🔥 Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) · B1
Nhấn mạnh quá trình, khoảng thời gian của một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài tới (hoặc vừa kết thúc trước) hiện tại.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khẳng định (+) | S + have / has been + V-ing + for / since … I have been revising for my exams since 7 a.m. |
| Phủ định (−) | S + have / has + not + been + V-ing He hasn't been sleeping well lately. |
| Nghi vấn (?) | Have / Has + S + been + V-ing? How long have you been learning English? |
Cách dùng
- Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
We have been waiting for the train for forty minutes. – Chúng tôi đã đợi tàu suốt bốn mươi phút rồi. - Hành động vừa dừng, còn để lại dấu hiệu
The streets are wet – it has been raining. – Đường phố ướt – trời vừa mưa xong. - Hành động lặp lại nhiều lần gần đây
She has been going to the gym three times a week. – Gần đây cô ấy đi tập gym ba lần một tuần. - Tình huống tạm thời gần đây
I have been working from home since my office closed. – Tôi làm việc ở nhà từ khi văn phòng đóng cửa.
Dấu hiệu nhận biết
for · since · all day · all morning · how long · lately · recently
| Hiện tại hoàn thành | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
| Nhấn mạnh KẾT QUẢ, số lượng | Nhấn mạnh QUÁ TRÌNH, thời lượng |
| I have written three essays. | I have been writing essays all afternoon. |
| How many…? How much…? | How long…? |
| Dùng được với động từ trạng thái: I have known her for years. | Không dùng với động từ trạng thái |
Lỗi hay gặp
❌ I have been knowing him since primary school.
✅ I have known him since primary school.
Know là động từ trạng thái nên chỉ dùng hiện tại hoàn thành, không dùng dạng tiếp diễn.
❌ I have been reading four books this month.
✅ I have read four books this month.
Khi nói về số lượng đã hoàn thành (four books) phải dùng hiện tại hoàn thành đơn.
❌ I am learning English for six years.
✅ I have been learning English for six years.
Lỗi rất phổ biến: dùng hiện tại tiếp diễn với for/since. Hành động kéo dài từ quá khứ đến nay cần have been + V-ing.
Ứng dụng trong IELTS
Câu hỏi Speaking Part 1 như "How long have you been living in your hometown?" nên được trả lời bằng chính thì này. Nó giúp bạn thể hiện sự chính xác ngữ pháp với for/since.
✏️ Làm bài tập Present Perfect Continuous →← Thì hiện tại hoàn thànhThì quá khứ đơn →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.