LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🔗 Sự phối hợp thì & mệnh đề thời gian (Sequence of Tenses & Time Clauses) · B1

Sau when, as soon as, until, before, after, once… dùng thì HIỆN TẠI để nói về tương lai; thì của mệnh đề phụ phải "ăn khớp" với mệnh đề chính; by the time + quá khứ đơn → mệnh đề chính dùng quá khứ hoàn thành.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Tương lai + mệnh đề thời gianS + will + V + when / as soon as / until + hiện tại đơn
I will email you as soon as the results come out.
Hoàn tất trước khi…after / once + hiện tại hoàn thành + S + will + V
Once you have submitted the form, you will receive a reference number.
By the time (quá khứ)By the time + quá khứ đơn + S + had + V3/ed
By the time the ambulance arrived, the crowd had dispersed.
By the time (tương lai)By the time + hiện tại đơn + S + will have + V3/ed
By the time she graduates, she will have completed two internships.

Cách dùng

  1. Mệnh đề thời gian chỉ tương lai: KHÔNG dùng will
    We will start the meeting when everyone arrives. – Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp khi mọi người đến đủ.
  2. Until / before + hiện tại đơn
    The road will stay closed until the repairs are finished. – Con đường sẽ đóng cửa cho đến khi sửa xong.
  3. Hai hành động quá khứ nối tiếp: quá khứ đơn + quá khứ đơn
    When the alarm went off, everyone left the building. – Khi chuông báo động reo, mọi người rời khỏi tòa nhà.
  4. Hành động xảy ra trước một mốc quá khứ: quá khứ hoàn thành
    After the committee had reviewed the evidence, it published its report. – Sau khi ủy ban xem xét bằng chứng, họ công bố báo cáo.
  5. Phối thì khi mệnh đề chính ở quá khứ (lùi thì)
    She said that she was preparing for the exam. – Cô ấy nói rằng cô ấy đang ôn thi.
Mệnh đề chínhMệnh đề thời gianVí dụ
will / can / imperativehiện tại đơn / hiện tại hoàn thànhCall me when you get home.
quá khứ đơnquá khứ đơn / quá khứ tiếp diễnThe lights went out while we were eating.
quá khứ hoàn thànhby the time / before + quá khứ đơnThe train had left before we reached the station.
tương lai hoàn thànhby the time + hiện tại đơnBy the time you read this, I will have left.

Dấu hiệu nhận biết

when · as soon as · once · until / till · before · after · while · by the time · the moment

💡 Mẹo nhớ: trong mệnh đề thời gian, "will" bị cấm cửa. Nói tương lai thì vế chính mang will, vế thời gian mang hiện tại.

Lỗi hay gặp

❌ I will call you when I will arrive in London.
✅ I will call you when I arrive in London.
Mệnh đề thời gian (when…) chỉ tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.

❌ By the time we got to the cinema, the film already started.
✅ By the time we got to the cinema, the film had already started.
Hành động xảy ra trước mốc "by the time + quá khứ" cần quá khứ hoàn thành.

❌ We will wait here until the rain will stop.
✅ We will wait here until the rain stops.
Until cũng là liên từ thời gian → hiện tại đơn cho tương lai.

Ứng dụng trong IELTS

Trong Writing Task 1 dạng quy trình (process), dùng once / after / as soon as + hiện tại hoàn thành để nối các bước. Trong Task 2 khi dự đoán tương lai, nhớ: when + hiện tại.

✏️ Làm bài tập Sequence of Tenses & Time Clauses →

← Nhấn mạnh & đa dạng câuDiễn tả số lượng nâng cao →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.