📏 Động từ khuyết thiếu: bắt buộc & lời khuyên (Modals of Obligation & Advice) · B1
Phân biệt must, have to, should, ought to và need để diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết, điều cấm và lời khuyên.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Bắt buộc | S + must / have to + V All applicants must submit their passports. |
| Cấm | S + mustn't + V You mustn't use your phone in the exam room. |
| Không cần thiết | S + don't have to / needn't + V You don't have to bring a pencil; we provide one. |
| Lời khuyên | S + should / ought to + V Governments should invest more in public transport. |
| Lời khuyên muộn (quá khứ) | S + should have + V3 I should have read the instructions more carefully. |
Cách dùng
- Must: nghĩa vụ do người nói đặt ra / quy định viết
I must remember to book the speaking test this week. – Tôi phải nhớ đăng ký thi nói trong tuần này. - Have to: nghĩa vụ từ bên ngoài (luật, nội quy, hoàn cảnh)
Nurses often have to work night shifts. – Y tá thường phải làm ca đêm. - Mustn't ≠ don't have to
You mustn't cheat, but you don't have to answer the questions in order. – Bạn không được gian lận, nhưng bạn không bắt buộc phải trả lời câu hỏi theo thứ tự. - Should / ought to: lời khuyên, ý kiến
Parents ought to limit the time children spend on screens. – Cha mẹ nên hạn chế thời gian trẻ em dùng màn hình. - Needn't have V3 ≠ didn't need to V
We needn't have hurried – the lecture started late. – Lẽ ra chúng tôi không cần vội – buổi giảng bắt đầu muộn (nhưng đã vội rồi).
| Ý nghĩa | Hiện tại | Quá khứ |
| Bắt buộc | must / have to | had to |
| Không cần thiết | don't have to / needn't | didn't have to / didn't need to |
| Cấm | mustn't / can't | wasn't allowed to / couldn't |
| Lời khuyên | should / ought to | should have V3 (hối tiếc, phê bình) |
| Cảnh báo mạnh | had better (not) | — |
Lỗi hay gặp
❌ You mustn't bring food; the canteen is open. (ý: không cần mang)
✅ You don't have to bring food; the canteen is open.
Mustn't = cấm; "không cần" phải dùng don't have to hoặc needn't. Người Việt hay dịch "không phải" thành mustn't.
❌ Yesterday I must finish my assignment.
✅ Yesterday I had to finish my assignment.
Nghĩa vụ trong quá khứ dùng had to.
❌ Students should to wear uniforms.
✅ Students should wear uniforms.
Should đi với V nguyên mẫu không to (chỉ ought to và have to mới có to).
Ứng dụng trong IELTS
Writing Task 2 dạng "Should…?" hoặc đưa giải pháp: dùng should / ought to / need to để đề xuất; dùng must cho điều bạn cho là bắt buộc. Tránh lặp lại should – xen kẽ it is essential that…, it is vital to….
✏️ Làm bài tập Modals of Obligation & Advice →← Động từ khuyết thiếu: khả năng & sự cho phépĐộng từ khuyết thiếu: khả năng xảy ra & suy đoán →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.