LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🕰️ Used to, would, be used to, get used to (Used to / would / be used to / get used to) · B1

Used to và would nói về thói quen trong quá khứ; be used to / get used to + V-ing nói về việc đã quen / đang dần quen với điều gì.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Khẳng định (+)S + used to + V (nguyên mẫu) + O
People used to send letters instead of emails.
Phủ định (−)S + did not (didn't) + use to + V (nguyên mẫu)
I didn't use to enjoy reading, but now I love it.
Nghi vấn (?)Did + S + use to + V?
Did your town use to have a cinema?

Cách dùng

  1. used to + V: thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn
    This area used to be farmland before the factories were built. – Khu vực này từng là đất nông nghiệp trước khi các nhà máy được xây dựng.
  2. would + V: hành động lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái)
    Every summer, my grandfather would take us fishing. – Mỗi mùa hè, ông tôi thường dẫn chúng tôi đi câu cá.
  3. be used to + V-ing / N: đã quen với
    Nurses are used to working night shifts. – Y tá đã quen với việc làm ca đêm.
  4. get used to + V-ing / N: dần trở nên quen với
    It took me months to get used to driving on the left. – Tôi mất hàng tháng trời mới quen với việc lái xe bên trái.

Dấu hiệu nhận biết

when I was young · in the past · in my childhood · years ago · any more · no longer

Cấu trúcTheo sau làNghĩaVí dụ
used toV nguyên mẫuđã từng (nay không còn)I used to live in Hue.
wouldV nguyên mẫuthường hay (hành động lặp lại)We would play by the river.
be used toV-ing / danh từđã quen vớiI'm used to the noise.
get used toV-ing / danh từdần quen vớiYou'll get used to the cold.
💡 🔑 Chữ "to" trong be/get used to là giới từ, nên phía sau là V-ing hoặc danh từ. Chữ "to" trong used to (từng) là một phần của động từ khuyết thiếu, nên phía sau là V nguyên mẫu.
💡 Would chỉ dùng cho HÀNH ĐỘNG lặp lại, không dùng cho TRẠNG THÁI: không nói "I would have long hair", mà nói "I used to have long hair".

Lỗi hay gặp

❌ I am used to get up early.
✅ I am used to getting up early.
Sau be used to phải là V-ing. Người học hay nhầm với used to + V nguyên mẫu.

❌ I use to play badminton when I was at school.
✅ I used to play badminton when I was at school.
Câu khẳng định phải dùng used (có -d). Chỉ sau did/didn't mới dùng use to.

❌ My hometown would be very quiet.
✅ My hometown used to be very quiet.
Be quiet là trạng thái, không phải hành động lặp lại, nên không dùng would.

Ứng dụng trong IELTS

Speaking Part 1 và 2 thường hỏi về tuổi thơ hay sự thay đổi của quê hương (Has your hometown changed?). Used to và would giúp bạn so sánh quá khứ–hiện tại tự nhiên và đa dạng hơn so với chỉ dùng quá khứ đơn.

✏️ Làm bài tập Used to / would / be used to / get used to →

← Tương lai tiếp diễn & tương lai hoàn thànhĐộng từ trạng thái và động từ hành động →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.