LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

✍️ Viết lại câu (2): kỹ thuật paraphrase IELTS (Paraphrasing Techniques for IELTS) · B2

Năm kỹ thuật paraphrase: đổi từ đồng nghĩa, đổi dạng từ, đổi cấu trúc câu, đổi chủ ngữ, danh từ hóa. Kết hợp 2–3 kỹ thuật để viết lại đề Task 1 và Task 2 mà không chép nguyên văn.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Đổi chủ ngữ (Task 1)The graph + shows + the number of…
The line graph illustrates how many tourists visited three countries between 2000 and 2020.
Bị động khách quanIt + is + widely argued / often claimed + that + mệnh đề
It is often claimed that technology has made people less sociable.
Danh từ hóaThe + N (từ động từ/tính từ) + of + N + V
The rapid growth of cities has put pressure on housing.
Đổi dạng từadj + N + ↔ + V + adv
a sharp increase in sales → sales increased sharply

Cách dùng

  1. Từ đồng nghĩa (chọn từ cùng sắc thái, cùng văn phong)
    harmful → detrimental; important → crucial; help → assist – có hại → gây hại nghiêm trọng; quan trọng → then chốt; giúp → hỗ trợ
  2. Đổi dạng từ: động từ ↔ danh từ ↔ tính từ
    Prices rose dramatically. → There was a dramatic rise in prices. – Giá tăng mạnh. → Có một sự tăng mạnh về giá.
  3. Đổi cấu trúc: chủ động ↔ bị động, mệnh đề ↔ cụm từ
    Governments should fund public transport. → Public transport should be funded by the state. – Chính phủ nên tài trợ giao thông công cộng.
  4. Đổi chủ ngữ: con người ↔ sự vật / hiện tượng
    People are spending more on food. → Spending on food is rising. – Người ta chi tiêu nhiều hơn cho thực phẩm.
  5. Danh từ hóa để câu trang trọng, gọn
    Because unemployment increased, crime rose. → The increase in unemployment led to a rise in crime. – Thất nghiệp tăng dẫn đến tội phạm tăng.
Trong đềParaphrase gợi ý
The chart showsThe bar chart compares / illustrates / gives information about
from 1990 to 2010over a 20-year period / between 1990 and 2010
people in the UKBritish residents / the UK population
some people thinkit is sometimes argued that / one school of thought holds that
use the internetinternet usage / go online
old peoplethe elderly / senior citizens
💡 Không cần đổi MỌI từ. Từ chuyên môn (carbon emissions, primary school, GDP) có thể giữ nguyên; thay bằng từ lạ nghĩa sai còn bị trừ điểm nặng hơn.
💡 Paraphrase an toàn nhất = đổi cấu trúc + đổi dạng từ, vì rủi ro sai nghĩa thấp hơn chỉ thay từ đồng nghĩa.

Lỗi hay gặp

❌ The graph shows the number of tourists → The graph indicates the amount of tourists.
✅ The graph indicates the number of tourists / how many tourists…
Amount of đi với danh từ không đếm được; tourists đếm được nên giữ number.

❌ Children should learn languages → Kids must study tongues.
✅ Young learners ought to study foreign languages.
Kids là văn nói; tongues sai sắc thái; must mạnh hơn should → sai nghĩa.

❌ Crime has increased → Crime has been increasement.
✅ There has been an increase in crime.
Không có từ "increasement"; danh từ của increase vẫn là increase.

Ứng dụng trong IELTS

Câu mở bài Task 1 và Task 2 hầu như luôn là phiên bản paraphrase của đề. Giám khảo không chấm phần chép nguyên văn từ đề vào số từ, và chép nhiều làm giảm điểm Lexical Resource.

✏️ Làm bài tập Paraphrasing Techniques for IELTS →

← Viết lại câu (1): các cấu trúc tương đươngDanh từ: số nhiều đặc biệt, ghép, sở hữu, tập hợp →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.