LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

❓ Câu hỏi: Yes/No, Wh-, chủ ngữ – tân ngữ, câu hỏi gián tiếp (Questions) · A2

Đặt câu hỏi đúng trật tự: đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, phân biệt câu hỏi về chủ ngữ (không đảo) và câu hỏi gián tiếp lịch sự (không đảo).

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Yes/NoAux / be + S + V + …?
Have you ever lived abroad?
Wh- hỏi tân ngữ / trạng ngữWh- + Aux + S + V
What did you study at university?
Wh- hỏi chủ ngữ (không trợ động từ)Who / What + V (chia) + O
Who invented the telephone?
Câu hỏi gián tiếpDo you know / Could you tell me + Wh- / if + S + V
Do you know what time the library opens?

Cách dùng

  1. Yes/No: dùng do/does/did, be, have hoặc động từ khuyết thiếu
    Can you describe your hometown? – Bạn có thể mô tả quê hương mình không?
  2. Wh-: what, where, when, why, how, which, whose, how often, how long
    How often do you use public transport? – Bạn có thường đi phương tiện công cộng không?
  3. Câu hỏi chủ ngữ: who/what làm chủ ngữ → không dùng do/does/did
    What happened after the meeting? – Chuyện gì đã xảy ra sau cuộc họp?
  4. Câu hỏi tân ngữ: có trợ động từ
    Who did the manager promote? – Người quản lý đã thăng chức cho ai?
  5. Câu hỏi gián tiếp: lịch sự, không đảo, không dùng do
    I wonder whether the museum is open on Mondays. – Không biết bảo tàng có mở cửa vào thứ Hai không.
LoạiVí dụGhi chú
Hỏi chủ ngữWho called you?Who = người gọi, không có did
Hỏi tân ngữWho did you call?you = người gọi, có did
Trực tiếpWhere is the station?đảo be lên trước
Gián tiếpCan you tell me where the station is?trật tự câu kể
Gián tiếp Yes/NoI'd like to know if the course is free.dùng if / whether
💡 Giới từ thường đứng cuối câu hỏi trong tiếng Anh tự nhiên: Who are you waiting for? What is it made of? Where are you from?
💡 Trong Speaking, nếu chưa nghe rõ câu hỏi, hãy dùng câu hỏi gián tiếp: Could you tell me what you mean by "public spaces"?

Lỗi hay gặp

❌ Where you live?
✅ Where do you live?
Câu hỏi Wh- với động từ thường cần trợ động từ do/does/did.

❌ Who did break the window?
✅ Who broke the window?
Who là chủ ngữ → không dùng did, động từ chia quá khứ.

❌ Can you tell me where is the bus stop?
✅ Can you tell me where the bus stop is?
Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu kể: S + V.

Ứng dụng trong IELTS

Speaking Part 3 có nhiều câu hỏi gián tiếp; nghe đúng cấu trúc giúp bạn hiểu ý giám khảo. Trong Writing Task 2, câu hỏi tu từ hiếm khi nên dùng; thay vào đó dùng mệnh đề danh từ: The question is whether…

✏️ Làm bài tập Questions →

← There is/are & "it" làm chủ ngữ giảCâu hỏi đuôi & câu trả lời ngắn →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.