🚀 Tương lai tiếp diễn & tương lai hoàn thành (Future Continuous & Future Perfect) · B2
Tương lai tiếp diễn: hành động sẽ ĐANG diễn ra tại một thời điểm tương lai. Tương lai hoàn thành: hành động sẽ ĐÃ hoàn tất trước một mốc tương lai.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khẳng định (+) – Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing + at this time tomorrow At this time tomorrow, I will be sitting my IELTS exam. |
| Khẳng định (+) – Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 / V-ed + by 2030 By 2030, the city will have completed its new tram network. |
| Phủ định (−) | S + will not (won't) + be V-ing / have V3 I won't have finished the project by Friday. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + be V-ing / have V3? Will you be using the meeting room this afternoon? |
Cách dùng
- Tương lai tiếp diễn – hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai
This time next month, we will be travelling around Scotland. – Giờ này tháng sau, chúng tôi sẽ đang du lịch khắp Scotland. - Tương lai tiếp diễn – hỏi lịch trình một cách lịch sự
Will you be joining us for the workshop on Thursday? – Anh/chị có tham gia buổi hội thảo thứ Năm cùng chúng tôi không? - Tương lai hoàn thành – hoàn tất trước một mốc tương lai
By the end of this year, I will have saved enough for a deposit. – Đến cuối năm nay, tôi sẽ đã tiết kiệm đủ tiền đặt cọc. - Tương lai hoàn thành – dự báo số liệu (Task 1)
By 2050, the urban population will have doubled. – Đến năm 2050, dân số đô thị sẽ tăng gấp đôi.
Dấu hiệu nhận biết
at this time tomorrow · this time next week · at 10 a.m. tomorrow · by + mốc tương lai · by the time · by the end of · before
Lỗi hay gặp
❌ By next June, I will graduate from university.
✅ By next June, I will have graduated from university.
By + mốc tương lai nhấn mạnh việc hoàn tất trước mốc đó → tương lai hoàn thành.
❌ Don't call me at 8 – I will have dinner then.
✅ Don't call me at 8 – I will be having dinner then.
Hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm 8 giờ → tương lai tiếp diễn.
❌ By the time you will arrive, we will have eaten.
✅ By the time you arrive, we will have eaten.
Sau by the time (mệnh đề thời gian) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Ứng dụng trong IELTS
Trong Writing Task 1 dạng dự báo, will have + V3 kết hợp với by + năm giúp bạn tránh lặp "will increase". Trong Speaking Part 3, dùng tương lai tiếp diễn để hình dung cuộc sống tương lai.
✏️ Làm bài tập Future Continuous & Future Perfect →← Diễn đạt tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễnUsed to, would, be used to, get used to →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.