⏪ Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) · B1
Dùng cho hành động đã xảy ra TRƯỚC một hành động hoặc một mốc khác trong quá khứ ("quá khứ của quá khứ").
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khẳng định (+) | S + had + V3 / V-ed + O By the time we reached the station, the train had left. |
| Phủ định (−) | S + had + not + V3 / V-ed I hadn't used a smartphone until I went to university. |
| Nghi vấn (?) | Had + S + V3 / V-ed + O? Had you ever been abroad before that trip? |
Cách dùng
- Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
When the firefighters arrived, the building had already collapsed. – Khi lính cứu hỏa đến nơi thì tòa nhà đã sập rồi. - Hành động hoàn tất trước một mốc thời gian quá khứ (by)
By 2010, the city had built three new bridges. – Tính đến năm 2010, thành phố đã xây ba cây cầu mới. - Kinh nghiệm tính đến một thời điểm trong quá khứ
It was the first time I had seen snow. – Đó là lần đầu tiên tôi được thấy tuyết. - Câu tường thuật lùi thì
She said she had already submitted the form. – Cô ấy nói rằng cô ấy đã nộp mẫu đơn rồi. - Tiếc nuối về quá khứ (wish / if only)
I wish I had studied harder for the test. – Giá mà tôi đã học chăm hơn cho bài kiểm tra.
Dấu hiệu nhận biết
before · after · by the time · by + mốc quá khứ · already · just · never … before · when · until then
Lỗi hay gặp
❌ When I got to the cinema, the film already started.
✅ When I got to the cinema, the film had already started.
Phim bắt đầu TRƯỚC khi tôi đến, nên cần quá khứ hoàn thành để thể hiện thứ tự.
❌ He told me he had went to Paris.
✅ He told me he had gone to Paris.
Sau had phải là V3 (gone), không phải V2 (went).
❌ I had lived in Hue since 2015.
✅ I have lived in Hue since 2015.
Nếu hành động kéo dài đến hiện tại thì dùng hiện tại hoàn thành; quá khứ hoàn thành phải gắn với một mốc trong quá khứ.
Ứng dụng trong IELTS
Trong Writing Task 1 dạng biểu đồ có mốc kết thúc trong quá khứ, cụm "By + năm, … had + V3" giúp bài viết đa dạng ngữ pháp. Trong Speaking Part 2, dùng để giải thích bối cảnh trước sự kiện chính.
✏️ Làm bài tập Past Perfect →← Thì quá khứ tiếp diễnThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.