LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🎯 Chọn thì trong IELTS Writing Task 1 & Speaking (Choosing Tenses for IELTS) · B2

Nhìn vào MỐC THỜI GIAN của dữ liệu hoặc câu hỏi để chọn thì: quá khứ cho số liệu đã qua, hiện tại cho quy trình và bản đồ hiện tại, tương lai cho dự báo.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Khẳng định (+) – số liệu quá khứThe figure for X + rose / fell / remained + to / by + số liệu + in / between + năm
The figure for car ownership rose by 15% between 2005 and 2015.
Phủ định (−)S + did not / is not expected to + change + significantly
Spending on healthcare did not change significantly over the period.
Nghi vấn (?) – câu hỏi SpeakingHave / Do / Did / Will + you + V + …?
Have you ever taken part in a volunteer project?

Cách dùng

  1. Biểu đồ có năm trong quá khứ → quá khứ đơn
    In 1990, only 12% of households owned a computer. – Năm 1990, chỉ 12% hộ gia đình sở hữu máy tính.
  2. Biểu đồ có dự báo tương lai → will / be expected to / will have V3
    Demand for water is expected to rise steadily until 2040. – Nhu cầu nước được dự báo sẽ tăng đều đến năm 2040.
  3. Quy trình (process) và bản đồ hiện tại → hiện tại đơn (thường bị động)
    The leaves are dried, crushed and then packed into bags. – Lá được phơi khô, nghiền nhỏ rồi đóng vào túi.
  4. So sánh bản đồ quá khứ–hiện tại → quá khứ đơn + hiện tại hoàn thành
    The forest has been replaced by a housing estate, and a new road was built in 2015. – Khu rừng đã được thay thế bằng một khu dân cư, và một con đường mới được xây năm 2015.
  5. Speaking: trả lời bằng đúng thì của câu hỏi, rồi mở rộng bằng thì khác
    Yes, I have. Last summer I volunteered at a local animal shelter, and I'm planning to go back this year. – Có ạ. Hè năm ngoái tôi làm tình nguyện ở một trại cứu hộ động vật địa phương, và năm nay tôi dự định quay lại.

Dấu hiệu nhận biết

in + năm (quá khứ) · over the period · between … and … · by 2030 · is projected to · currently · at present · since then

Dạng đề / câu hỏiThì chínhVí dụ ngắn
Line / bar / pie – năm đã quaQuá khứ đơnSales peaked in 2018.
Line / bar – có năm tương laiwill, be predicted to, will have V3Sales will reach a peak in 2030.
Process diagramHiện tại đơn (bị động)The glass is melted.
Map: then vs nowQuá khứ đơn + hiện tại hoàn thànhA car park has been added.
Speaking Part 1 (thói quen)Hiện tại đơnI usually read before bed.
Speaking Part 2 (kể chuyện)Quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn/hoàn thànhI was living in Hue when…
Speaking Part 3 (xu hướng, tương lai)Hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, willJobs are becoming more automated.
💡 👀 Trước khi viết Task 1, hãy dành 10 giây khoanh tròn các năm trên trục hoành: tất cả đã qua → quá khứ; có năm sau hiện tại → tương lai; không có năm (process) → hiện tại đơn.
💡 🎧 Trong Speaking, "nghe thì của câu hỏi" là cách nhanh nhất để chọn thì đúng: Do you…? → hiện tại đơn; Did you…? → quá khứ đơn; Have you ever…? → hiện tại hoàn thành; Will…? / How might…? → tương lai.

Lỗi hay gặp

❌ In 2000, the number of visitors increases to 2 million.
✅ In 2000, the number of visitors increased to 2 million.
Người học hay "nhìn hình mô tả" và dùng hiện tại đơn, nhưng năm 2000 đã qua nên phải dùng quá khứ đơn.

❌ By 2040, the population will increase to 9 million and then it reaches a peak.
✅ By 2040, the population will have increased to 9 million, after which it is expected to reach a peak.
Với dự báo, phải giữ nhất quán thì tương lai; không chuyển về hiện tại đơn giữa chừng.

❌ Examiner: Did you enjoy school? – Candidate: Yes, I enjoy it very much.
✅ Examiner: Did you enjoy school? – Candidate: Yes, I really enjoyed it.
Câu hỏi về quá khứ phải được trả lời bằng quá khứ; lặp sai thì là lỗi bị trừ điểm Grammatical Range and Accuracy.

Ứng dụng trong IELTS

Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy chấm cả độ chính xác và sự đa dạng. Một bài Task 1 tốt thường dùng chính xác 2–3 thì (ví dụ quá khứ đơn + quá khứ hoàn thành với by), còn một câu trả lời Speaking Part 2 tốt kết hợp quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và một câu hiện tại để kết luận.

✏️ Làm bài tập Choosing Tenses for IELTS →

← Động từ trạng thái và động từ hành độngĐộng từ khuyết thiếu: khả năng & sự cho phép →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.