🔄 Câu bị động (Passive Voice) · B1
Câu bị động (be + V3) đưa đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ, rất phổ biến trong văn viết học thuật và IELTS Writing.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Bị động | S + be + V3/V-ed + (by O) The report was published in 2023. |
| Với modal | S + modal + be + V3 Plastic bags should be banned. |
| Phủ định | S + be + not + V3 The data was not collected properly. |
Cách dùng
- Tác nhân không rõ, không quan trọng hoặc hiển nhiên
Thousands of trees are cut down every day. – Hàng nghìn cây bị chặt hạ mỗi ngày. - Nhấn mạnh hành động/kết quả hơn người làm
A new vaccine has been developed. – Một loại vắc-xin mới đã được phát triển. - Mô tả quy trình (IELTS Task 1 – process)
The clay is shaped, and then it is fired in a kiln. – Đất sét được tạo hình, sau đó được nung trong lò. - Văn phong khách quan, trang trọng
It has been argued that tourism damages local cultures. – Người ta lập luận rằng du lịch gây tổn hại cho văn hóa địa phương. - Giữ chủ đề nhất quán trong đoạn văn
The Eiffel Tower is in Paris. It was completed in 1889. – Tháp Eiffel nằm ở Paris. Nó được hoàn thành năm 1889.
| Thì | Chủ động | Bị động |
| Hiện tại đơn | They make cars here. | Cars are made here. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are building a dam. | A dam is being built. |
| Hiện tại hoàn thành | They have closed the factory. | The factory has been closed. |
| Quá khứ đơn | They invented it in 1876. | It was invented in 1876. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were repairing the road. | The road was being repaired. |
| Quá khứ hoàn thành | They had sold all the tickets. | All the tickets had been sold. |
| Tương lai đơn | They will announce the results. | The results will be announced. |
| Modal | We must reduce emissions. | Emissions must be reduced. |
Lỗi hay gặp
❌ The accident was happened at night.
✅ The accident happened at night.
Happen là nội động từ, không có bị động. Người Việt hay thêm "bị/được" theo thói quen.
❌ The houses are build of wood.
✅ The houses are built of wood.
Sau be phải là V3 (built), không phải V nguyên mẫu.
❌ Unemployment was risen sharply in 2010.
✅ Unemployment rose sharply in 2010.
Rise là nội động từ; khi mô tả số liệu tăng/giảm dùng chủ động. (Raise mới là ngoại động từ.)
Ứng dụng trong IELTS
Task 1 dạng process / map gần như bắt buộc dùng bị động (is collected, was replaced, has been converted). Task 2 dùng bị động để khách quan hóa lập luận, nhưng đừng lạm dụng – xen kẽ với câu chủ động cho rõ nghĩa.
✏️ Làm bài tập Passive Voice →← Động từ khuyết thiếu: khả năng xảy ra & suy đoánBị động tường thuật & thể sai khiến →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.