⚙️ Các loại động từ (Verb Types: Transitive, Intransitive, Linking, Ditransitive) · B1
Phân biệt nội động từ (rise, happen) và ngoại động từ (raise, reduce), động từ nối + tính từ (become, seem, remain), động từ bất quy tắc thường gặp trong IELTS và động từ có hai tân ngữ (give sb sth / give sth to sb).
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Nội động từ | S + V + (adv / cụm giới từ) The population rose steadily over the decade. |
| Ngoại động từ | S + V + O The bank raised interest rates. |
| Động từ nối | S + become / seem / remain + adj / N Unemployment remained high throughout 2021. |
| Hai tân ngữ | S + V + O người + O vật The university offered her a full scholarship. |
| Hai tân ngữ (đảo) | S + V + O vật + to / for + người The university offered a full scholarship to her. |
Cách dùng
- Rise / fall / increase: nội động từ trong mô tả biểu đồ
Sales fell to their lowest point in March. – Doanh số giảm xuống mức thấp nhất vào tháng Ba. - Raise / lower / reduce: ngoại động từ – có người tác động
The company lowered its prices to attract customers. – Công ty hạ giá để thu hút khách hàng. - Động từ nối + TÍNH TỪ, không + trạng từ
The figures remained relatively stable. – Số liệu duy trì tương đối ổn định. - Give / show / send + người + vật
Could you send me the reading list? – Bạn có thể gửi cho tôi danh sách bài đọc không? - Buy / make / cook + vật + FOR người
She bought a dictionary for her brother. – Cô ấy mua một cuốn từ điển cho em trai.
| V1 | V2 | V3 | Ghi chú IELTS |
| rise | rose | risen | nội động từ: prices rose |
| raise | raised | raised | ngoại động từ: raise awareness |
| fall | fell | fallen | đừng nhầm với feel – felt |
| lie (nằm) | lay | lain | nội động từ |
| lay (đặt) | laid | laid | ngoại động từ |
| seek | sought | sought | seek advice |
| undergo | underwent | undergone | undergo changes (Task 1 bản đồ) |
| forecast | forecast | forecast | không đổi |
Lỗi hay gặp
❌ The number of visitors raised in 2019.
✅ The number of visitors rose in 2019.
Không có tân ngữ → dùng nội động từ rise (rose). Raise cần tân ngữ.
❌ The accident was happened at night.
✅ The accident happened at night.
Happen là nội động từ, không có dạng bị động.
❌ Prices remained steadily.
✅ Prices remained steady.
Remain là động từ nối → theo sau là tính từ steady.
Ứng dụng trong IELTS
Task 1 bản đồ và biểu đồ dùng nhiều nội động từ (rise, decline, fluctuate) và động từ nối (remain, become). Task 2 cần ngoại động từ mạnh (reduce, tackle, raise awareness). Nhầm rise/raise là lỗi phổ biến làm mất điểm Grammatical Accuracy.
✏️ Làm bài tập Verb Types: Transitive, Intransitive, Linking, Ditransitive →← Danh từ: số nhiều đặc biệt, ghép, sở hữu, tập hợpLiên từ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.