LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🎞️ Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) · B1

Dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường làm "nền" cho một hành động khác chen vào.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Khẳng định (+)S + was / were + V-ing + O
At 8 p.m. last night, I was writing my dissertation.
Phủ định (−)S + was / were + not + V-ing
They weren't listening when the teacher explained the task.
Nghi vấn (?)Was / Were + S + V-ing?
What were you doing when the earthquake happened?

Cách dùng

  1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
    At this time last year, I was living in Melbourne. – Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang sống ở Melbourne.
  2. Hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào
    I was cycling to work when it started to pour. – Tôi đang đạp xe đi làm thì trời đổ mưa to.
  3. Hai hành động diễn ra song song (while)
    While the children were playing, their parents were chatting. – Trong khi bọn trẻ chơi đùa, bố mẹ chúng trò chuyện với nhau.
  4. Tả bối cảnh mở đầu câu chuyện
    The sun was setting and tourists were gathering on the beach. – Mặt trời đang lặn và du khách đang tụ tập trên bãi biển.

Dấu hiệu nhận biết

at 7 p.m. yesterday · at that moment · at this time last week · when · while · as · all evening

💡 🎬 Quá khứ tiếp diễn là "cảnh nền" của bộ phim, quá khứ đơn là "sự kiện bất ngờ". Mẫu kinh điển: While + quá khứ tiếp diễn (cảnh dài), when + quá khứ đơn (sự việc ngắn).

Lỗi hay gặp

❌ While I walked home, I was seeing an accident.
✅ While I was walking home, I saw an accident.
Hành động dài (đi bộ về nhà) dùng tiếp diễn; hành động ngắn xen vào (nhìn thấy) dùng quá khứ đơn. Người học hay đảo ngược hai thì.

❌ They was waiting outside the exam room.
✅ They were waiting outside the exam room.
Chủ ngữ số nhiều (they, we, you) đi với were, không phải was.

❌ When I arrived, the meeting already started, so I was missing the introduction.
✅ When I arrived, the meeting had already started, so I missed the introduction.
Miss ở đây là hành động trọn vẹn, không kéo dài → quá khứ đơn. Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành.

Ứng dụng trong IELTS

Trong Speaking Part 2, dùng quá khứ tiếp diễn để dựng bối cảnh trước khi kể sự kiện chính; giám khảo đánh giá cao sự kết hợp linh hoạt nhiều thì (grammatical range).

✏️ Làm bài tập Past Continuous →

← Thì quá khứ đơnThì quá khứ hoàn thành →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.