LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

👥 Số nhiều của danh từ (Plural Nouns) · B1

Đa số thêm -s; sau s/sh/ch/x/z thêm -es; phụ âm + y → -ies; -f/-fe → -ves (trừ roof, chief, belief…); -o lúc +es lúc +s; nhóm bất quy tắc (men, teeth, mice), nhóm không đổi (sheep, species, series), nhóm luôn số nhiều (trousers, goods, earnings) và số nhiều gốc Latin/Hy Lạp rất hay gặp trong IELTS (phenomena, criteria, analyses, data).

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Phụ âm + y → -iesphụ âm + y + bỏ y + + ies
Several studies have examined the effects of noise.
-f / -fe → -vesN tận cùng -f / -fe + bỏ f / fe + + ves
Autumn leaves cover the paths in the park.
Nguyên âm + y → giữ ynguyên âm + y + + s
The boys spent their holidays in the mountains.
Tận cùng s, ss, sh, ch, x, zN tận cùng s / sh / ch / x / z + + es
She packed the glasses into two large boxes.
Phụ âm + o (một số từ)phụ âm + o + + es
The farmers grow potatoes and tomatoes on the hills.
NhómQuy tắcVí dụ
-o (thêm -es)Một số từ quen thuộc tận cùng phụ âm + opotatoes, tomatoes, heroes, echoes, vetoes
-o (chỉ thêm -s)Từ rút gọn, từ vay mượn, nguyên âm + ophotos, pianos, kilos, radios, videos, zoos
-o (cả hai đều được)Chấp nhận -s hoặc -esvolcanoes / volcanos, mosquitoes / mosquitos, zeros / zeroes
-f ngoại lệ (chỉ + s)Không đổi f thành vroofs, chiefs, beliefs, proofs, cliffs, safes
-f hai dạngCả -s và -ves đều đúngscarfs / scarves, hoofs / hooves, dwarfs / dwarves
Bất quy tắcĐổi nguyên âm hoặc thêm -enman → men, woman → women, tooth → teeth, foot → feet, goose → geese, mouse → mice, child → children, person → people, ox → oxen
Không đổiSố ít = số nhiềusheep, deer, fish, species, series, means, aircraft, crossroads
Luôn số nhiềuĐồ vật hai phần hoặc nghĩa đặc biệt → động từ số nhiềutrousers, jeans, scissors, glasses, goods, outskirts, earnings, surroundings, belongings
Danh từ ghépSố nhiều đặt ở danh từ CHÍNHpasser-by → passers-by, mother-in-law → mothers-in-law, toothbrush → toothbrushes, woman doctor → women doctors
Chữ cái, con sốThêm s (chữ cái thường hay thêm 's cho dễ đọc)two 7s, the 1990s, dot your i's and cross your t's
Số ítSố nhiềuGhi chú IELTS
phenomenonphenomenahiện tượng – rất hay gặp trong Task 2 & Reading
criterioncriteriatiêu chí – "these criteria ARE…"
analysisanalyses-is → -es: analysis, hypothesis → hypotheses, crisis → crises, thesis → theses, basis → bases
datumdatadata thường dùng như danh từ không đếm được (the data shows) hoặc số nhiều (the data show) – cả hai được chấp nhận
mediummediathe media = truyền thông; mediums dùng cho nghĩa "người đồng cốt"
stimulusstimuli-us → -i: stimulus, nucleus → nuclei, fungus → fungi
curriculumcurricula / curriculumscả hai dạng đều được dùng
appendixappendices / appendixesphụ lục (sách) thường dùng appendices

Cách dùng

  1. Số nhiều mang nghĩa khác: custom (phong tục) → customs (hải quan)
    It took us an hour to get through customs at the airport. – Chúng tôi mất một tiếng để qua hải quan ở sân bay.
  2. glass (thủy tinh, không đếm được) → glasses (kính đeo mắt / cốc)
    She cannot read the timetable without her glasses. – Cô ấy không đọc được bảng giờ nếu không đeo kính.
  3. Một danh từ – hai dạng số nhiều, hai nghĩa: cloth → cloths (mảnh vải lau) / clothes (quần áo); penny → pennies (đồng xu) / pence (giá tiền)
    Wipe the table with one of the clean cloths. – Hãy lau bàn bằng một trong những mảnh vải sạch.
  4. species, series, means: số ít và số nhiều cùng một dạng – nhìn từ hạn định để chia động từ
    This species is found only on two small islands. – Loài này chỉ được tìm thấy trên hai hòn đảo nhỏ.
  5. Danh từ luôn số nhiều → động từ số nhiều; muốn đếm thì dùng a pair of
    The goods were damaged during shipping. – Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  6. Phenomena, criteria là số nhiều – đi với these / are
    These phenomena are difficult to explain. – Những hiện tượng này rất khó giải thích.
💡 Y đứng sau NGUYÊN ÂM (a, e, i, o, u) thì giữ nguyên: key → keys, journey → journeys, toy → toys. Tên riêng cũng giữ y: the Kennedys.
💡 Hundred, thousand, million đứng sau con số thì KHÔNG thêm s: two hundred people, three million dollars. Chỉ thêm s khi đi với of và không có số cụ thể: hundreds of people, millions of dollars.

Lỗi hay gặp

❌ These criterias are used to assess candidates.
✅ These criteria are used to assess candidates.
Criteria đã là số nhiều (số ít: criterion), không thêm s.

❌ Two passer-bys stopped to help the driver.
✅ Two passers-by stopped to help the driver.
Danh từ ghép: thêm s vào danh từ chính (passer), không phải cuối cụm.

❌ My new trouser is too long.
✅ My new trousers are too long.
Trousers luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều.

❌ There were three hundreds people at the meeting.
✅ There were three hundred people at the meeting.
Sau con số cụ thể, hundred không thêm s.

Ứng dụng trong IELTS

Trong Writing Task 1 và Task 2, các danh từ học thuật như data, criteria, phenomena, analyses, the media xuất hiện thường xuyên. Viết đúng dạng số ít/số nhiều và chia động từ thống nhất giúp tăng điểm Grammatical Range & Accuracy.

✏️ Làm bài tập Plural Nouns →

← Phân loại câu & "range of structures"Sở hữu cách →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.