🔤 Quy tắc thêm -ed/-ing/-s và cách phát âm (Spelling & Pronunciation of -ed, -ing and -s) · A2
Chính tả: gấp đôi phụ âm cuối (stop → stopped, prefer → preferred nhưng visit → visited), bỏ e câm, phụ âm + y → ied/ies, -ie → -ying. Phát âm: -ed đọc /ɪd/ sau /t/ /d/, /t/ sau âm vô thanh, /d/ sau âm hữu thanh; -s/-es đọc /ɪz/ sau âm gió, /s/ sau âm vô thanh, /z/ sau âm hữu thanh – và các bẫy như naked, learned, houses.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Gấp đôi phụ âm cuối | 1 âm tiết / trọng âm ở âm tiết cuối + 1 nguyên âm + 1 phụ âm + gấp đôi phụ âm + + ed / ing The trip was planned weeks ago but never happened. |
| Bỏ e câm | V tận cùng -e + bỏ e + + ing She is writing an essay about renewable energy. |
| Phụ âm + y | phụ âm + y + y → i + + ed / es He studied hard and tried every practice test. |
| -ie + ing | V tận cùng -ie + ie → y + + ing The child was lying on the grass and looking at the clouds. |
| Âm cuối của từ gốc | Đuôi -ed đọc là | Ví dụ |
| /t/, /d/ | /ɪd/ | wanted /ˈwɒntɪd/, needed /ˈniːdɪd/, decided /dɪˈsaɪdɪd/ |
| Vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ | /t/ | stopped /stɒpt/, looked /lʊkt/, laughed /lɑːft/, missed /mɪst/, washed /wɒʃt/, watched /wɒtʃt/ |
| Nguyên âm & hữu thanh còn lại | /d/ | played /pleɪd/, lived /lɪvd/, called /kɔːld/, changed /tʃeɪndʒd/ |
| Bẫy (tính từ) | /ɪd/ | naked /ˈneɪkɪd/, wicked /ˈwɪkɪd/, learned /ˈlɜːnɪd/, beloved /bɪˈlʌvɪd/ |
| Âm cuối của từ gốc | Đuôi -s/-es đọc là | Ví dụ |
| /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ | /ɪz/ | buses /ˈbʌsɪz/, washes /ˈwɒʃɪz/, watches /ˈwɒtʃɪz/, changes /ˈtʃeɪndʒɪz/ |
| Vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | /s/ | stops /stɒps/, cats /kæts/, books /bʊks/, laughs /lɑːfs/, months /mʌnθs/ |
| Nguyên âm & hữu thanh còn lại | /z/ | dogs /dɒɡz/, plays /pleɪz/, cities /ˈsɪtiz/, lives (động từ) /lɪvz/ |
| Bẫy | — | houses /ˈhaʊzɪz/ (âm /s/ đổi thành /z/), says /sez/, does /dʌz/ |
| Động từ | -ed | -ing | -s |
| stop (1 âm tiết) | stopped | stopping | stops |
| prefer (trọng âm cuối) | preferred | preferring | prefers |
| visit (trọng âm đầu) | visited | visiting | visits |
| decide (e câm) | decided | deciding | decides |
| study (phụ âm + y) | studied | studying | studies |
| play (nguyên âm + y) | played | playing | plays |
| lie (nói dối) | lied | lying | lies |
| fix (không gấp đôi x) | fixed | fixing | fixes |
| travel (Anh / Mỹ) | travelled / traveled | travelling / traveling | travels |
| panic (-ic → -ick) | panicked | panicking | panics |
| agree (ee giữ nguyên) | agreed | agreeing | agrees |
Cách dùng
- Tính từ -ed đọc /ɪd/: naked, wicked, crooked, rugged
The hikers crossed a rugged mountain range. – Những người leo núi đã băng qua một dãy núi hiểm trở. (rugged /ˈrʌɡɪd/) - learned: động từ đọc /lɜːnd/ hoặc /lɜːnt/; tính từ "uyên bác" đọc /ˈlɜːnɪd/
She is a learned professor of ancient history. – Bà ấy là một giáo sư uyên bác về lịch sử cổ đại. - aged: "ở độ tuổi" đọc /eɪdʒd/; "già, cao tuổi" đọc /ˈeɪdʒɪd/
The survey included children aged ten to fifteen. – Cuộc khảo sát gồm trẻ em từ mười đến mười lăm tuổi. (aged /eɪdʒd/) - house /haʊs/ → houses /ˈhaʊzɪz/: âm /s/ chuyển thành /z/
Many old houses in the area have been renovated. – Nhiều ngôi nhà cũ trong khu vực đã được cải tạo. - Tính theo ÂM, không theo chữ: fixed /fɪkst/ (x = /ks/), laughed /lɑːft/ (gh = /f/)
She fixed the printer before the meeting started. – Cô ấy đã sửa máy in trước khi cuộc họp bắt đầu.
Lỗi hay gặp
❌ He visitted his grandparents last week.
✅ He visited his grandparents last week.
Visit có trọng âm ở âm tiết đầu → không gấp đôi t.
❌ She is studing for her final exams.
✅ She is studying for her final exams.
Thêm -ing thì giữ nguyên y: studying.
❌ The workshop was planed for months.
✅ The workshop was planned for months.
Plan là động từ 1 âm tiết (1 nguyên âm + 1 phụ âm) → gấp đôi n. "Planed" là bào (gỗ).
❌ They are lieing about the results.
✅ They are lying about the results.
Động từ tận cùng -ie: đổi ie → y rồi thêm -ing.
Ứng dụng trong IELTS
Trong Speaking, đọc thiếu hoặc sai đuôi -ed/-s ảnh hưởng cả tiêu chí Pronunciation lẫn Grammatical Accuracy, vì giám khảo không nghe được bạn dùng quá khứ hay số nhiều. Luyện kỹ các từ hay dùng khi mô tả số liệu: increased /ɪnˈkriːst/, dropped /drɒpt/, rises /ˈraɪzɪz/.
✏️ Làm bài tập Spelling & Pronunciation of -ed, -ing and -s →← So sánh đặc biệtCụm từ & mệnh đề chỉ mục đích và kết quả →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.