LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🏷️ Câu hỏi đuôi & câu trả lời ngắn (Question Tags & Short Answers) · B1

Thêm câu hỏi đuôi để xác nhận hoặc mời người nghe đồng ý, và dùng câu trả lời ngắn như Yes, I do / So do I / Neither do I để phản hồi tự nhiên.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Khẳng định + đuôi phủ địnhS + V… + aux + n't + đại từ?
The exam was difficult, wasn't it?
Phủ định + đuôi khẳng địnhS + aux + not + V… + aux + đại từ?
You haven't finished yet, have you?
Đồng ý với câu khẳng địnhSo + aux + S
I love street food. – So do I.
Đồng ý với câu phủ địnhNeither / Nor + aux + S
I can't stand loud music. – Neither can I.
Trả lời ngắnYes / No + S + aux (n't)
Do you work? – Yes, I do. / No, I don't.

Cách dùng

  1. Xác nhận điều mình gần như chắc chắn (giọng xuống)
    It's your first time in London, isn't it? – Đây là lần đầu bạn đến London phải không?
  2. Hỏi thật vì chưa chắc (giọng lên)
    The deadline is Friday, isn't it? – Hạn chót là thứ Sáu à?
  3. So + aux + S: "tôi cũng vậy" (khẳng định)
    My brother studies medicine, and so does my cousin. – Anh tôi học y, và anh họ tôi cũng vậy.
  4. Neither + aux + S: "tôi cũng không" (phủ định)
    I didn't enjoy the film. – Neither did I. – Tôi không thích bộ phim. – Tôi cũng không.
  5. Trả lời ngắn tránh lặp lại cả câu
    Have you ever been to Japan? – No, I haven't, but I'd love to. – Bạn đã từng đến Nhật chưa? – Chưa, nhưng tôi rất muốn.
Câu chínhĐuôiGhi chú
I am late,aren't I?ngoại lệ: không dùng amn't
Let's take a break,shall we?lời rủ
Open the window,will you? / could you?câu mệnh lệnh
Nobody called,did they?nobody/no one → đuôi khẳng định, they
There is a problem,isn't there?there giữ nguyên
She rarely complains,does she?rarely/hardly/never mang nghĩa phủ định
💡 Trả lời câu hỏi đuôi phủ định theo SỰ THẬT, không theo cảm giác "đúng/sai" như tiếng Việt. You don't smoke, do you? – No, I don't (= đúng, tôi không hút). Nói "Yes" nghĩa là bạn CÓ hút.
💡 Trong giao tiếp thân mật có thể nói Me too / Me neither thay cho So do I / Neither do I.

Lỗi hay gặp

❌ You are a student, isn't it?
✅ You are a student, aren't you?
Đuôi phải lặp lại trợ động từ và đại từ của câu chính, không dùng isn't it cho mọi trường hợp.

❌ I don't like spicy food. – So do I.
✅ I don't like spicy food. – Neither do I.
Đồng ý với câu phủ định dùng Neither.

❌ She went home early, wasn't she?
✅ She went home early, didn't she?
Câu chính dùng động từ thường ở quá khứ → đuôi didn't.

Ứng dụng trong IELTS

Trong Speaking, không cần dùng câu hỏi đuôi với giám khảo, nhưng câu trả lời ngắn + mở rộng (Yes, I do – actually I…) giúp mở đầu tự nhiên. Trong Listening Section 1, câu hỏi đuôi thường dùng để xác nhận thông tin – cẩn thận với đáp án bị sửa lại.

✏️ Làm bài tập Question Tags & Short Answers →

← Câu hỏi: Yes/No, Wh-, chủ ngữ – tân ngữ, câu hỏi gián tiếpCâu mệnh lệnh, Let's & lời đề nghị →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.