🔮 Diễn đạt tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn (Future: will / be going to / Present Continuous) · B1
Will cho quyết định tức thời và dự đoán chủ quan; be going to cho dự định và dự đoán có căn cứ; hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khẳng định (+) | S + will / am-is-are going to + V (nguyên mẫu) + O I'm going to apply for a master's degree next year. |
| Phủ định (−) | S + will not (won't) / am-is-are not going to + V (nguyên mẫu) Petrol cars won't disappear overnight. |
| Nghi vấn (?) | Will / Am-Is-Are + S + (going to) + V? Are you going to take the exam in June? |
Cách dùng
- Will – quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị
The printer isn't working? I'll call the technician. – Máy in hỏng à? Để tôi gọi kỹ thuật viên. - Will – dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân (think, believe, probably)
I think robots will replace many factory jobs. – Tôi nghĩ robot sẽ thay thế nhiều công việc trong nhà máy. - Be going to – dự định đã có từ trước
We're going to plant more trees in the schoolyard this spring. – Chúng tôi dự định trồng thêm cây trong sân trường vào mùa xuân này. - Be going to – dự đoán có bằng chứng ngay trước mắt
Look at those dark clouds – it's going to rain. – Nhìn những đám mây đen kia kìa – trời sắp mưa rồi. - Hiện tại tiếp diễn – kế hoạch đã sắp xếp (có giờ, có người, đã đặt chỗ)
I'm meeting my tutor at 3 p.m. tomorrow. – Tôi có hẹn gặp gia sư lúc 3 giờ chiều mai.
Dấu hiệu nhận biết
tomorrow · next week / year · soon · in the future · in 2050 · I think / I'm sure · probably · tonight
| Hình thức | Khi nào dùng | Ví dụ |
| will + V | Quyết định tức thời, hứa hẹn, dự đoán chủ quan | I'll help you with your CV. |
| be going to + V | Dự định có trước, dự đoán có căn cứ | She's going to study medicine. |
| am/is/are + V-ing | Lịch hẹn, kế hoạch đã sắp xếp cụ thể | We're flying to Seoul on Friday. |
| Hiện tại đơn | Lịch trình, thời gian biểu cố định | The course starts on 5 September. |
Lỗi hay gặp
❌ When I will finish my degree, I will look for a job abroad.
✅ When I finish my degree, I will look for a job abroad.
Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai. Tiếng Việt có "khi tôi sẽ…" nên người học hay mắc.
❌ I will to visit my grandparents this weekend.
✅ I'm going to visit my grandparents this weekend.
Sau will không có to. Ngoài ra, đây là dự định có sẵn nên be going to tự nhiên hơn.
❌ A: Someone is at the door. B: I am going to open it.
✅ A: Someone is at the door. B: I'll open it.
Quyết định ngay lúc nói phải dùng will, không dùng be going to.
Ứng dụng trong IELTS
Writing Task 1 dạng dự báo (projections): dùng will, is expected/predicted/projected to. Writing Task 2 và Speaking Part 3 thường hỏi về tương lai: kết hợp will với các từ rào đón (likely, probably, may) để câu bớt khẳng định tuyệt đối.
✏️ Làm bài tập Future: will / be going to / Present Continuous →← Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễnTương lai tiếp diễn & tương lai hoàn thành →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.