🧩 Mệnh đề trạng ngữ & từ nối (Adverbial Clauses & Linking) · B1
Phân biệt từ nối đi với mệnh đề (although, because, so that, whereas) và từ nối đi với danh từ/V-ing (despite, because of, in order to).
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Nhượng bộ (mệnh đề) | Although + S + V, + S + V Although the city is expensive, it offers many opportunities. |
| Nhượng bộ (cụm) | Despite + N / V-ing, + S + V Despite the high cost, many people choose to live there. |
| Mục đích | S + V + so that + S + can / will + V Schools open early so that parents can go to work. |
| Mục đích (cụm) | S + V + in order to + V People save in order to buy a house. |
Cách dùng
- Nguyên nhân: because + mệnh đề / because of + danh từ
Flights were cancelled because of the storm. – Các chuyến bay bị hủy vì cơn bão. - Tương phản hai đối tượng: whereas/while
Men preferred football, whereas women preferred swimming. – Nam giới thích bóng đá, trong khi nữ giới thích bơi lội. - Mục đích phủ định: so as not to / so that … won't
She left early so as not to miss the train. – Cô ấy đi sớm để không lỡ chuyến tàu. - Despite the fact that + mệnh đề
Despite the fact that it was raining, the match went ahead. – Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra. - Thời gian: when/once/as soon as + hiện tại cho tương lai
Once students graduate, they will need to find jobs. – Khi sinh viên tốt nghiệp, họ sẽ cần tìm việc.
| Ý nghĩa | + Mệnh đề | + N / V-ing | Trạng từ nối (đầu câu) |
| Nhượng bộ | although, even though | despite, in spite of | However, Nevertheless, |
| Nguyên nhân | because, since, as | because of, due to | – |
| Kết quả | so (giữa câu) | – | Therefore, As a result, |
| Tương phản | whereas, while | unlike | In contrast, On the other hand, |
| Mục đích | so that | in order to / so as to + V | – |
Lỗi hay gặp
❌ Although it was expensive, but many people bought it.
✅ Although it was expensive, many people bought it.
Tiếng Việt nói “Mặc dù… nhưng…”, còn tiếng Anh không dùng although và but trong cùng một câu.
❌ Despite he was tired, he kept working.
✅ Despite being tired, he kept working. / Although he was tired, he kept working.
Despite + N/V-ing, không theo sau bởi mệnh đề.
❌ Because of the traffic is heavy, I was late.
✅ Because the traffic was heavy, I was late.
because of + danh từ; because + mệnh đề.
Ứng dụng trong IELTS
Coherence and Cohesion đánh giá cả độ chính xác của từ nối. Đa dạng hóa: although/despite cho nhượng bộ, whereas cho so sánh trong Task 1, so that/in order to cho giải pháp trong Task 2.
✏️ Làm bài tập Adverbial Clauses & Linking →← Mệnh đề danh từCâu phức cho IELTS Writing band 7+ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.