LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🔗 Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) · B1

Mệnh đề quan hệ dùng who/which/that/whose/where để bổ sung thông tin cho danh từ, giúp nối hai câu đơn thành một câu phức gọn gàng.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Xác định (defining)N + who / which / that + V…
Students who work part-time gain useful skills.
Không xác định (non-defining)N, + who / which + V…, + phần còn lại
Hanoi, which is the capital, has a population of over eight million.
Sở hữuN + whose + N + V…
Children whose parents read to them develop language faster.
Rút gọnN + V-ing / V-ed + …
Products made in Vietnam are exported worldwide.

Cách dùng

  1. Who: thay cho người
    Employees who feel valued tend to stay longer. – Nhân viên cảm thấy được trân trọng thường gắn bó lâu hơn.
  2. Which: thay cho vật; mệnh đề không xác định có thể thay cho cả câu
    Fuel prices rose, which led to higher bus fares. – Giá nhiên liệu tăng, điều này khiến giá vé xe buýt cao hơn.
  3. Where/when: thay cho nơi chốn, thời gian
    2008 was the year when the financial crisis began. – Năm 2008 là năm khủng hoảng tài chính bắt đầu.
  4. Rút gọn chủ động bằng V-ing
    Drivers using mobile phones are more likely to crash. – Tài xế dùng điện thoại dễ gặp tai nạn hơn.
  5. Rút gọn bị động bằng V-ed/V3
    The money raised by the event was given to charity. – Số tiền quyên góp được từ sự kiện được trao cho từ thiện.
Đặc điểmXác địnhKhông xác định
Chức năngThông tin cần thiết để biết là ai/cái gìThông tin thêm, bỏ đi câu vẫn rõ nghĩa
Dấu phẩyKhôngCó (hai bên)
Dùng thatĐượcKhông
Bỏ đại từ khi là tân ngữĐược: the book (that) I readKhông
Ví dụThe bus that goes to the airport is late.My father, who is a doctor, works nights.
💡 Danh từ riêng hoặc thứ duy nhất (my mother, London, the Eiffel Tower) gần như luôn đi với mệnh đề không xác định có dấu phẩy.
💡 Giới từ có thể đặt trước which/whom trong văn trang trọng: the extent to which…, the people with whom she worked.

Lỗi hay gặp

❌ Ho Chi Minh City, that is the largest city, attracts many migrants.
✅ Ho Chi Minh City, which is the largest city, attracts many migrants.
Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định.

❌ The students who they study abroad often feel homesick.
✅ The students who study abroad often feel homesick.
Đại từ quan hệ đã làm chủ ngữ, không lặp lại they.

❌ This is the village where I was born there.
✅ This is the village where I was born.
“where” đã thay cho nơi chốn, không thêm there.

Ứng dụng trong IELTS

Mệnh đề quan hệ là cách nhanh nhất để tạo câu phức, giúp tăng điểm Grammatical Range. Mệnh đề “which” thay cho cả câu rất hữu ích để nêu hệ quả.

✏️ Làm bài tập Relative Clauses →

← Sự hòa hợp chủ ngữ – động từMệnh đề danh từ →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.