👉 Từ hạn định: this/that, some/any, each/every, both/either, other (Determiners) · B1
Dùng đúng các từ đứng trước danh từ: this/that/these/those, some/any/no, each/every, all/both/either/neither, another/other/the other.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Each / every + N số ít | Each / Every + N số ít + V số ít Every candidate receives a score report. |
| Both / all + N số nhiều | Both / All (of the) + N số nhiều + V số nhiều Both options have advantages. |
| Either / neither + N số ít | Either / Neither + N số ít + V số ít Neither solution is perfect. |
| Câu phủ định / câu hỏi | S + don't + V + any + N We don't have any data for 2015. |
| No = not any | There is / are + no + N There were no female engineers in 1990. |
Cách dùng
- This/these (gần, hiện tại) – that/those (xa, quá khứ)
These days, few people send letters; in those days, everyone did. – Ngày nay ít người gửi thư; hồi đó thì ai cũng gửi. - Some trong câu khẳng định và lời mời; any trong câu phủ định / câu hỏi
Would you like some advice? – I don't need any, thanks. – Bạn có cần lời khuyên không? – Không cần đâu, cảm ơn. - Each: từng cái riêng lẻ (thường nhóm nhỏ); every: tất cả, nhìn chung
Each student gives a short presentation; every class lasts 90 minutes. – Mỗi học sinh thuyết trình ngắn; mọi lớp học đều kéo dài 90 phút. - Both (cả hai) – either (một trong hai) – neither (không cái nào trong hai)
You can take either bus; both go to the city centre. – Bạn có thể đi xe buýt nào cũng được; cả hai đều tới trung tâm. - Another / other / the other
One advantage is cost; another is convenience. – Một ưu điểm là chi phí; một ưu điểm khác là sự tiện lợi.
| Từ | Đi với | Ví dụ |
| each / every | N đếm được số ít + V số ít | every household |
| all | N số nhiều / không đếm được | all students, all information |
| both | N số nhiều (2 thứ) | both parents |
| either / neither | N số ít (1 trong 2) | neither country |
| some / any / no | N số nhiều / không đếm được | some money, any questions |
| another | N số ít | another reason |
| other | N số nhiều / không đếm được | other reasons |
Lỗi hay gặp
❌ Every students have a laptop.
✅ Every student has a laptop.
Every + danh từ số ít + động từ số ít.
❌ There are another reasons for this trend.
✅ There are other reasons for this trend.
Another chỉ đi với danh từ số ít; số nhiều dùng other.
❌ Both of option are expensive.
✅ Both options are expensive. / Both of the options are expensive.
Both + N số nhiều, hoặc both of + the/my + N số nhiều.
Ứng dụng trong IELTS
Cụm On the one hand… On the other hand… và Another / A further advantage is… là khung quen thuộc trong Task 2. Ở Task 1, each và both giúp so sánh hai biểu đồ: Both charts show…, In each country…
✏️ Làm bài tập Determiners →← Đại từ: nhân xưng, sở hữu, phản thân, one/onesThere is/are & "it" làm chủ ngữ giả →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.