; tấm |
| prime adj | chính, hàng đầu |
| appointment n | cuộc hẹn |
| emphasize v | nhấn mạnh |
| maximum n | mức tối đa |
| effectively adv | hiệu quả |
| elsewhere adv | ở nơi khác |
| bother v | làm phiền |
| initiative n | sáng kiến |
| sharp adj | sắc bén |
| diet n | chế độ ăn |
| motion n | sự chuyển động |
| gray adj | màu xám |
| plastic n | nhựa |
| complicate v | làm phức tạp |
| discipline n | kỷ luật |
| disappoint v | làm thất vọng |
| boss n | ông chủ, sếp |
| assumption n | sự giả định |
| freeze v | đóng băng |
| extreme adj | cực độ |
| passage n | đoạn văn; lối đi |
| reputation n | danh tiếng |
| forth adv | về phía trước |
| negotiation n | cuộc đàm phán |
| mechanism n | cơ chế |
| coat n | áo khoác |
| democracy n | nền dân chủ |
| pocket n | túi (quần áo) |
| lucky adj | may mắn |
| crash n | vụ va chạm |
| observation n | sự quan sát |
| meat n | thịt |
| concentration n | sự tập trung |
| implication n | hàm ý; hệ quả |
| deserve v | xứng đáng |
| unusual adj | bất thường |
| defend v | bảo vệ |
| classic adj | kinh điển |
| king n | nhà vua |
| interaction n | sự tương tác |
| repair v | sửa chữa |
| collapse v | sụp đổ |
| borrow v | mượn |
| fundamental adj | cơ bản, nền tảng |
| dish n | món ăn; cái đĩa |
| abroad adv | ở nước ngoài |
| soul n | linh hồn |
| capable adj | có khả năng |
| defeat v | đánh bại |
| presidential adj | thuộc tổng thống |
| perfectly adv | hoàn hảo |
| enhance v | nâng cao |
| proud adj | tự hào |
| emergency n | tình trạng khẩn cấp |
| educational adj | thuộc giáo dục |
| distinguish v | phân biệt |
| substantial adj | đáng kể |
| nearby adj | gần đó |
| manufacturer n | nhà sản xuất |
| slide v | trượt |
| valuable adj | có giá trị |
| personally adv | cá nhân, riêng tôi |
| breast n | ngực |
| cope v | đối phó |
| approximately adv | xấp xỉ |
| accommodation n | chỗ ở |
| highlight v | làm nổi bật |
| reporter n | phóng viên |
| climate n | khí hậu |
| shirt n | áo sơ mi |
| exception n | ngoại lệ |
| corporation n | tập đoàn |
| chip n | khoai tây chiên; vi mạch |
| winner n | người chiến thắng |
| encounter v | bắt gặp, đối mặt |
| brown adj | màu nâu |
| breathe v | thở |
| excuse n | lời bào chữa |
| partly adv | một phần |
| tennis n | quần vợt |
| urban adj | thuộc đô thị |
| confuse v | làm bối rối |
| southern adj | thuộc phía nam |
| output n | sản lượng, đầu ra |
| beauty n | vẻ đẹp |
| massive adj | to lớn |
| install v | cài đặt, lắp đặt |
| calculate v | tính toán |
| mouse n | con chuột |
| mathematics n | toán học |
| upper adj | phía trên |
| creation n | sự sáng tạo |
| occupy v | chiếm giữ |
| outline n | dàn ý; đường viền |
| sufficient adj | đủ |
| update v | cập nhật |
| luck n | sự may mắn |
| preserve v | bảo tồn |
| split v | chia, tách |
| swing v | đung đưa |
| illness n | bệnh tật |
| journalist n | nhà báo |
| sudden adj | đột ngột |
| advertisement n | quảng cáo |
| consistent adj | nhất quán |
| originally adv | ban đầu |
| aside adv | sang một bên |
| comfort n | sự thoải mái; an ủi |
| secondly adv | thứ hai là |
| severe adj | nghiêm trọng |
| gene n | gen |
| prospect n | triển vọng |
| snow n | tuyết |
| plot n | cốt truyện; mảnh đất |
| neck n | cổ |
| criteria n | các tiêu chí |
| primarily adv | chủ yếu |
| integrate v | hội nhập, tích hợp |
| criticism n | sự phê bình |
| convention n | hội nghị; quy ước |
| bet v | cá cược |
| retain v | giữ lại |
| sequence n | trình tự |
| plain adj | đơn giản, mộc mạc |
| volunteer n | tình nguyện viên |
| rural adj | thuộc nông thôn |
| calm adj | bình tĩnh |
| abandon v | từ bỏ, bỏ rơi |
| examination n | kỳ thi; sự kiểm tra |
| silence n | sự im lặng |
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.