🎯 Cụm từ & mệnh đề chỉ mục đích và kết quả (Clauses & Phrases of Purpose and Result) · B2
Mục đích: to / in order to / so as to + V (phủ định: in order not to / so as not to), for + N / V-ing (công dụng), so that / in order that + S + can/could/will/would. Kết quả: so + adj/adv + that, such (a/an) + adj + N + that, so many/much/few/little + N + that, và các từ nối therefore / as a result / consequently / thus.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Mục đích (cùng chủ ngữ) | S + V + to / in order to / so as to + V nguyên mẫu Many students work part-time in order to pay their fees. |
| Mục đích phủ định | S + V + in order not to / so as not to + V nguyên mẫu We spoke quietly so as not to wake the baby. |
| Mục đích (khác chủ ngữ) | S + V + so that / in order that + S2 + can / could / will / would + V She wrote the steps down so that her team could follow them. |
| Kết quả với so | S + be / V + so + adj / adv + that + mệnh đề The lecture was so long that several people fell asleep. |
| Kết quả với such | S + V + such (a / an) + adj + N + that + mệnh đề It was such a hot day that the park was almost empty. |
| So many / much / few / little | S + V + so many / few + N đếm được; so much / little + N không đếm được + that + mệnh đề There were so many applicants that the deadline was extended. |
Cách dùng
- For + danh từ: mục đích là một thứ cần có
We went to the library for some peace and quiet. – Chúng tôi đến thư viện để có chút yên tĩnh. - For + V-ing: công dụng của đồ vật
This app is used for tracking daily expenses. – Ứng dụng này dùng để theo dõi chi tiêu hằng ngày. - So that: hiện tại / tương lai → can / will; quá khứ → could / would
I will save some money so that I can travel next summer. – Tôi sẽ tiết kiệm tiền để có thể đi du lịch hè tới. - Therefore / As a result / Consequently / Thus: nối hai câu chỉ kết quả
Fuel prices rose sharply. As a result, more people used buses. – Giá nhiên liệu tăng mạnh. Do đó, nhiều người đi xe buýt hơn. - So (liên từ) + mệnh đề: kết quả, thường dùng trong văn nói
The museum was closed, so we visited the market instead. – Bảo tàng đóng cửa nên chúng tôi đi chợ thay vào đó.
| Loại | Từ / cụm từ | Theo sau là |
| Mục đích | to / in order to / so as to | V nguyên mẫu |
| Mục đích (phủ định) | in order not to / so as not to | V nguyên mẫu |
| Mục đích | so that / in order that | S + can / could / will / would + V |
| Mục đích / công dụng | for | N hoặc V-ing |
| Kết quả | so … that | adj / adv |
| Kết quả | such (a / an) … that | (adj) + N |
| Kết quả | so many / few … that | N đếm được số nhiều |
| Kết quả | so much / little … that | N không đếm được |
| Từ nối kết quả | therefore / as a result / consequently / thus | đầu câu mới (hoặc sau dấu chấm phẩy), theo sau là dấu phẩy |
Lỗi hay gặp
❌ I came to this city for improve my English.
✅ I came to this city to improve my English.
Chỉ mục đích bằng động từ: to + V, không dùng for + V.
❌ It was so an interesting book that I read it twice.
✅ It was such an interesting book that I read it twice.
Có danh từ (book) → dùng such a/an + adj + N.
❌ She saved money so that she buys a car.
✅ She saved money so that she could buy a car.
So that thường đi với modal; mệnh đề chính ở quá khứ → could.
❌ There were such many cars that we couldn't park.
✅ There were so many cars that we couldn't park.
Many đi với so, không đi với such.
Ứng dụng trong IELTS
Task 2: dùng so that / in order to khi đề xuất giải pháp và as a result / consequently khi nêu hệ quả – thể hiện mối quan hệ logic rõ ràng giữa các ý, tăng điểm Coherence & Cohesion.
✏️ Làm bài tập Clauses & Phrases of Purpose and Result →← Quy tắc thêm -ed/-ing/-s và cách phát âmCụm từ & mệnh đề chỉ nguyên nhân và tương phản →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.