📦 Danh từ: số nhiều đặc biệt, ghép, sở hữu, tập hợp (Nouns: Irregular Plurals, Compounds, Possessives, Collectives) · B1
Dùng đúng số nhiều gốc Latin/Hy Lạp (phenomenon → phenomena, criterion → criteria), danh từ ghép (the city centre, a ten-year plan), sở hữu 's và of, và danh từ tập hợp như government, staff, police.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Danh từ ghép | N1 (số ít, như tính từ) + N2 (danh từ chính) Road safety campaigns have reduced accidents. |
| Số + N ghép | a + số-N số ít + N The council approved a ten-year development plan. |
| Sở hữu 's (người, tổ chức, thời gian) | N (người) + 's / s' + N The government's decision surprised many economists. |
| Sở hữu of (vật, khái niệm) | the N + of + the N The cost of living in the capital has soared. |
Cách dùng
- Phenomena / criteria / crises là SỐ NHIỀU → động từ số nhiều
These criteria are used to assess applications. – Các tiêu chí này được dùng để đánh giá hồ sơ. - Data: văn học thuật Anh có thể dùng số nhiều hoặc không đếm được
The data suggest that obesity is rising. / The data suggests… – Dữ liệu cho thấy béo phì đang gia tăng. - Police, people, cattle luôn số nhiều
The police are investigating the incident. – Cảnh sát đang điều tra vụ việc. - Government, staff, team: số ít (một khối) hoặc số nhiều (từng thành viên) – tiếng Anh Anh
The staff are unhappy about the new rota. – Nhân viên không hài lòng với lịch trực mới. - Sở hữu cách với thời gian, khoảng cách
The museum is only ten minutes' walk from the station. – Bảo tàng chỉ cách nhà ga mười phút đi bộ.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
| phenomenon | phenomena | hiện tượng |
| criterion | criteria | tiêu chí |
| hypothesis | hypotheses | giả thuyết (-is → -es) |
| thesis | theses | luận văn |
| medium | media | phương tiện truyền thông |
| species / series | species / series | không đổi |
| child / person | children / people | bất quy tắc thường gặp |
Lỗi hay gặp
❌ This phenomena is common in big cities.
✅ This phenomenon is common in big cities. / These phenomena are common…
Phenomena là số nhiều; số ít là phenomenon.
❌ He took a two-weeks holiday.
✅ He took a two-week holiday. / He took two weeks' holiday.
Cụm số + danh từ có gạch nối dùng danh từ số ít.
❌ The police is looking for the suspect.
✅ The police are looking for the suspect.
Police luôn đi với động từ số nhiều.
Ứng dụng trong IELTS
Danh từ ghép giúp viết gọn và học thuật hơn: "problems about traffic in cities" → "urban traffic problems". Dùng đúng criteria / phenomena / analyses thể hiện Grammatical Accuracy và Lexical Resource.
✏️ Làm bài tập Nouns: Irregular Plurals, Compounds, Possessives, Collectives →← Viết lại câu (2): kỹ thuật paraphrase IELTSCác loại động từ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.