LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

📊 Diễn tả số lượng nâng cao (Advanced Quantifiers) · B2

Phân biệt most / most of / the most / mostly, all / the whole, each / every, a number of / the number of, và dùng chính xác a great deal of, plenty of, several, a majority of, phân số + of – công cụ không thể thiếu khi mô tả số liệu.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Most (chung chung)Most + N số nhiều / không đếm được + V
Most universities offer online courses.
Most of (nhóm xác định)Most of + the / my / these + N + V
Most of the students in my class passed.
A number of (= nhiều)A number of + N số nhiều + V số nhiều
A number of factors have contributed to the decline.
The number of (= con số)The number of + N số nhiều + V số ít
The number of cyclists has doubled since 2010.
Phân số + ofTwo thirds of + the + N + V hòa hợp với N
Two thirds of the budget was spent on healthcare.

Cách dùng

  1. The most = nhất (so sánh nhất); mostly = chủ yếu (trạng từ)
    The audience was mostly made up of teenagers. – Khán giả chủ yếu là thanh thiếu niên.
  2. The whole + N số ít đếm được (= toàn bộ); all + N số nhiều / không đếm được
    The whole village was flooded, and all the roads were closed. – Cả ngôi làng bị ngập và tất cả các con đường bị đóng.
  3. Each (từng cái, nhóm nhỏ, có thể đứng một mình) / every (mọi, nhóm lớn)
    Each of the candidates was given ten minutes. – Mỗi thí sinh được cho mười phút.
  4. A great deal of + N không đếm được; plenty of + cả hai loại
    The project required a great deal of effort, but we had plenty of volunteers. – Dự án đòi hỏi rất nhiều công sức, nhưng chúng tôi có rất nhiều tình nguyện viên.
  5. A majority / minority of + N số nhiều
    A small minority of respondents disagreed with the proposal. – Một số ít người trả lời không đồng ý với đề xuất.
TừĐi vớiVí dụ
severalN đếm được số nhiềuseveral reasons
a great deal of / a large amount ofN không đếm đượca great deal of money
a large number ofN đếm được số nhiềua large number of tourists
plenty of / a lot ofcả haiplenty of time / plenty of options
each / everyN số ít + V số ítEvery student has a locker.
each of / none ofthe + N số nhiều (V số ít trang trọng)Each of the rooms has a balcony.
💡 Every không đứng một mình và không đi trực tiếp với of: KHÔNG nói "every of the students" mà nói "every one of the students" hoặc "each of the students".
💡 Phân số / phần trăm + of + N: động từ chia theo N. 40% of the population IS… nhưng 40% of people ARE…

Lỗi hay gặp

❌ Most of people prefer living in cities.
✅ Most people prefer living in cities.
Most of phải đi kèm từ hạn định (the, my, these…). Nói chung chung thì dùng most + N.

❌ The number of students are increasing.
✅ The number of students is increasing.
Chủ ngữ là "the number" (con số) → động từ số ít.

❌ Every students must wear a uniform.
✅ Every student must wear a uniform.
Every / each + danh từ SỐ ÍT.

Ứng dụng trong IELTS

Task 1 đánh giá cao việc chuyển phần trăm thành cụm số lượng: 52% → a slight majority, 75% → three quarters / the vast majority, 8% → a small minority. Dùng the number of (đếm được) và the amount of (không đếm được) cho chính xác.

✏️ Làm bài tập Advanced Quantifiers →

← Sự phối hợp thì & mệnh đề thời gianViết lại câu (1): các cấu trúc tương đương →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.