LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🏗️ Phân loại câu & "range of structures" (Sentence Types and Grammatical Range) · B1

Câu đơn, câu ghép, câu phức, câu ghép-phức; câu cảm thán (What a…! / How…!); câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, mệnh lệnh. Hiểu vì sao IELTS chấm "a wide range of structures" và cách phối hợp các loại câu.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Câu đơnS + V + (O / C)
Online learning has become popular.
Câu ghépS + V + , and / but / so + S + V
Rents are high, but wages have not kept pace.
Câu phứcS + V + because / which / that / if + S + V
People who exercise regularly tend to sleep better.
Cảm thán với WhatWhat + (a/an) + adj + N + (S + V) + !
What a stunning view it is!
Cảm thán với HowHow + adj / adv + S + V + !
How quickly the city has changed!

Cách dùng

  1. Câu khẳng định: trình bày thông tin, quan điểm
    Public libraries remain valuable community spaces. – Thư viện công cộng vẫn là không gian cộng đồng quý giá.
  2. Câu phủ định: bác bỏ, giới hạn
    Technology does not always improve productivity. – Công nghệ không phải lúc nào cũng nâng cao năng suất.
  3. Câu nghi vấn: dùng ít trong Writing, nhiều trong Speaking
    But is economic growth the only measure of success? – Nhưng liệu tăng trưởng kinh tế có phải thước đo thành công duy nhất?
  4. Câu mệnh lệnh: hướng dẫn, General Training Task 1
    Please let me know if you need any further information. – Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin.
  5. Câu cảm thán: tự nhiên trong Speaking, tránh trong Writing học thuật
    What an amazing experience that was! – Đó thật là một trải nghiệm tuyệt vời!
Loại câuSố mệnh đề độc lậpSố mệnh đề phụ thuộc
Câu đơn10
Câu ghép≥ 20
Câu phức1≥ 1
Câu ghép-phức≥ 2≥ 1
💡 "Range of structures" không có nghĩa là câu càng dài càng tốt. Band 7 cần "a variety of complex structures" VÀ "frequent error-free sentences". Hãy xen kẽ câu đơn ngắn (nhấn mạnh) với câu phức chính xác.

Lỗi hay gặp

❌ Because many people moved to cities.
✅ Because many people moved to cities, housing prices rose.
Mệnh đề phụ đứng một mình là câu cụt (sentence fragment) – thiếu mệnh đề chính.

❌ What beautiful the beach is!
✅ How beautiful the beach is! / What a beautiful beach it is!
How + tính từ; What + (a/an) + tính từ + danh từ.

❌ The bus was late, I missed the lecture.
✅ The bus was late, so I missed the lecture.
Hai mệnh đề độc lập không nối bằng dấu phẩy đơn thuần (comma splice); cần liên từ hoặc dấu chấm.

Ứng dụng trong IELTS

Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (25% điểm Writing và Speaking) chấm cả độ đa dạng cấu trúc lẫn độ chính xác. Một đoạn văn tốt nên có câu đơn, câu ghép, câu phức (mệnh đề quan hệ, điều kiện, nhượng bộ) xen kẽ.

✏️ Làm bài tập Sentence Types and Grammatical Range →

← Câu tường thuật nâng caoSố nhiều của danh từ →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.