⏳ Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) · A2
Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói, tình huống tạm thời và xu hướng đang thay đổi.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Khẳng định (+) | S + am / is / are + V-ing + O The government is building a new metro line. |
| Phủ định (−) | S + am / is / are + not + V-ing + O I am not working this week because I am on holiday. |
| Nghi vấn (?) | Am / Is / Are + S + V-ing + O? Are you preparing for the IELTS exam? |
Cách dùng
- Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
Please be quiet – the students are taking a test. – Làm ơn giữ trật tự – sinh viên đang làm bài kiểm tra. - Tình huống tạm thời quanh thời điểm hiện tại
I'm staying with my cousin until I find a flat. – Tôi đang ở tạm nhà anh họ cho đến khi tìm được căn hộ. - Xu hướng, sự thay đổi đang diễn ra
More and more people are working remotely. – Ngày càng nhiều người làm việc từ xa. - Thói quen gây khó chịu (với always)
My flatmate is always leaving dirty dishes in the sink. – Bạn cùng phòng tôi cứ suốt ngày để bát đĩa bẩn trong bồn rửa.
Dấu hiệu nhận biết
now · right now · at the moment · currently · at present · these days · this week / term · Look! · Listen!
| Quy tắc thêm -ing | Ví dụ |
| Hầu hết động từ: + ing | read → reading, study → studying |
| Tận cùng -e câm: bỏ e + ing | make → making, write → writing |
| Tận cùng -ie: đổi thành y + ing | lie → lying, die → dying |
| Một âm tiết, phụ âm–nguyên âm–phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối | run → running, stop → stopping |
| Hai âm tiết, trọng âm ở âm cuối: gấp đôi phụ âm | begin → beginning, prefer → preferring |
| Anh-Anh: gấp đôi -l sau nguyên âm đơn | travel → travelling, cancel → cancelling |
Lỗi hay gặp
❌ I studying for my exams at the moment.
✅ I am studying for my exams at the moment.
Người Việt hay bỏ to be vì tiếng Việt chỉ cần nói "đang học". Tiếng Anh bắt buộc có am/is/are.
❌ I am understanding the lesson now.
✅ I understand the lesson now.
Understand là động từ chỉ trạng thái (stative), thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
❌ Look! The children swim in the lake.
✅ Look! The children are swimming in the lake.
Hành động đang diễn ra trước mắt phải dùng tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.
Ứng dụng trong IELTS
Rất hữu ích để nói về xu hướng xã hội trong Writing Task 2 và Speaking Part 3 (ví dụ: urbanisation, technology). Kết hợp với increasingly, more and more, gradually để câu tự nhiên hơn.
✏️ Làm bài tập Present Continuous →← Thì hiện tại đơnThì hiện tại hoàn thành →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.