LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🔍 Động từ khuyết thiếu: khả năng xảy ra & suy đoán (Modals of Possibility & Deduction) · B2

Dùng must, may, might, could, can't (+ have V3) để suy luận mức độ chắc chắn về hiện tại và quá khứ.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Suy đoán hiện tạiS + must/may/might/can't + V / be V-ing
The lights are off – they must be asleep.
Suy đoán quá khứS + must/might/can't + have + V3
She can't have seen the email; she was on a flight.
Phủ định không chắcS + may not / might not + V
The results might not be reliable.

Cách dùng

  1. Must: kết luận gần như chắc chắn dựa trên bằng chứng
    He has lived in Tokyo for ten years, so he must speak Japanese. – Anh ấy sống ở Tokyo mười năm rồi nên chắc chắn nói được tiếng Nhật.
  2. Can't: gần như chắc chắn là không
    That can't be the right answer – it's far too high. – Đó không thể là đáp án đúng – nó cao quá.
  3. May / might / could: có thể (không chắc)
    Rising temperatures could lead to more frequent floods. – Nhiệt độ tăng có thể dẫn đến lũ lụt thường xuyên hơn.
  4. Must have V3: chắc hẳn đã
    The road is wet. It must have rained overnight. – Đường ướt. Chắc hẳn đêm qua trời đã mưa.
  5. Might have / could have V3: có lẽ đã (hoặc suýt nữa)
    The ancient city might have been destroyed by an earthquake. – Thành cổ có lẽ đã bị phá hủy bởi một trận động đất.
Mức độHiện tạiQuá khứ
Chắc chắn cómust + Vmust have + V3
Có thểmay / might / could + Vmay / might / could have + V3
Có thể khôngmay not / might not + Vmay not / might not have + V3
Chắc chắn khôngcan't / couldn't + Vcan't / couldn't have + V3
💡 Phủ định của must (suy đoán) KHÔNG phải mustn't mà là can't. Mustn't chỉ mang nghĩa cấm.
💡 Could have V3 còn có nghĩa "lẽ ra đã có thể" (nhưng không làm): You could have asked me for help.

Lỗi hay gặp

❌ He mustn't be at home – his car isn't there.
✅ He can't be at home – his car isn't there.
Suy đoán phủ định dùng can't; mustn't là cấm đoán.

❌ She must forget the meeting yesterday.
✅ She must have forgotten the meeting yesterday.
Suy đoán về quá khứ phải dùng modal + have + V3.

❌ Maybe the data might be wrong.
✅ The data might be wrong. / Maybe the data is wrong.
Maybe và might cùng nghĩa; dùng cả hai là thừa – lỗi rất hay gặp do dịch "có lẽ có thể".

Ứng dụng trong IELTS

Writing Task 1 và Task 2: dùng may/might/could để hedging khi đưa ra nguyên nhân hoặc dự đoán, tránh khẳng định quá mức. Speaking Part 2/3: dùng must have/might have khi suy đoán về lý do trong quá khứ.

✏️ Làm bài tập Modals of Possibility & Deduction →

← Động từ khuyết thiếu: bắt buộc & lời khuyênCâu bị động →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.