🧩 Ngữ pháp của cụm động từ (Phrasal Verbs: Separable, Inseparable & Three-part) · B2
Cụm động từ có tân ngữ chia thành hai loại: tách được (turn the TV off) và không tách được (look after children). Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó vào giữa với loại tách được.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Tách được + danh từ | S + set + up + a company She set up a company / set a company up in 2019. |
| Tách được + đại từ | S + set + it + up She set it up in 2019. (KHÔNG: set up it) |
| Không tách được | S + deal with + O / it Governments must deal with the problem / deal with it. |
| Ba thành phần | S + come up with + O Engineers came up with a cheaper design. |
Cách dùng
- Đại từ luôn đứng giữa động từ và tiểu từ (loại tách được)
The survey was long, but we carried it out in two weeks. – Cuộc khảo sát dài nhưng chúng tôi đã thực hiện xong trong hai tuần. - Tân ngữ dài thường đặt sau tiểu từ
The government phased out petrol cars that failed emission tests. – Chính phủ loại bỏ dần những xe chạy xăng không đạt kiểm tra khí thải. - Loại không tách: tân ngữ luôn sau giới từ
Many elderly people rely on their neighbours for help. – Nhiều người cao tuổi dựa vào hàng xóm để được giúp đỡ. - Ba thành phần không bao giờ tách
Families should cut down on sugary drinks. – Các gia đình nên cắt giảm đồ uống có đường. - Bị động: giữ nguyên tiểu từ sau V3
The experiment was carried out by a team in Oslo. – Thí nghiệm được thực hiện bởi một nhóm ở Oslo.
| Cụm động từ | Từ đồng nghĩa học thuật | Ví dụ |
| carry out | conduct | carry out research |
| set up | establish | set up a charity |
| cut down on | reduce | cut down on plastic |
| look into | investigate | look into the causes |
| come up with | devise / propose | come up with a solution |
| level off | stabilise | Sales levelled off in 2018. |
Lỗi hay gặp
❌ The old rules were confusing, so the school threw away them.
✅ The old rules were confusing, so the school threw them away.
Với cụm tách được, đại từ (them) phải đứng giữa động từ và tiểu từ.
❌ Who will look the children after?
✅ Who will look after the children?
“look after” không tách được; tân ngữ luôn đứng sau after.
❌ We have run out petrol.
✅ We have run out of petrol.
Cụm ba thành phần “run out of” không được bỏ giới từ cuối.
Ứng dụng trong IELTS
Speaking: dùng cụm động từ tự nhiên giúp tăng điểm Lexical Resource (idiomatic language). Task 1: level off, shoot up, drop off, pick up mô tả xu hướng rất hiệu quả.
✏️ Làm bài tập Phrasal Verbs: Separable, Inseparable & Three-part →← Had better, would rather, would prefer, it's timeGiới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.