LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🔁 Câu điều kiện loại 0 và loại 1 (Zero & First Conditionals) · A2

Loại 0 diễn tả sự thật luôn đúng; loại 1 diễn tả điều kiện có thật và kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Loại 0If + S + V (hiện tại) + , + S + V (hiện tại)
If people don't sleep enough, their memory suffers.
Loại 1If + S + V (hiện tại) + , + S + will/can/may + V
If you revise every day, you will feel more confident.
Loại 1 + mệnh lệnhIf + S + V (hiện tại) + , + V (mệnh lệnh)
If you finish early, check your answers.

Cách dùng

  1. Loại 0: sự thật khoa học, quy luật
    If water reaches 100°C, it boils. – Nếu nước đạt 100°C, nó sôi.
  2. Loại 0: thói quen, điều luôn xảy ra
    If I drink coffee after 4 p.m., I can't sleep. – Nếu tôi uống cà phê sau 4 giờ chiều, tôi không ngủ được.
  3. Loại 1: dự đoán có cơ sở
    If the government raises taxes, consumers will spend less. – Nếu chính phủ tăng thuế, người tiêu dùng sẽ chi tiêu ít hơn.
  4. Loại 1: lời hứa, cảnh báo, đe dọa
    If you miss another deadline, you will lose the scholarship. – Nếu bạn trễ hạn thêm lần nữa, bạn sẽ mất học bổng.
  5. When vs If: when = chắc chắn sẽ xảy ra
    When I get my results, I'll call you. – Khi nào có kết quả, tôi sẽ gọi cho bạn (chắc chắn sẽ có).
LoạiMệnh đề IfMệnh đề chínhÝ nghĩa
0Hiện tại đơnHiện tại đơnLuôn đúng
1Hiện tại đơn / hiện tại tiếp diễn / HTHTwill / can / may / might + VCó thể xảy ra trong tương lai
1 (lịch sự)should + V (đảo ngữ: Should you…)please + VTrang trọng, ít khả năng hơn
💡 Không dùng will trong mệnh đề if (và sau when, as soon as, before, until khi nói về tương lai): As soon as I arrive, I will text you.
💡 Khi mệnh đề if đứng đầu thì có dấu phẩy; khi đứng sau thì thường không: The match will be cancelled if it rains.

Lỗi hay gặp

❌ If it will rain tomorrow, we will stay home.
✅ If it rains tomorrow, we will stay home.
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai – người Việt hay thêm will vì có chữ "ngày mai".

❌ If you will heat metal, it expands.
✅ If you heat metal, it expands.
Sự thật khoa học → loại 0, cả hai vế hiện tại đơn.

Ứng dụng trong IELTS

Task 2: dùng loại 1 để trình bày hệ quả của một chính sách hoặc giải pháp. Speaking Part 3: dùng loại 0 để nói về xu hướng chung trong xã hội.

✏️ Làm bài tập Zero & First Conditionals →

← Bị động tường thuật & thể sai khiếnCâu điều kiện loại 2 và loại 3 →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.