LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

⌛ Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) · B2

Nhấn mạnh quá trình, khoảng thời gian của một hành động kéo dài cho đến một thời điểm hoặc sự việc khác trong quá khứ.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Khẳng định (+)S + had been + V-ing + for / since …
She had been working at the bank for ten years before she retired.
Phủ định (−)S + had + not + been + V-ing
I hadn't been sleeping well, so I felt exhausted during the interview.
Nghi vấn (?)Had + S + been + V-ing?
How long had they been living there before the flood?

Cách dùng

  1. Hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ
    We had been driving for five hours when we finally saw the coast. – Chúng tôi đã lái xe suốt năm tiếng thì cuối cùng cũng nhìn thấy bờ biển.
  2. Giải thích nguyên nhân của một tình huống quá khứ
    His eyes were red because he had been staring at a screen all day. – Mắt anh ấy đỏ vì anh ấy đã nhìn chằm chằm vào màn hình cả ngày.
  3. Hành động lặp lại trong một giai đoạn trước mốc quá khứ
    The factory had been polluting the river for years before it was closed down. – Nhà máy đã gây ô nhiễm dòng sông suốt nhiều năm trước khi bị đóng cửa.

Dấu hiệu nhận biết

for · since · how long · before · when · until · by the time · all day

Quá khứ hoàn thànhQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Nhấn mạnh việc đã HOÀN TẤTNhấn mạnh QUÁ TRÌNH kéo dài
She had written two chapters by May.She had been writing for months by May.
Dùng được với động từ trạng tháiKhông dùng với động từ trạng thái
💡 🏃 Đây là "phiên bản quá khứ" của hiện tại hoàn thành tiếp diễn: chỉ cần dời điểm NOW về một thời điểm trong quá khứ và đổi have been → had been.

Lỗi hay gặp

❌ I had been knowing her for years when we started working together.
✅ I had known her for years when we started working together.
Know là động từ trạng thái, không dùng dạng tiếp diễn.

❌ They had been wait for an hour when the doctor arrived.
✅ They had been waiting for an hour when the doctor arrived.
Sau had been bắt buộc là V-ing.

❌ I was studying English for five years before I moved to Canada.
✅ I had been studying English for five years before I moved to Canada.
Có khoảng thời gian (for five years) kéo dài đến một mốc quá khứ → dùng had been + V-ing thay vì quá khứ tiếp diễn.

Ứng dụng trong IELTS

Ít xuất hiện trong Writing Task 1 nhưng là "điểm cộng" trong Speaking Part 2 khi bạn kể chuyện và giải thích lý do. Dùng 1–2 lần một cách tự nhiên là đủ để thể hiện grammatical range.

✏️ Làm bài tập Past Perfect Continuous →

← Thì quá khứ hoàn thànhDiễn đạt tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.