👥 Đại từ: nhân xưng, sở hữu, phản thân, one/ones (Pronouns) · A2
Chọn đúng đại từ chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và phản thân; dùng one/ones để tránh lặp danh từ.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Chủ ngữ + động từ + tân ngữ | They + invited + us They invited us to the graduation ceremony. |
| Tính từ sở hữu + danh từ | its / their + N The company changed its logo last year. |
| Đại từ sở hữu thay cho (tính từ sở hữu + N) | S + be + mine / theirs This laptop is mine; that one is hers. |
| Phản thân: chủ ngữ = tân ngữ | S + V + -self / -selves Children can teach themselves basic coding. |
| One / ones tránh lặp danh từ đếm được | the / a + tính từ + one / ones I prefer old buildings to modern ones. |
Cách dùng
- It / its cho vật, công ty, quốc gia, động vật
The city is famous for its night markets. – Thành phố nổi tiếng với các chợ đêm. - They / their cho số nhiều và cho "người nào đó" không rõ giới tính
If a student is late, they cannot enter the exam room. – Nếu thí sinh đến muộn, họ không được vào phòng thi. - Đại từ phản thân khi chủ ngữ tự tác động lên mình
Athletes push themselves to the limit. – Vận động viên ép bản thân đến giới hạn. - Phản thân để nhấn mạnh (chính …)
The president herself opened the new hospital. – Chính bà tổng thống đã khánh thành bệnh viện mới. - One / ones thay cho danh từ đã nhắc
Small apartments are cheaper than large ones. – Căn hộ nhỏ rẻ hơn căn hộ lớn.
| Chủ ngữ | Tân ngữ | TT sở hữu | ĐT sở hữu | Phản thân |
| I | me | my | mine | myself |
| you | you | your | yours | yourself / yourselves |
| he | him | his | his | himself |
| she | her | her | hers | herself |
| it | it | its | — | itself |
| we | us | our | ours | ourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
Lỗi hay gặp
❌ Each country has it's own culture.
✅ Each country has its own culture.
Tính từ sở hữu là its, không có dấu nháy.
❌ My sister and me went to the exhibition.
✅ My sister and I went to the exhibition.
Ở vị trí chủ ngữ dùng I, kể cả khi đi kèm người khác.
❌ Parents should spend more time with theirs children.
✅ Parents should spend more time with their children.
Trước danh từ dùng tính từ sở hữu their; theirs đứng một mình.
Ứng dụng trong IELTS
Trong Writing, đại từ là công cụ liên kết quan trọng (cohesion): dùng it, they, this, these, one để tránh lặp từ. Nhưng phải rõ ràng đại từ chỉ cái gì, nếu không giám khảo sẽ trừ điểm Coherence & Cohesion.
✏️ Làm bài tập Pronouns →← Cấu tạo từ: hậu tố & tiền tốTừ hạn định: this/that, some/any, each/every, both/either, other →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.