LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🎨 Tính từ, trạng từ & trật tự từ (Adjectives vs Adverbs & Word Order) · A2

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu; vị trí của chúng tuân theo trật tự cố định.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Tính từ + danh từa / the + Adj + N
a significant increase
Động từ nối + tính từS + be / seem / become / remain + Adj
The figure remained stable.
Động từ + trạng từS + V + Adv
Prices increased dramatically.
Trạng từ + tính từAdv + Adj
an extremely expensive project

Cách dùng

  1. Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối
    The results seem surprising. – Kết quả có vẻ đáng ngạc nhiên.
  2. Trạng từ cách thức đứng sau động từ/tân ngữ
    The government handled the crisis effectively. – Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả.
  3. Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau be
    Students are often tired because they rarely sleep enough. – Học sinh thường mệt vì hiếm khi ngủ đủ.
  4. Trạng từ bình luận đứng đầu câu
    Unfortunately, the plan was never put into practice. – Đáng tiếc là kế hoạch không bao giờ được thực hiện.
  5. Trật tự nhiều tính từ: ý kiến – kích cỡ – tuổi – màu – nguồn gốc – chất liệu
    a beautiful old wooden house – một ngôi nhà gỗ cũ đẹp
Tính từTrạng từGhi chú
quickquicklythêm -ly
steadysteadilyy → ily
dramaticdramatically-ic → -ically
goodwellbất quy tắc
fast / hard / latefast / hard / lategiống nhau (hardly, lately mang nghĩa khác)
friendly / lovely(không có)dùng in a friendly way
💡 Task 1 nên luân phiên hai cấu trúc: “There was a gradual decline in…” (Adj + N) và “… declined gradually” (V + Adv) để tránh lặp và thể hiện sự linh hoạt ngữ pháp.

Lỗi hay gặp

❌ The number of visitors increased significant.
✅ The number of visitors increased significantly.
Bổ nghĩa cho động từ increased phải dùng trạng từ.

❌ I feel badly about the result.
✅ I feel bad about the result.
“feel” là động từ nối (cảm thấy) nên đi với tính từ.

❌ She speaks very well English.
✅ She speaks English very well.
Trạng từ cách thức không chen giữa động từ và tân ngữ.

Ứng dụng trong IELTS

Bộ từ mô tả xu hướng cần thuộc ở cả hai dạng: slight/slightly, gradual/gradually, steady/steadily, sharp/sharply, dramatic/dramatically, considerable/considerably.

✏️ Làm bài tập Adjectives vs Adverbs & Word Order →

← Danh từ đếm được, không đếm được & lượng từSo sánh hơn & so sánh nhất →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.