✂️ Mệnh đề phân từ (Participle Clauses) · B2
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ hoặc mệnh đề quan hệ bằng V-ing, V3/ed hoặc Having V3 để câu văn gọn và học thuật hơn – với điều kiện hai vế cùng chủ ngữ.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Chủ động, đồng thời / nguyên nhân | V-ing … + , + S + V … Realising the deadline was close, the students worked through the night. |
| Chủ động, xảy ra trước | Having + V3 … + , + S + V … Having completed the survey, researchers began to analyse the results. |
| Bị động | V3/ed … + , + S + V … Designed for commuters, the app shows live bus times. |
| Phủ định | Not + V-ing / having V3 … + , + S + V … Not having studied economics, she found the lecture difficult. |
Cách dùng
- Thay mệnh đề thời gian (when/after/while)
Having moved to the city, many young people struggle with high rents. – Sau khi chuyển đến thành phố, nhiều người trẻ chật vật với giá thuê nhà cao. - Thay mệnh đề nguyên nhân (because/as/since)
Lacking public funding, the museum was forced to close. – Vì thiếu kinh phí công, bảo tàng buộc phải đóng cửa. - Bị động, thay cho mệnh đề quan hệ
The figures shown in the table refer to full-time workers. – Các số liệu được thể hiện trong bảng là về người lao động toàn thời gian. - Chủ động, thay cho mệnh đề quan hệ
Students living on campus tend to spend less on transport. – Sinh viên sống trong khuôn viên trường thường chi ít hơn cho việc đi lại. - Nêu kết quả ở cuối câu (…, V-ing)
Fuel prices rose sharply, causing a fall in car sales. – Giá nhiên liệu tăng mạnh, dẫn đến doanh số ô tô giảm.
| Mệnh đề đầy đủ | Mệnh đề phân từ | Ý nghĩa |
| Because he felt tired, he… | Feeling tired, he… | Chủ động, cùng lúc / lý do |
| After she had finished, she… | Having finished, she… | Chủ động, xảy ra trước |
| The tower, which was built in 1990,… | The tower, built in 1990,… | Bị động |
| When it is heated, water… | When heated, water… | Giữ liên từ để rõ nghĩa |
| …, which caused delays. | …, causing delays. | Kết quả của cả vế trước |
Lỗi hay gặp
❌ Walking along the beach, the sunset was beautiful.
✅ Walking along the beach, we saw a beautiful sunset.
Lỗi “dangling participle”: chủ ngữ của vế chính phải là người thực hiện hành động walking. Hoàng hôn không thể đi dạo.
❌ Having built in 1990, the stadium needs repairs.
✅ Built in 1990, the stadium needs repairs.
Sân vận động được xây (bị động) → dùng V3, không dùng Having + V3 (chủ động).
❌ Finished the essay, she submitted it online.
✅ Having finished the essay, she submitted it online.
Cô ấy tự hoàn thành (chủ động) rồi mới nộp → Having + V3. “Finished” đứng một mình sẽ mang nghĩa bị động.
Ứng dụng trong IELTS
Mệnh đề phân từ là dấu hiệu rõ ràng của “complex structures” trong tiêu chí Grammatical Range. Dùng 2–3 câu trong một bài là đủ, và luôn kiểm tra chủ ngữ của vế chính.
✏️ Làm bài tập Participle Clauses →← Trạng từ tần suất, mức độ, trạng từ câu & vị tríThức giả định & cấu trúc đề xuất →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.