📍 Trạng từ tần suất, mức độ, trạng từ câu & vị trí (Adverbs of Frequency, Degree & Sentence Adverbs) · B2
Đặt trạng từ tần suất (always, rarely), mức độ (extremely, fairly) và trạng từ câu (generally, arguably, surprisingly) vào đúng vị trí để câu tự nhiên và học thuật.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Trước động từ thường | S + often / rarely + V Students rarely read printed newspapers. |
| Sau be / trợ động từ đầu tiên | S + be / aux + always / never + V / adj Public transport is usually cheaper. / I have never been abroad. |
| Mức độ + tính từ / trạng từ | extremely / fairly / slightly + adj / adv The figures are slightly lower than expected. |
| Trạng từ câu (đầu câu + dấu phẩy) | Generally / Arguably / Surprisingly, + S + V + O Surprisingly, rural areas recorded higher growth. |
| Cụm tần suất (cuối câu) | S + V + O + once a week / every day I go swimming twice a week. |
Cách dùng
- Tần suất: trước động từ thường, sau be
People often underestimate the cost of owning a car. – Người ta thường đánh giá thấp chi phí sở hữu ô tô. - Mức độ: đứng trước tính từ/trạng từ được bổ nghĩa
The new metro line is remarkably efficient. – Tuyến tàu điện mới vận hành hiệu quả đáng kể. - Trạng từ câu: thể hiện quan điểm người viết về cả câu
Arguably, the internet has done more for education than any other invention. – Có thể nói internet đã đóng góp cho giáo dục nhiều hơn bất kỳ phát minh nào khác. - Trạng từ câu để khái quát / thận trọng (hedging)
Generally speaking, older people prefer face-to-face services. – Nhìn chung, người lớn tuổi thích dịch vụ trực tiếp hơn. - Sometimes / usually / occasionally có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh
Occasionally, the river floods the lower part of the town. – Thỉnh thoảng sông dâng nước làm ngập khu thấp của thị trấn.
| Loại | Ví dụ | Vị trí thường gặp |
| Tần suất | always, usually, often, rarely, never | trước V thường / sau be, aux |
| Mức độ | extremely, highly, fairly, quite, slightly, rather | trước adj / adv |
| Quan điểm | arguably, undoubtedly, surprisingly, interestingly | đầu câu + dấu phẩy |
| Khái quát | generally, typically, overall, broadly | đầu câu hoặc sau S |
| Thời gian xác định | every day, once a month, in 2020 | cuối câu |
Lỗi hay gặp
❌ I go always to the gym after work.
✅ I always go to the gym after work.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
❌ She speaks very well English.
✅ She speaks English very well.
Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
❌ He is late usually for class.
✅ He is usually late for class.
Với be, trạng từ tần suất đứng ngay sau be.
Ứng dụng trong IELTS
Trạng từ câu như arguably, admittedly, undoubtedly, interestingly giúp thể hiện lập trường trong Task 2. Task 1 cần trạng từ mức độ chính xác: slightly, considerably, substantially. Speaking Part 1: trả lời tần suất tự nhiên (I hardly ever…, I tend to… once a week).
✏️ Làm bài tập Adverbs of Frequency, Degree & Sentence Adverbs →← So, such, too, enough & so…that / such…thatMệnh đề phân từ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.