💪 Động từ khuyết thiếu: khả năng & sự cho phép (Modals of Ability & Permission) · A2
Dùng can, could, be able to và may để nói về khả năng (hiện tại, quá khứ, tương lai) và để xin hoặc cho phép một cách lịch sự.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khả năng hiện tại | S + can / can't + V (nguyên mẫu) Many teenagers can code basic websites. |
| Khả năng chung trong quá khứ | S + could + V My grandmother could speak three languages. |
| Làm được một việc cụ thể | S + was/were able to + V Despite the storm, the team was able to finish the survey. |
| Xin phép | Can/Could/May + I + V + …? May I borrow your notes for the lecture? |
Cách dùng
- Khả năng ở hiện tại
Solar panels can now generate power even on cloudy days. – Pin mặt trời giờ có thể tạo ra điện ngay cả vào những ngày nhiều mây. - Khả năng chung trong quá khứ (could)
In the 1990s, few people could afford a mobile phone. – Vào những năm 1990, rất ít người có đủ tiền mua điện thoại di động. - Thành công trong một tình huống cụ thể (was able to / managed to)
After three attempts, she was able to get a band 7.5. – Sau ba lần thi, cô ấy đã đạt được band 7.5. - Khả năng ở tương lai / hoàn thành (dùng be able to)
By 2030, most cities will be able to recycle 60% of their waste. – Đến năm 2030, hầu hết các thành phố sẽ có thể tái chế 60% rác thải. - Xin phép và cho phép
Students may use a dictionary during the first part of the test. – Thí sinh được phép dùng từ điển trong phần đầu của bài thi.
| Thời điểm | Khả năng | Phủ định |
| Hiện tại | can / am able to | can't / cannot |
| Quá khứ (chung) | could / was able to | couldn't |
| Quá khứ (một lần cụ thể) | was able to / managed to | couldn't / wasn't able to |
| Tương lai | will be able to | won't be able to |
| Hiện tại hoàn thành | have been able to | haven't been able to |
Lỗi hay gặp
❌ I will can attend the seminar next week.
✅ I will be able to attend the seminar next week.
Không dùng hai động từ khuyết thiếu liền nhau; thay can bằng be able to.
❌ The firefighters could rescue everyone yesterday.
✅ The firefighters were able to rescue everyone yesterday.
Với một thành công cụ thể trong quá khứ, dùng was/were able to hoặc managed to, không dùng could.
❌ She can to play the violin.
✅ She can play the violin.
Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu không to.
Ứng dụng trong IELTS
Trong Writing Task 2, dùng can/could để đưa ra khả năng một cách thận trọng (hedging) thay vì khẳng định tuyệt đối. Trong Speaking Part 1, kết hợp used to be able to để so sánh quá khứ với hiện tại.
✏️ Làm bài tập Modals of Ability & Permission →← Chọn thì trong IELTS Writing Task 1 & SpeakingĐộng từ khuyết thiếu: bắt buộc & lời khuyên →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.