🧮 Danh từ đếm được, không đếm được & lượng từ (Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers) · A2
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được để chọn đúng lượng từ như many/much, a few/a little, plenty of.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Đếm được | many / a few / few / a number of + N số nhiều A few students failed the exam. |
| Không đếm được | much / a little / little / an amount of + N không đếm được There is little evidence to support this claim. |
| Dùng cho cả hai | a lot of / plenty of / some / any / no + N Plenty of money is spent on advertising. |
Cách dùng
- Many/much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi
Not many people can afford a house in the city centre. – Không nhiều người đủ khả năng mua nhà ở trung tâm thành phố. - A few/a little = một vài, một ít (ý tích cực)
A little practice every day makes a big difference. – Luyện tập một chút mỗi ngày tạo ra khác biệt lớn. - Few/little = rất ít, hầu như không (ý tiêu cực)
Few young people read newspapers nowadays. – Ngày nay rất ít người trẻ đọc báo giấy. - Đơn vị để đếm danh từ không đếm được
She gave me a useful piece of advice. – Cô ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích. - Amount (không đếm được) và number (đếm được) trong Task 1
The amount of waste fell, while the number of recycling centres grew. – Lượng rác thải giảm, trong khi số trung tâm tái chế tăng.
| Đếm được | Không đếm được | Cả hai |
| many | much | a lot of / lots of |
| a few / few | a little / little | plenty of |
| a number of | an amount of / a great deal of | some / any / no |
| fewer | less | more / most |
| several, each, every | a piece of, a bit of | enough |
Lỗi hay gặp
❌ Teachers can give students many useful advices.
✅ Teachers can give students a lot of useful advice.
“advice” không đếm được: không có dạng số nhiều và không đi với many.
❌ There were less cars on the road in 2010.
✅ There were fewer cars on the road in 2010.
“cars” đếm được nên dùng fewer; less dùng cho danh từ không đếm được.
❌ The amount of students increased.
✅ The number of students increased.
“students” đếm được nên dùng number, không dùng amount.
Ứng dụng trong IELTS
Task 1 thường chấm lỗi number/amount và fewer/less. Ghi nhớ: người, xe, quốc gia → number/fewer; nước, điện, tiền, rác → amount/less.
✏️ Làm bài tập Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers →← Mạo từ a/an/the và không mạo từTính từ, trạng từ & trật tự từ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.