LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🔁 Thì hiện tại đơn (Present Simple) · A2

Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và trạng thái lâu dài.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Khẳng định (+)S + V / V-s/es + O
Solar panels convert sunlight into electricity.
Phủ định (−)S + do / does + not + V (nguyên mẫu) + O
Many students do not live on campus.
Nghi vấn (?)Do / Does + S + V (nguyên mẫu) + O?
Does your city have an underground railway?

Cách dùng

  1. Thói quen, hành động lặp lại
    I cycle to the library every Saturday. – Tôi đạp xe đến thư viện vào mỗi thứ Bảy.
  2. Sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học
    Trees absorb carbon dioxide from the air. – Cây xanh hấp thụ khí CO2 từ không khí.
  3. Lịch trình, thời gian biểu cố định
    The last bus to the airport leaves at 11.30 p.m. – Chuyến xe buýt cuối cùng ra sân bay khởi hành lúc 11 giờ 30 tối.
  4. Trạng thái, tình huống lâu dài
    My sister works for an international charity. – Chị gái tôi làm việc cho một tổ chức từ thiện quốc tế.
  5. Mô tả quy trình (IELTS Task 1)
    The waste is then sorted and sent to a recycling plant. – Rác thải sau đó được phân loại và chuyển tới nhà máy tái chế.

Dấu hiệu nhận biết

always · usually · often · sometimes · rarely · never · every day / week · once a month · on Mondays

Động từ tận cùng bằngCách thêm -s/-esVí dụ
Hầu hết động từ+ swork → works, play → plays
-o, -s, -x, -ch, -sh, -z+ esgo → goes, watch → watches, fix → fixes
Phụ âm + ybỏ y + iesstudy → studies, carry → carries
Nguyên âm + y+ senjoy → enjoys, pay → pays
Bất quy tắc—have → has, be → am/is/are
💡 🐍 Nhớ "con rắn S": chủ ngữ là he / she / it hoặc danh từ số ít thì động từ phải "mang đuôi rắn" -s/-es. Nhưng khi đã có does/doesn't thì con rắn chạy sang trợ động từ, động từ chính trở về nguyên mẫu.
💡 Trạng từ tần suất (always, often…) đứng TRƯỚC động từ thường nhưng SAU động từ to be: She often travels… / She is often late…

Lỗi hay gặp

❌ My brother study engineering at university.
✅ My brother studies engineering at university.
Tiếng Việt không chia động từ theo ngôi nên người học hay quên thêm -s/-es với chủ ngữ số ít.

❌ She don't like crowded places.
✅ She doesn't like crowded places.
Với he/she/it phải dùng does not (doesn't), không dùng don't.

❌ Does he works from home?
✅ Does he work from home?
Khi đã dùng does, động từ chính quay về nguyên mẫu, không thêm -s lần nữa.

Ứng dụng trong IELTS

Speaking Part 1 hỏi về thói quen, sở thích (Do you…? How often…?) nên hiện tại đơn là thì chủ đạo. Trong Writing Task 1 dạng quy trình (process), gần như toàn bộ bài dùng hiện tại đơn, thường ở dạng bị động.

✏️ Làm bài tập Present Simple →

Thì hiện tại tiếp diễn →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.