LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🧮 Danh từ đếm được, không đếm được & lượng từ (Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers) · A2

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được để chọn đúng lượng từ như many/much, a few/a little, plenty of.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Đếm đượcmany / a few / few / a number of + N số nhiều
A few students failed the exam.
Không đếm đượcmuch / a little / little / an amount of + N không đếm được
There is little evidence to support this claim.
Dùng cho cả haia lot of / plenty of / some / any / no + N
Plenty of money is spent on advertising.

Cách dùng

  1. Many/much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi
    Not many people can afford a house in the city centre. – Không nhiều người đủ khả năng mua nhà ở trung tâm thành phố.
  2. A few/a little = một vài, một ít (ý tích cực)
    A little practice every day makes a big difference. – Luyện tập một chút mỗi ngày tạo ra khác biệt lớn.
  3. Few/little = rất ít, hầu như không (ý tiêu cực)
    Few young people read newspapers nowadays. – Ngày nay rất ít người trẻ đọc báo giấy.
  4. Đơn vị để đếm danh từ không đếm được
    She gave me a useful piece of advice. – Cô ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích.
  5. Amount (không đếm được) và number (đếm được) trong Task 1
    The amount of waste fell, while the number of recycling centres grew. – Lượng rác thải giảm, trong khi số trung tâm tái chế tăng.
Đếm đượcKhông đếm đượcCả hai
manymucha lot of / lots of
a few / fewa little / littleplenty of
a number ofan amount of / a great deal ofsome / any / no
fewerlessmore / most
several, each, everya piece of, a bit ofenough
💡 Các từ “bẫy” luôn không đếm được: advice, information, research, equipment, furniture, luggage, homework, knowledge, news, traffic, accommodation. Không thêm -s và không dùng a/an.
💡 Trong văn viết học thuật, ưu tiên “a large number of / a significant amount of / a great deal of” thay cho “a lot of”.

Lỗi hay gặp

❌ Teachers can give students many useful advices.
✅ Teachers can give students a lot of useful advice.
“advice” không đếm được: không có dạng số nhiều và không đi với many.

❌ There were less cars on the road in 2010.
✅ There were fewer cars on the road in 2010.
“cars” đếm được nên dùng fewer; less dùng cho danh từ không đếm được.

❌ The amount of students increased.
✅ The number of students increased.
“students” đếm được nên dùng number, không dùng amount.

Ứng dụng trong IELTS

Task 1 thường chấm lỗi number/amount và fewer/less. Ghi nhớ: người, xe, quốc gia → number/fewer; nước, điện, tiền, rác → amount/less.

✏️ Làm bài tập Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers →

← Mạo từ a/an/the và không mạo từTính từ, trạng từ & trật tự từ →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.