LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🎨 Tính từ đặc biệt (Special Uses of Adjectives) · B2

Phân từ làm tính từ (a broken window, a growing number), danh từ ghép số đếm không có s (a ten-year-old girl, a five-minute walk), the + tính từ chỉ một nhóm người (the elderly, the unemployed), tính từ chỉ đứng sau động từ (afraid, asleep, alone), tính từ đứng sau danh từ/đại từ (something new, the people involved) và trật tự tính từ trước danh từ.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Số + danh từ làm tính từa / an + số – N số ít (gạch nối) + N chính
It is only a five-minute walk to the station.
The + tính từ = nhóm ngườiThe + adj + V số nhiều
The elderly need better access to healthcare.
Phân từ làm tính từV-ing (chủ động) / V3-ed (bị động) + N
A growing number of people work from home.
Đại từ bất định + tính từsomething / anyone / nothing… + adj
Let's try something different this weekend.
Tính từ đứng sau danh từthe + N + involved / concerned / present / available
All the people involved were questioned by the police.

Cách dùng

  1. Phân từ hiện tại (-ing): đang diễn ra, mang nghĩa chủ động
    Rising sea levels threaten many coastal cities. – Mực nước biển dâng đe dọa nhiều thành phố ven biển.
  2. Phân từ quá khứ (-ed / V3): bị tác động hoặc đã hoàn tất
    Many of the stolen paintings were never recovered. – Nhiều bức tranh bị đánh cắp không bao giờ được tìm lại.
  3. Danh từ đứng trước danh từ đóng vai trò tính từ
    The city council approved a new car park. – Hội đồng thành phố đã duyệt một bãi đỗ xe mới.
  4. Tính từ bắt đầu bằng a- chỉ đứng sau động từ; trước danh từ phải đổi từ (asleep → sleeping, alive → living)
    The baby is asleep, so please keep quiet. – Em bé đang ngủ, vì vậy hãy giữ yên lặng. (trước danh từ: a sleeping baby)
  5. Một số tính từ đổi nghĩa theo vị trí: the people concerned (người liên quan) ≠ concerned people (người lo lắng)
    The manager spoke to the staff concerned. – Quản lý đã nói chuyện với những nhân viên có liên quan.
Thứ tựLoạiVí dụ cụm danh từ
1Ý kiến (opinion)a useful little guide
2Kích thước (size)a huge old building
3Tuổi (age)a new round table
4Hình dạng (shape)a square blue box
5Màu sắc (colour)a white Japanese car
6Nguồn gốc (origin)a French silk scarf
7Chất liệu (material)a plastic shopping bag
8Mục đích (purpose)a pair of comfortable running shoes
💡 Mẹo nhớ trật tự tính từ: "Ý – Cỡ – Tuổi – Hình – Màu – Gốc – Chất – Dụng" (opinion → purpose). Trong bài viết, hiếm khi dùng quá 3 tính từ trước một danh từ.
💡 The + tính từ KHÔNG thêm s và luôn đi với động từ số nhiều: the rich ARE…, the unemployed NEED… Muốn nói một người, dùng an elderly person, a homeless man.

Lỗi hay gặp

❌ She has a five-years-old son.
✅ She has a five-year-old son.
Cụm số + danh từ đứng trước danh từ đóng vai trò tính từ → danh từ không thêm s.

❌ The unemployeds needs more support.
✅ The unemployed need more support.
The + tính từ không thêm s và đi với động từ số nhiều.

❌ I saw an asleep cat on the sofa.
✅ I saw a sleeping cat on the sofa.
Asleep chỉ đứng sau động từ; trước danh từ dùng sleeping.

❌ She bought a leather black expensive bag.
✅ She bought an expensive black leather bag.
Trật tự: ý kiến (expensive) → màu (black) → chất liệu (leather).

Ứng dụng trong IELTS

Task 2 thường bàn về các nhóm xã hội: the elderly, the unemployed, the disabled, the homeless, the young. Task 1 hay dùng phân từ làm tính từ và tính từ ghép: a growing number, a declining population, a ten-year period.

✏️ Làm bài tập Special Uses of Adjectives →

← Sở hữu cáchSo sánh đặc biệt →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.