LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

📦 Mệnh đề danh từ (Noun Clauses) · B2

Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that, what, whether/if hoặc từ để hỏi, đóng vai trò như một danh từ: chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Làm tân ngữS + V (think / believe / know) + that + S + V
Experts believe that the trend will continue.
Làm chủ ngữWhat / Whether / That + S + V + V (số ít) + …
What young people need is practical experience.
Câu hỏi gián tiếpS + V (ask / wonder / explain) + wh- / whether + S + V
Researchers asked whether the policy had worked.

Cách dùng

  1. That: nêu một sự thật, quan điểm
    Many people argue that university should be free. – Nhiều người cho rằng đại học nên miễn phí.
  2. What = the thing(s) that
    What surprised me most was the cost of living. – Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là chi phí sinh hoạt.
  3. Whether/if: câu hỏi có/không gián tiếp
    It is debatable whether homework improves results. – Việc bài tập về nhà có cải thiện kết quả hay không vẫn còn gây tranh cãi.
  4. Wh-: câu hỏi thông tin gián tiếp
    The chart shows how much money was spent on each item. – Biểu đồ cho thấy bao nhiêu tiền đã được chi cho mỗi mục.
  5. It + be + Adj + that (chủ ngữ giả)
    It is essential that children learn to swim. – Việc trẻ em học bơi là điều thiết yếu.
Từ mở đầuDùng khiVí dụ
thatnêu sự thật/ý kiến (thường bỏ được khi làm tân ngữ)I think (that) it is fair.
whatcái/điều màThis is what we need.
whether / ifcó hay không (chỉ whether làm chủ ngữ hoặc sau giới từ)It depends on whether it rains.
who / where / when / why / howthông tin cụ thểNobody knows where he went.
💡 Mệnh đề danh từ luôn theo trật tự câu khẳng định: S + V. Không đảo trợ động từ như trong câu hỏi trực tiếp.
💡 Mở bài Task 2 hiệu quả: “It is often argued that…”, “Whether … is a matter of debate.”

Lỗi hay gặp

❌ I do not know where does she live.
✅ I do not know where she lives.
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự khẳng định, không có does.

❌ The thing what I like most is the weather.
✅ What I like most is the weather. / The thing that I like most is the weather.
“what” đã bao gồm nghĩa “the thing that”, không dùng sau danh từ.

❌ That he passed the exam surprised everyone was.
✅ That he passed the exam surprised everyone.
Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ chỉ cần một động từ chính (surprised).

Ứng dụng trong IELTS

Mệnh đề danh từ giúp trình bày quan điểm khách quan, học thuật trong Task 2, đặc biệt với cấu trúc chủ ngữ giả It.

✏️ Làm bài tập Noun Clauses →

← Mệnh đề quan hệMệnh đề trạng ngữ & từ nối →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.