🔑 Sở hữu cách (The Possessive Case) · B1
Người/động vật/tổ chức + 's (số nhiều tận cùng -s chỉ thêm '); vật và khái niệm thường dùng "of"; sở hữu kép a friend of mine; thời gian – đo lường (a week's holiday, two hours' delay); cửa hàng (at the dentist's); sở hữu chung (Tom and Anna's) và riêng (Tom's and Anna's).
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Số ít / số nhiều bất quy tắc | Người sở hữu + 's + Vật được sở hữu The children's playground was closed for repairs. |
| Số nhiều tận cùng -s | N số nhiều -s + ' (chỉ dấu nháy) + N The students' essays were marked by two examiners. |
| Cấu trúc of (vật, ý trừu tượng) | the + N (bộ phận) + of + the + N (tổng thể) The main cause of the problem is poor planning. |
| Sở hữu kép | a / an / this + N + of + mine / Tom's A colleague of mine recommended this course. |
| Thời gian & đo lường | số lượng + đơn vị thời gian + 's / ' + N She took a week's holiday after the exams. |
Cách dùng
- Danh từ riêng số ít tận cùng -s: thêm 's (phổ biến) hoặc chỉ '
We stayed at James's flat for the weekend. – Chúng tôi ở căn hộ của James cuối tuần đó. - Tổ chức, quốc gia, thành phố cũng dùng 's
The government's new policy has been widely criticised. – Chính sách mới của chính phủ bị chỉ trích rộng rãi. - Cửa hàng, phòng khám, nhà ai đó: bỏ danh từ sau 's
I have an appointment at the dentist's tomorrow morning. – Sáng mai tôi có lịch hẹn ở phòng khám nha khoa. - Sở hữu CHUNG: chỉ thêm 's vào người cuối
Tom and Anna's house is near the river. – Ngôi nhà (chung) của Tom và Anna ở gần sông. - Sở hữu RIÊNG: thêm 's cho từng người
Tom's and Anna's phones are both broken. – Điện thoại của Tom và điện thoại của Anna đều hỏng. - Mốc thời gian: today's, last year's, next week's
Today's lecture focuses on urban planning. – Bài giảng hôm nay tập trung vào quy hoạch đô thị.
| Trường hợp | Cách viết | Ví dụ |
| Danh từ số ít | + 's | the teacher's desk |
| Số nhiều tận cùng -s | + ' | the teachers' room |
| Số nhiều bất quy tắc | + 's | women's rights, people's opinions, children's books |
| Danh từ ghép | 's ở từ cuối | my sister-in-law's car |
| Vật / khái niệm | of | the end of the film, the cost of living |
| Thời gian, khoảng cách | 's / ' | a week's holiday, two hours' delay, ten minutes' walk |
| Sở hữu kép | of + đại từ sở hữu / N's | a friend of mine, a cousin of Tom's |
Lỗi hay gặp
❌ The childrens' toys were everywhere.
✅ The children's toys were everywhere.
Children đã là số nhiều bất quy tắc (không tận cùng -s) → thêm 's.
❌ She is a good friend of me.
✅ She is a good friend of mine.
Sở hữu kép: of + đại từ sở hữu (mine, yours, his…).
❌ The company has changed it's logo.
✅ The company has changed its logo.
Tính từ sở hữu its không có dấu nháy.
❌ Nam's and Lan's flat is very small. (họ ở chung một căn)
✅ Nam and Lan's flat is very small.
Sở hữu chung một vật: chỉ thêm 's vào người cuối.
Ứng dụng trong IELTS
Task 1 thường dùng sở hữu cách cho quốc gia, thành phố và mốc thời gian: the country's population, the city's residents, the UK's share, in ten years' time. Ngắn gọn hơn so với cấu trúc of.
✏️ Làm bài tập The Possessive Case →← Số nhiều của danh từTính từ đặc biệt →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.