LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

⚖️ Had better, would rather, would prefer, it's time (Had better, Would rather, Would prefer, It's (high) time) · B2

Bốn cấu trúc diễn đạt lời khuyên, sự ưu tiên và sự thúc giục – mỗi cấu trúc đi với một dạng động từ khác nhau, và một số dùng thì quá khứ để nói về hiện tại.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Lời khuyên mạnhS + had better ('d better) + (not) + V
You'd better not leave your laptop unattended.
Ưu tiên của mìnhS + would rather + V + than V
I'd rather walk than wait for the bus.
Muốn người khác làmS + would rather + S2 + V2/ed (quá khứ)
I'd rather you didn't call me after 10 p.m.
Would preferS + would prefer + to V / N + rather than V
Most commuters would prefer to work from home rather than travel daily.
Đã đến lúcIt's (high/about) time + S + V2/ed
It's high time governments took climate change seriously.

Cách dùng

  1. Had better: lời khuyên kèm hậu quả nếu không làm
    You'd better book early, or the course will be full. – Bạn nên đăng ký sớm, nếu không khóa học sẽ hết chỗ.
  2. Would rather + V: ưu tiên của bản thân
    Many young people would rather rent than buy a flat. – Nhiều người trẻ thích thuê hơn là mua căn hộ.
  3. Would rather + S + quá khứ: mong người khác làm (ở hiện tại)
    My parents would rather I studied medicine. – Bố mẹ tôi muốn tôi học y hơn.
  4. Would prefer + to V / O + to V
    I would prefer my children to spend less time online. – Tôi muốn con mình dành ít thời gian trên mạng hơn.
  5. It's (high) time + quá khứ: lẽ ra phải làm rồi
    It's about time the city invested in a metro system. – Đã đến lúc thành phố đầu tư vào hệ thống tàu điện ngầm (lẽ ra phải làm từ lâu).
Cấu trúcĐộng từ theo sauVí dụ
had betterV nguyên mẫu (không to)We had better leave now.
would rather (cùng chủ ngữ)V nguyên mẫu + than + VI'd rather cook than eat out.
would rather (khác chủ ngữ)S + V2 (hiện tại) / had V3 (quá khứ)I'd rather you had told me.
would preferto V / N / O + to VI'd prefer tea. / I'd prefer to stay.
prefer (sở thích chung)N/V-ing + to + N/V-ingI prefer reading to watching TV.
It's timeto V / for O + to V / S + V2It's time to go. / It's time we went.
💡 “Had better” dù có chữ had nhưng nói về hiện tại/tương lai. Phủ định là had better NOT + V, không phải hadn't better.

Lỗi hay gặp

❌ You had better to check your answers.
✅ You had better check your answers.
Sau had better dùng V nguyên mẫu không có to.

❌ I would rather staying at home tonight.
✅ I would rather stay at home tonight.
Would rather + V nguyên mẫu, không dùng V-ing.

❌ It's high time we invest in renewable energy.
✅ It's high time we invested in renewable energy.
Sau It's (high) time + S, động từ chia quá khứ dù nói về hiện tại.

Ứng dụng trong IELTS

Speaking Part 1 thường hỏi về sở thích (Do you prefer…?). Trả lời bằng would rather/would prefer và nêu lý do. Trong Task 2, “It is high time…” là một câu kết luận mạnh.

✏️ Làm bài tập Had better, Would rather, Would prefer, It's (high) time →

← Thức giả định & cấu trúc đề xuấtNgữ pháp của cụm động từ →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.