LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

📰 Bị động tường thuật & thể sai khiến (Passive Reporting & Causative) · B2

Dùng It is said that… / S is believed to… để nêu ý kiến chung một cách khách quan, và have/get something done để nói việc được người khác làm cho mình.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Cách 1It + is/was + said/thought/reported + that + mệnh đề
It is reported that the company will cut 500 jobs.
Cách 2 (cùng thời)S + is/was + said/believed + to V
The painting is thought to be worth millions.
Cách 2 (xảy ra trước)S + is/was + said/believed + to have V3
The temple is believed to have been built in the 11th century.
Thể sai khiếnS + have/get + something + V3
I had my eyes tested last week.

Cách dùng

  1. Trình bày quan điểm phổ biến mà không nêu nguồn cụ thể
    It is widely accepted that exercise reduces stress. – Mọi người đều thừa nhận rằng tập thể dục giúp giảm căng thẳng.
  2. Tin tức, báo cáo chưa được xác nhận
    The suspect is reported to have fled abroad. – Nghi phạm được cho là đã trốn ra nước ngoài.
  3. Have something done: thuê/nhờ người khác làm
    We are having our flat redecorated. – Chúng tôi đang thuê người sửa sang lại căn hộ.
  4. Get something done: thân mật hơn, đôi khi hàm ý nỗ lực
    I finally got my visa approved. – Cuối cùng tôi cũng được duyệt visa.
  5. Have something done: chuyện không may xảy ra với mình
    She had her wallet stolen on the bus. – Cô ấy bị lấy cắp ví trên xe buýt.
Chủ độngIt + bị độngS + bị động + to V
People say he is rich.It is said that he is rich.He is said to be rich.
Experts think the virus came from bats.It is thought that the virus came from bats.The virus is thought to have come from bats.
Police believed she was lying.It was believed that she was lying.She was believed to be lying.
They expect prices to rise.It is expected that prices will rise.Prices are expected to rise.
💡 Các động từ hay dùng: say, think, believe, know, report, expect, consider, estimate, claim, allege. Với estimate thường dùng cách 1: It is estimated that 40% of…
💡 Thể sai khiến chủ động: have somebody do something (I had the technician check my laptop) / get somebody to do something (I got my brother to fix it).

Lỗi hay gặp

❌ I cut my hair yesterday. (ý: đi cắt ở tiệm)
✅ I had my hair cut yesterday.
Khi người khác làm cho bạn, dùng have/get + O + V3. "I cut my hair" nghĩa là tự cắt.

❌ He is said that he is a genius.
✅ It is said that he is a genius. / He is said to be a genius.
Không trộn hai cấu trúc: hoặc It … that, hoặc S … to V.

❌ The castle is believed to built in 1200.
✅ The castle is believed to have been built in 1200.
Sự việc ở quá khứ và lâu đài bị xây → to have been V3.

Ứng dụng trong IELTS

Task 2: It is often argued / It is widely believed that… là cách mở bài và nêu quan điểm đối lập rất tự nhiên. Speaking Part 3: dùng is thought to / is said to để nói về xu hướng chung mà không cần dẫn nguồn.

✏️ Làm bài tập Passive Reporting & Causative →

← Câu bị độngCâu điều kiện loại 0 và loại 1 →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.