🧠 Động từ trạng thái và động từ hành động (Stative vs Dynamic Verbs) · B1
Động từ trạng thái (know, like, own…) thường không dùng ở dạng tiếp diễn; một số động từ đổi nghĩa khi chuyển giữa hai loại.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khẳng định (+) | S + động từ trạng thái (dạng đơn) + O Most experts believe that the climate is changing. |
| Phủ định (−) | S + do / does / did + not + động từ trạng thái I don't recognise that building – is it new? |
| Nghi vấn (?) | Do / Does / Did + S + động từ trạng thái? Do you prefer studying alone or in a group? |
Cách dùng
- Suy nghĩ, nhận thức: know, believe, understand, remember, realise
I understand why people prefer to live near the city centre. – Tôi hiểu vì sao mọi người thích sống gần trung tâm thành phố. - Cảm xúc, mong muốn: like, love, hate, prefer, want, need
Many employees want more flexible working hours. – Nhiều nhân viên muốn có giờ làm việc linh hoạt hơn. - Sở hữu, cấu tạo: have (sở hữu), own, belong, contain, consist of
This report contains data from twelve countries. – Bản báo cáo này chứa số liệu từ mười hai quốc gia. - Giác quan, mô tả: seem, look (trông có vẻ), smell, taste, sound
The new policy seems effective so far. – Chính sách mới cho đến nay có vẻ hiệu quả.
| Động từ | Nghĩa trạng thái (dạng đơn) | Nghĩa hành động (dạng tiếp diễn) |
| think | I think it's a good idea. (cho rằng) | I'm thinking about changing jobs. (đang cân nhắc) |
| have | She has two laptops. (sở hữu) | She's having lunch. (đang ăn) |
| see | I see what you mean. (hiểu) | I'm seeing the dentist tomorrow. (có hẹn gặp) |
| taste | The soup tastes salty. (có vị) | The chef is tasting the soup. (đang nếm) |
| be | He is rude. (tính cách) | He is being rude. (đang cư xử thô lỗ, tạm thời) |
Lỗi hay gặp
❌ I am wanting to improve my speaking skills.
✅ I want to improve my speaking skills.
Want là động từ trạng thái. Người Việt hay dịch "tôi đang muốn" nên dùng nhầm dạng tiếp diễn.
❌ This book is belonging to the library.
✅ This book belongs to the library.
Belong chỉ sự sở hữu, là động từ trạng thái nên dùng dạng đơn.
❌ I'm thinking that online learning is more convenient.
✅ I think that online learning is more convenient.
Khi think mang nghĩa "cho rằng, có ý kiến" thì dùng dạng đơn. Chỉ dùng thinking about/of khi đang cân nhắc.
Ứng dụng trong IELTS
Lỗi "I am agree" và "I am thinking that…" rất hay gặp trong Speaking và Writing Task 2. Hãy dùng đúng dạng đơn: I agree, I believe, I think – đây là các cụm nêu quan điểm xuất hiện liên tục trong bài thi.
✏️ Làm bài tập Stative vs Dynamic Verbs →← Used to, would, be used to, get used toChọn thì trong IELTS Writing Task 1 & Speaking →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.